Một bệnh nhân bị bong võng mạc khu trú ở rìa chu biên, vùng trung tâm hoàng điểm vẫn còn bám chặt vào đáy mắt (bong võng mạc chưa bong hoàng điểm - macula-on) giống như một bức tranh bị bong keo ở góc nhưng trung tâm vẫn dính chặt vào tường. Ngược lại, một bệnh nhân bị bong võng mạc lan rộng qua trung tâm, làm bong toàn bộ hoàng điểm (bong võng mạc có bong hoàng điểm - macula-off) giống như cảm biến cốt lõi của máy ảnh đã bị lột nát, không thể thu nhận bất kỳ chi tiết trung tâm nào.
Hoàng điểm là khu vực trung tâm của võng mạc, nơi tập trung dày đặc nhất các tế bào nón (tế bào quang thụ thể chịu trách nhiệm về độ phân giải thị lực cực đại và nhận biết màu sắc). Các tế bào quang thụ thể này phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất từ lớp biểu mô sắc tố võng mạc (Retinal Pigment Epithelium - RPE) và hệ tuần hoàn hắc mạc nằm ngay bên dưới.
Trong trường hợp bong võng mạc chưa bong hoàng điểm, khu vực trung tâm này vẫn duy trì được nguồn cấp máu. Do đó, nếu tiến hành can thiệp phẫu thuật kịp thời để gắn lại vùng võng mạc chu biên, kết quả giải phẫu (võng mạc áp sát thành nhãn cầu) sẽ đi đôi với kết quả chức năng (thị lực trung tâm có thể được bảo tồn hoàn toàn ở mức 10/10). Ngược lại, trong trường hợp bong võng mạc có bong hoàng điểm, lớp tế bào nón bị bóc tách khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc RPE, dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ và thiếu oxy lập tức. Sự chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) bắt đầu diễn ra. Ngay cả khi phẫu thuật thành công hoàn toàn về mặt giải phẫu bệnh (mô võng mạc được dán phẳng phiu trở lại), thì kết quả chức năng (thị lực) vẫn suy giảm vĩnh viễn do hàng loạt tế bào thần kinh thị giác tại hoàng điểm đã hoại tử không thể tái tạo.
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân và thậm chí một số nhân viên y tế không chuyên khoa lầm tưởng rằng "Chỉ cần phẫu thuật viên giỏi, nối lại võng mạc phẳng phiu và trục nhãn cầu bình thường là mắt sẽ sáng rõ lại 10/10 như cũ, bất kể bong ở vị trí nào".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân bị bong võng mạc có bong hoàng điểm đã bong được 3 ngày, trải qua phẫu thuật cắt dịch kính và bơm khí nội nhãn. Bác sĩ phẫu thuật đánh giá ca mổ thành công 100% về mặt giải phẫu, võng mạc áp phẳng tuyệt đối. Tuy nhiên, sau 6 tháng, bệnh nhân chỉ đạt thị lực tối đa 2/10.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Sự phục hồi cấu trúc vật lý không thể đảo ngược được quá trình hoại tử thần kinh. Tế bào nón một khi đã tách khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc RPE quá lâu sẽ bị phá hủy đoạn ngoài (outer segment), mất đi các đĩa màng chứa sắc tố cảm quang. Dù phẫu thuật có đưa lớp tế bào nón áp sát lại lớp biểu mô sắc tố võng mạc RPE, quá trình trao đổi chất (như chu trình tái tạo vitamin A) đã bị suy vỡ. Do đó, chức năng thị lực vĩnh viễn không thể khôi phục như trước khi bong võng mạc, dập tắt hy vọng về việc "sửa chữa vật lý sẽ khôi phục chức năng sinh lý tuyệt đối".
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO về Xử trí Bong võng mạc, tình trạng bong hoàng điểm trước phẫu thuật là yếu tố tiên lượng thị lực tồi tệ nhất, và kết quả thị lực sau mổ hiếm khi vượt quá 20/40 (khoảng 5/10) nếu hoàng điểm đã bong).
