[8.4] Các biện pháp giảm nguy cơ tái bong võng mạc.

[8] Bong võng mạc có tái phát không?

8.4.1 Biện pháp kiểm soát lực cơ học: Tuyệt đối tránh các thay đổi gia tốc nhãn cầu và chấn thương vật lý (Quản lý lực cắt thủy động lực học)

Việc bảo vệ đôi mắt sau phẫu thuật dán võng mạc giống hệt như việc bạn mang một chiếc bình pha lê đã từng vỡ và được dán lại bằng keo. Mặc dù chiếc bình hiện tại có thể đựng nước mà không rỉ (phục hồi chức năng thị lực), nhưng cấu trúc tại đường nứt đã vĩnh viễn mất đi tính đàn hồi nguyên bản. Nếu bạn mang chiếc bình đó đi chơi trò nhào lộn hoặc ném nó từ tay này sang tay khác, lực chấn động (gia tốc) sẽ làm lớp keo dán vỡ vụn, và chiếc bình sẽ lập tức vỡ toang trở lại theo đúng đường nứt cũ hoặc nứt thêm đường mới.

Biện pháp giảm nguy cơ hàng đầu và rẻ tiền nhất là kiểm soát hành vi vận động để triệt tiêu các lực cơ học dị thường tác động lên nhãn cầu. Về mặt giải phẫu bệnh, sẹo võng mạc (chorioretinal scar) được tạo ra bởi tia Laser hoặc nhiệt lạnh (Cryopexy) là một mô xơ hóa. Mô xơ này gắn kết lớp mô thần kinh cảm quang với lớp biểu mô sắc tố võng mạc (Retinal Pigment Epithelium - RPE) một cách vô cùng cứng nhắc, hoàn toàn không có tính đàn hồi sinh lý như mô võng mạc khỏe mạnh.

Khi bệnh nhân tham gia các môn thể thao đối kháng (boxing, võ thuật), thể thao có gia tốc lớn (nhảy bungee, tàu lượn siêu tốc), hoặc các động tác lắc đầu bạo lực, khối dịch kính (Vitreous body) bên trong nhãn cầu sẽ bị văng quật theo quán tính. Sự di chuyển trễ nhịp của khối dịch lỏng này so với vỏ nhãn cầu tạo ra lực cắt tiếp tuyến (Shear stress) cực kỳ dữ dội quét qua bề mặt võng mạc. Lực cơ học này sẽ trực tiếp giật tung các mép sẹo cứng nhắc này ra khỏi màng Bruch, xé toạc mô thần kinh và mở lại các lỗ rách. Về mặt chức năng, bệnh nhân cảm thấy mắt "hoàn toàn bình thường", nhưng về mặt giải phẫu cơ học, điểm hàn gắn đó luôn là điểm yếu nhất của toàn bộ hệ thống nhãn cầu, sẵn sàng đứt gãy dưới một áp lực gia tốc mà người bình thường có thể chịu đựng được.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều thanh niên hoặc vận động viên sau khi mổ bong võng mạc được 1 năm, thấy thị lực phục hồi 10/10 liền tự đắc lầm tưởng: "Mắt tôi đã lành lặn tuyệt đối, sẹo đã đóng thành cục chắc nịch rồi nên tôi có thể quay lại chơi đá bóng, đánh đầu hoặc tập boxing cường độ cao như người bình thường mà không sợ rách lại".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân nam 25 tuổi, mổ bong võng mạc bằng đai củng mạc thành công. Hai năm sau, anh ta đăng ký thi đấu võ thuật phong trào vì nghĩ mắt đã "khỏi bệnh". Chỉ sau một cú đấm sượt nhẹ qua vùng thái dương (không đấm trực diện vào mắt), nhãn cầu bị chấn động gia tốc, võng mạc bị xé rách khổng lồ 180 độ ở vùng chu biên, dẫn đến mù lòa vĩnh viễn không thể cứu vãn.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Khái niệm "lành thương" trong nhãn khoa không đồng nghĩa với "trở về cấu trúc nguyên thủy". Sẹo mô thần kinh không bao giờ có độ dẻo dai sinh học. Cú đấm hoặc lực lắc đầu mạnh tạo ra sóng xung kích (shockwave) truyền xuyên qua môi trường nước nội nhãn, phóng đại năng lượng khi đập vào thành võng mạc. Việc từ bỏ vĩnh viễn các môn thể thao đối kháng hoặc có gia tốc lớn không phải là một lời khuyên mang tính rụt rè, mà là một mệnh lệnh dựa trên định luật vật lý về giới hạn đứt gãy của mô sẹo.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, bệnh nhân có tiền sử bong võng mạc bị chống chỉ định tuyệt đối và vĩnh viễn với các môn thể thao đối kháng (contact sports) và các hoạt động tạo gia tốc trọng trường lớn do nguy cơ tái bong cơ học là không thể kiểm soát).

8.4.2 Biện pháp can thiệp dự phòng chủ động: Quang đông bằng tia Laser (Laser Photocoagulation) tại các vùng thoái hóa tiền lâm sàng

Biện pháp Laser dự phòng giống như việc người kỹ sư đi kiểm tra toàn bộ con đê sau khi đã vá xong lỗ thủng lớn nhất. Khi phát hiện ra những đoạn đê đang bị mối mọt đục khoét mỏng tang (dù nước chưa kịp tràn qua), kỹ sư lập tức dùng xi măng cốt thép đóng hàng cọc bao quanh khu vực mối mọt đó. Dù phải hy sinh làm hỏng bề mặt của một đoạn đê nhỏ, nhưng nó ngăn chặn toàn bộ khối nước khổng lồ xé toạc mảng đê yếu ớt đó trong tương lai.

Một nguyên nhân cực kỳ phổ biến gây tái bong võng mạc là sự xuất hiện của các lỗ rách mới từ các vùng thoái hóa mỏng manh bẩm sinh, điển hình là Thoái hóa võng mạc dạng rào (Lattice degeneration) hoặc các chấm rách vi thể (Retinal tufts). Các vùng này thường nằm ở võng mạc chu biên cực viễn của mắt đã mổ, hoặc nằm đối xứng ở con mắt còn lại (mắt đồng bên).

Việc sử dụng tia Laser quang đông bắn bao quanh các vùng thoái hóa này là biện pháp can thiệp ngăn chặn trực tiếp. Tia Laser mang năng lượng nhiệt sẽ chủ động thiêu đốt và tiêu diệt hoàn toàn các tế bào quang thụ thể và lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) tại vị trí bắn. Về mặt giải phẫu, sự phá hủy tế bào có chủ đích này kích hoạt một phản ứng viêm và sẹo hóa xơ cục bộ, tạo ra một "mối hàn sinh học" gắn chặt mô thần kinh vào thành củng mạc. Về mặt chức năng, bác sĩ chấp nhận đánh đổi việc tạo ra các điểm mù vi thể (scotoma) không thể nhận biết ở vùng chu biên, để đổi lấy một bức tường thành vật lý vững chắc, chặn đứng hoàn toàn việc dịch lỏng bóc tách lan vào vùng hoàng điểm trung tâm nếu vùng thoái hóa này bục ra thành lỗ rách thực sự.