Việc tế bào võng mạc tách khỏi đáy mắt giống như một hệ thống cây trồng bị nhổ rễ khỏi mặt đất. Nếu cây được trồng lại ngay vào đất (phẫu thuật cấp cứu trong vòng 24 giờ), hệ thống rễ (tế bào quang thụ thể) sống sót và tiếp tục hút nước. Nhưng nếu cây bị phơi ngoài nắng nhiều ngày (trì hoãn phẫu thuật), rễ cây khô héo và hoại tử, thì việc trồng lại cây vào đất (áp lại võng mạc về mặt giải phẫu) cũng không thể làm cây sống lại (không phục hồi thị lực).
Thời gian bong võng mạc là yếu tố tiên quyết quyết định tốc độ và mức độ hoại tử của tế bào thần kinh. Lớp tế bào quang thụ thể có tốc độ chuyển hóa và nhu cầu tiêu thụ oxy cao nhất trong toàn bộ cơ thể người. Khi bong võng mạc xảy ra, lớp thần kinh cảm thụ rách rời khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc RPE (nguồn sống duy nhất của chúng).
Sự thiếu hụt dinh dưỡng này kích hoạt một dòng thác viêm và quá trình hoại tử (necrosis) lẫn chết tự chương trình (apoptosis) của tế bào thần kinh chỉ trong vài giờ. Nếu bong võng mạc chưa bong hoàng điểm, việc can thiệp khẩn cấp trong vòng 24 giờ sẽ bảo vệ hoàng điểm khỏi nguy cơ lan rộng của dịch dưới võng mạc. Nếu bong võng mạc đã bong hoàng điểm, phẫu thuật được thực hiện trong khoảng thời gian vàng (từ 1 đến 7 ngày đầu tiên) vẫn có thể cứu vãn một phần chức năng của các tế bào quang thụ thể đang ngấp nghé bờ vực hoại tử. Vượt quá mốc thời gian này, cấu trúc lớp ngoài võng mạc bị tiêu biến, sự kết nối thần kinh (synapse) giữa các tế bào hai cực và tế bào hạch bị đứt gãy, khiến việc dẫn truyền tín hiệu thị giác trở nên bất khả thi dù hình ảnh vẫn hội tụ đúng trên võng mạc.
Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh thường đồng nhất bong võng mạc với đục thủy tinh thể, cho rằng "Mắt nhìn mờ thì cứ từ từ sắp xếp công việc rồi tháng sau đi mổ cũng được, vì kết quả cuối cùng vẫn giống nhau".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân phát hiện mảng đen che một góc mắt do bong võng mạc nhưng trì hoãn đi khám 3 tuần để giải quyết việc cá nhân. Khi lên bàn mổ, võng mạc đã xơ cứng, co rút lại như một tờ giấy nilon bị hơ lửa, không thể trải phẳng. Bác sĩ phải cắt gọt võng mạc, bơm dầu silicone nội nhãn để ép võng mạc, nhưng thị lực sau mổ chỉ dừng ở mức đếm ngón tay ở khoảng cách 1 mét.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Đục thủy tinh thể là sự thay đổi cấu trúc quang học của một thấu kính vô bào, không tiêu thụ nhiều oxy, có thể thay mới bằng thấu kính nhân tạo nội nhãn (IOL) bất kỳ lúc nào để phục hồi thị lực 10/10. Ngược lại, bong võng mạc là sự nhồi máu thần kinh trung ương (võng mạc chính là mô thần kinh kéo dài từ não bộ). Sự hoại tử thần kinh là sự phá hủy không thể đảo ngược, không có thiết bị nhân tạo nào có thể thay thế được. Trì hoãn phẫu thuật bong võng mạc chính là quá trình dung túng cho cái chết của hàng triệu tế bào thị giác mỗi ngày.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm quy mô lớn và hướng dẫn của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth, việc trì hoãn phẫu thuật bong võng mạc có bong hoàng điểm vượt quá 7 ngày làm tụt dốc thảm hại khả năng phục hồi thị lực chức năng, bất chấp kỹ thuật phẫu thuật hiện đại đến đâu).
Hiện tượng tăng sinh dịch kính võng mạc PVR giống như một vết rách sâu trên da bị bỏ mặc không khâu lại, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tự sinh ra các dải sẹo lồi co rút chằng chịt, kéo rúm bề mặt da lại. Trên võng mạc, các dải sẹo này kéo co rúm bề mặt thần kinh mỏng manh, khiến võng mạc bị nhăn nheo và cuộn lại thành hình phễu cứng nhắc.
Khi bong võng mạc xảy ra và kéo dài, hàng rào máu - võng mạc (blood-retinal barrier) bị phá vỡ. Các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc RPE (vốn nằm cố định dưới võng mạc) bị bong tróc, tràn vào khoang dịch kính. Tại đây, chúng bị chuyển dạng kiểu hình thành các nguyên bào sợi và đại thực bào. Các tế bào biến đổi này phát triển, tăng sinh và tạo thành các màng xơ mạch (màng PVR) bám chặt ở cả mặt trước và mặt sau của võng mạc.
Về mặt giải phẫu, các màng PVR này có đặc tính co rút mạnh mẽ, tạo ra lực cơ học khổng lồ giật tung võng mạc khỏi thành nhãn cầu, làm rách thêm võng mạc hoặc mở lại các vết rách cũ đã được bịt kín. Về mặt chức năng thị giác, sự co rút cơ học này làm biến dạng vĩnh viễn cấu trúc phân lớp của võng mạc thần kinh, đứt gãy sự liên kết vi mô giữa các tế bào dẫn truyền. Kể cả khi phẫu thuật viên cắt bỏ màng PVR để ép phẳng võng mạc, chất lượng của các nơ-ron thần kinh tại nếp gấp đã hoàn toàn bị phá hủy.
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân nghĩ rằng "Nếu có màng xẹo sinh ra trong mắt, bác sĩ chỉ cần lột bỏ màng xẹo đó đi là bề mặt võng mạc sẽ nhẵn mịn và hoạt động trơn tru trở lại".
Ví dụ phản biện: Trong ca mổ bong võng mạc có biến chứng PVR độ C, bác sĩ đã dùng kẹp vi phẫu bóc tách cực kỳ thành công toàn bộ màng xơ tăng sinh PVR, bơm khí và dán thành công võng mạc. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có một vùng mù cực lớn (ám điểm) tương ứng với vị trí từng bị màng PVR bám dính, chức năng vùng võng mạc này hoàn toàn tê liệt.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Việc bóc tách màng PVR chỉ là một giải pháp cơ học để giải phóng sức căng bề mặt, giúp võng mạc có thể trải phẳng (phục hồi giải phẫu vĩ mô). Tuy nhiên, về mặt giải phẫu vi thể học, quá trình màng PVR cắm rễ vào võng mạc đã tiêu diệt các tế bào hạch và tế bào thần kinh đệm Muller dọc theo đường bám của nó. Mọi nỗ lực cơ học chỉ nhằm mục đích giữ lại hình dáng của nhãn cầu, ngăn chặn nhãn cầu teo nhỏ (phthisis bulbi), chứ không thể tái sinh chức năng sinh lý của mô võng mạc đã bị màng xơ này bóp nghẹt từ trước đó.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Theo phân loại của Hiệp hội Nhãn khoa Quốc tế (ICO) và các báo cáo lâm sàng chuẩn mực, biến chứng PVR là nguyên nhân hàng đầu (chiếm tới 75%) gây thất bại trong phẫu thuật bong võng mạc, khiến võng mạc tái bong và mất thị lực vĩnh viễn).
A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu Bong võng mạc:
B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:
TUYỆT ĐỐI KHÔNG mua thuốc nhỏ mắt ngoài hiệu thuốc để tự điều trị.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG day dụi mắt hoặc tập các bài tập mát-xa mắt, điều này chỉ khiến vết rách võng mạc toang rộng và bong nhanh hơn.
PHẢI NGAY LẬP TỨC nhờ người thân chở đến bệnh viện mắt có chuyên khoa Đáy mắt - Dịch kính võng mạc trong thời gian sớm nhất có thể, kể cả trong đêm. Bạn đang chạy đua với sự sống của chính thị lực của mình.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.