Lầm tưởng phổ biến: Khi được bác sĩ chỉ định bắn tia Laser dự phòng vào võng mạc, người bệnh thường hoảng sợ và từ chối: "Mắt tôi hiện tại đang nhìn rất trong và sáng, tia Laser là tia nhiệt đốt cháy thịt, bắn vào sẽ làm hỏng mắt, cháy tế bào thần kinh, thà cứ để yên bảo tồn bao giờ rách hẳn rồi hẵng vá".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân nữ cận thị cao, sau khi mổ bong võng mạc mắt trái, được bác sĩ soi thấy mắt phải (mắt lành) có 3 ổ thoái hóa dạng rào đang bị dịch kính co kéo cực mạnh. Bệnh nhân từ chối bắn Laser dự phòng vì sợ hỏng mắt phải. Bốn tháng sau, đúng tại vị trí thoái hóa đó bục ra một lỗ rách móng ngựa khổng lồ. Dịch tràn vào làm bong toàn bộ võng mạc mắt phải, khiến bệnh nhân rơi vào thảm cảnh mù cả hai mắt.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Tư duy "chờ rách rồi mới vá" là tư duy chết người trong nhãn khoa. Tia Laser đúng là tiêu diệt tế bào thần kinh tại chỗ, nhưng khu vực được bắn là vùng võng mạc ngoại vi cực viễn, nơi tập trung rất ít tế bào que và hoàn toàn không ảnh hưởng đến thị lực trung tâm (độ sắc nét hình ảnh). Việc từ chối hy sinh một diện tích mô thần kinh nhỏ bé (vốn đã thoái hóa vô dụng) bằng Laser sẽ tạo cơ hội cho dòng thủy dịch thủy động lực học có đủ thời gian lật tung toàn bộ diện tích võng mạc trung tâm vô giá. Laser dự phòng không phải là tác nhân làm hỏng mắt, nó là chốt chặn sinh tử cứu lấy nhãn cầu.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Dựa trên các báo cáo hướng dẫn của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth, chỉ định Laser quang đông dự phòng (Prophylactic Laser) quanh các tổn thương thoái hóa có nguy cơ cao ở mắt có tiền sử bong võng mạc là tiêu chuẩn vàng để giảm thiểu đến 90% nguy cơ tái phát hoặc bong võng mạc mắt thứ hai).

8.4.3 Biện pháp kiểm soát nội môi toàn thân: Duy trì tính toàn vẹn của Hàng rào Máu - Võng mạc (Kiểm soát nghiêm ngặt Đái tháo đường và Huyết áp)

Biện pháp này giống như việc bạn cố gắng bảo vệ lớp sơn tường (võng mạc) không bị bong tróc. Dù bạn có dùng loại keo dán đắt tiền nhất thế giới để dán từ bên ngoài, nhưng nếu hệ thống đường ống nước ngầm nằm ẩn sâu bên trong gạch (hệ mạch máu hắc mạc) liên tục bị rỉ sét, nứt vỡ do áp lực bơm quá mạnh (huyết áp cao) hoặc bị ăn mòn bởi hóa chất (đường huyết cao), thì nước ngầm sẽ đùn ra từ bên trong tường. Nước này sẽ đẩy bung lớp sơn tường từ trong ra ngoài, phá nát mọi nỗ lực dán keo bề mặt của bạn.

Sự tái bong võng mạc không chỉ đến từ sự co kéo cơ học hay vết rách (Rhegmatogenous), mà còn đến từ sự rò rỉ huyết tương tàn khốc do bệnh lý nội khoa (Exudative/Tractional). Mạng lưới mao mạch võng mạc và hắc mạc nuôi dưỡng mắt là một phần của hệ tuần hoàn trung ương, chịu sự chi phối tuyệt đối của nồng độ Glucose và áp suất thủy tĩnh trong máu.

Nếu bệnh nhân có bệnh lý Đái tháo đường không kiểm soát, tình trạng tăng đường huyết mạn tính (Hyperglycemia) sẽ tiêu diệt các tế bào quanh mạch (pericytes), làm sụp đổ hoàn toàn hàng rào máu - võng mạc trong (Inner Blood-Retinal Barrier). Các mao mạch võng mạc bị thiếu máu cục bộ sẽ phản ứng bằng cách tiết ồ ạt yếu tố tăng sinh nội mô mạch máu (VEGF). Hóa chất này kích hoạt sự mọc rễ của vô số các màng xơ mạch (Fibrovascular membranes) từ võng mạc đâm thẳng vào khối dịch kính. Các màng xơ này có đặc tính co thắt dữ dội, giật tung lớp thần kinh võng mạc (bong co kéo). Đồng thời, nếu Huyết áp tăng vọt ác tính, áp lực thủy tĩnh sẽ phá vỡ các cầu nối chặt (tight junctions) của lớp biểu mô sắc tố RPE, bơm thẳng dịch huyết tương xuống khoang dưới võng mạc (bong xuất tiết). Về mặt giải phẫu, bác sĩ nhãn khoa không thể giữ cho võng mạc áp sát nếu nền móng mạch máu bên dưới liên tục bùng nổ.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân tiểu đường sau khi mổ bong võng mạc thành công thường chia cắt cơ thể thành các phần riêng biệt: "Bong võng mạc là bệnh của con mắt, mổ mắt xong là dứt điểm bệnh mắt. Còn đường huyết cao là bệnh của tuyến tụy, chỉ cần uống thuốc tây để không bị suy thận là được, thỉnh thoảng ăn nhiều cơm một chút chắc không ảnh hưởng gì đến con mắt đã mổ".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân 60 tuổi mổ bong võng mạc do tiểu đường (cắt dịch kính, bóc màng xơ) thành công, thị lực đạt 4/10. Bệnh nhân chủ quan không tiêm Insulin đều đặn, để mức HbA1c luôn ở ngưỡng 9.5%. Chín tháng sau, mắt bệnh nhân tái mù hoàn toàn. Khám đáy mắt cho thấy một màng xơ mạch mới cuộn chặt võng mạc thành hình phễu, kèm theo xuất huyết dịch kính đỏ rực do các mạch máu tân tạo vỡ tung vì đường huyết cao.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Mắt không phải là một cơ quan biệt lập, võng mạc bản chất là một mô não bộ nhô ra phía trước và được nuôi sống bằng hàng vạn mao mạch vi thể. Sự toàn vẹn của ca mổ ngoại khoa phụ thuộc 100% vào sự bình yên của hệ thống vi mạch nội khoa. Nồng độ đường trong máu chính là nguồn nhiên liệu hóa học độc hại nuôi dưỡng các màng sẹo co rút PVR. Không có bất kỳ bác sĩ phẫu thuật tay nghề cao nào, không có bất kỳ loại dầu silicone đắt tiền nào có thể chèn ép chống lại sức mạnh xé toạc của một mạng lưới mạch máu tân tạo đang bùng nổ do đường huyết. Việc kiểm soát chỉ số HbA1c dưới 7.0% và huyết áp dưới 130/80 mmHg là biện pháp phòng vệ cấu trúc võng mạc bắt buộc, không thể tách rời khỏi phác đồ điều trị nhãn khoa.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Mạng lưới Nghiên cứu Lâm sàng Bệnh võng mạc Đái tháo đường (DRCR.net) và các hướng dẫn của ICO, việc thất bại trong kiểm soát Glucose huyết thanh là nguyên nhân nội khoa gốc rễ dẫn đến tái phát bong võng mạc co kéo và sụp đổ thị lực vĩnh viễn ở bệnh nhân hậu phẫu).

8.4.4. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu khi Biện pháp phòng ngừa thất bại:

B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:

TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự cho phép bản thân đắp lá cây, chườm đá lạnh, hay nhỏ các loại thuốc kháng viêm tự mua để điều trị triệu chứng.

TUYỆT ĐỐI KHÔNG day dụi mắt hay dùng tay ấn vào nhãn cầu để kiểm tra đau nhức.

PHẢI NGAY LẬP TỨC nhờ người thân đưa thẳng đến khoa cấp cứu nhãn khoa của bệnh viện tuyến cao nhất (nơi có hệ thống phẫu thuật cắt dịch kính). Đặt đầu ở tư thế nằm ngang, giữ đầu bất động tĩnh tại nhất có thể trong quá trình di chuyển để ngăn dịch lỏng bóc tách thêm vào hoàng điểm. Lên bàn mổ khẩn cấp lần hai là tia hy vọng cuối cùng để cứu lấy con mắt của bạn.

[9] Có thể phòng ngừa bong võng mạc không?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.