[8.1] Các biến chứng sớm sau chấn thương và sau lấy dị vật giác mạc.

[8] Dị vật giác mạc có gây biến chứng gì không?

8.1.1. Viêm loét giác mạc hoại tử cấp tính do nhiễm trùng thứ phát (Acute necrotic infectious keratitis)

(1) Ví dụ: Một nông dân bị hạt thóc bắn vào mắt gây trầy xước giác mạc. Sau khi được gắp hạt thóc ra tại trạm y tế, bệnh nhân về nhà và 24 giờ sau bắt đầu cảm thấy mắt đau nhức dữ dội, nước mắt chảy liên tục. Khi quay lại bệnh viện tuyến tỉnh thăm khám, bác sĩ phát hiện ngay tại vị trí khuyết biểu mô cũ đã xuất hiện một ổ loét màu vàng xám, bờ nham nhở, và giác mạc xung quanh bị phù nề đục trắng.

(2) Phân tích: Sự mất đi lớp biểu mô giác mạc (corneal epithelium) sau khi gắp dị vật tạo ra một cửa ngõ tử thần cho vi sinh vật xâm nhập. Về mặt giải phẫu bệnh, lớp nhu mô giác mạc (stroma) cấu tạo từ các sợi collagen type I hoàn toàn không có khả năng tự bảo vệ khi bị phơi nhiễm, do đây là một mô vô mạch và không có hệ thống miễn dịch bạch cầu thường trực tại chỗ. Khi các vi khuẩn có động lực cao (như Pseudomonas aeruginosa) hoặc vi nấm (Fusarium từ dị vật nông nghiệp) bám vào bề mặt nhu mô trần, chúng sinh sôi theo cấp số nhân và tiết ra ồ ạt các enzyme phân giải protein (protease, collagenase). Các enzyme này bẻ gãy trực tiếp các liên kết peptide của mạng lưới collagen, gây ra hiện tượng hóa lỏng và hoại tử mô (corneal melting). Cần phân định rạch ròi giữa kết quả chức năng và bản chất giải phẫu: Cảm giác giảm cộm xốn sau khi gắp dị vật chỉ là sự thoái lui tạm thời của kích thích cơ học (chức năng), trong khi bản chất giải phẫu học là "vết thương hở" trên nhãn cầu đang đóng vai trò như một đĩa nuôi cấy vi khuẩn hoàn hảo. Nếu ổ nhiễm trùng này không được bao vây bằng kháng sinh, nó sẽ khoét sâu qua màng Descemet, gây thủng nhãn cầu và viêm mủ nội nhãn (endophthalmitis) chỉ trong vòng vài ngày.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

8.1.2. Phản ứng viêm màng bồ đào trước vô khuẩn do chấn thương (Traumatic sterile anterior uveitis)

(1) Ví dụ: Một thợ cơ khí bị mạt sắt găm nông trên bề mặt giác mạc. Bác sĩ đã lấy sạch mạt sắt ngay trong ngày, giác mạc không có dấu hiệu nhiễm trùng. Tuy nhiên, sang ngày thứ hai, bệnh nhân đột nhiên cảm thấy nhức buốt thẳm sâu bên trong hốc mắt, đau lan lên thái dương, đặc biệt chói lóa và co giật mi mắt dữ dội khi nhìn vào bóng đèn chiếu sáng, mặc dù trên bề mặt lòng đen không thấy bất kỳ đốm mủ nào.

(2) Phân tích: Tổn thương cơ học trên bề mặt giác mạc không chỉ dừng lại ở lớp vỏ ngoài mà còn kích hoạt một chuỗi phản xạ thần kinh - thể dịch tác động sâu vào bên trong nhãn cầu. Khi các đầu mút thần kinh sọ V1 trên giác mạc bị đứt gãy do dị vật, xung động thần kinh truyền về hạch Gasser và kích hoạt phản xạ trục (axonal reflex), giải phóng ồ ạt các neuropeptide (như chất P) và Prostaglandin vào khoang tiền phòng. Sự bão hòa các chất trung gian hóa học này làm đứt gãy hàng rào máu - thủy dịch (blood-aqueous barrier) tại cơ thể mi và mống mắt. Về mặt giải phẫu bệnh, hệ thống mạch máu của màng bồ đào trước bị giãn nở và tăng tính thấm nghiêm trọng, khiến protein và tế bào bạch cầu lọt qua thành mạch, trôi lơ lửng trong thủy dịch (triệu chứng Tyndall dương tính). Đồng thời, cơ thể mi bị kích thích gây co thắt liên tục (ciliary spasm). Sự khác biệt cốt lõi: Kết quả chức năng là bệnh nhân sợ ánh sáng và đau sâu (do cơ vòng mống mắt và cơ thể mi co thắt mỗi khi đồng tử phản xạ với ánh sáng), nhưng bản chất giải phẫu lý học là tình trạng viêm nội nhãn vô khuẩn, hoàn toàn không có sự hiện diện của vi khuẩn bên trong nhãn cầu.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

8.1.3. Hội chứng trợt biểu mô giác mạc tái phát cấp tính (Acute recurrent corneal erosion syndrome)

(1) Ví dụ: Một nhân viên văn phòng bị cạnh tờ giấy sắc quẹt xước giác mạc (một dạng dị vật cơ học lướt qua). Ngày hôm sau, vết xước có vẻ đã lành, bệnh nhân sinh hoạt bình thường. Nhưng đến sáng ngày thứ ba, ngay khoảnh khắc bệnh nhân vừa mở mi mắt thức dậy, một cơn đau nhói xé rách nhãn cầu xuất hiện đột ngột, nước mắt giàn giụa không thể mở mắt ra được, cảm giác y hệt như tờ giấy vừa quẹt vào mắt thêm một lần nữa.

(2) Phân tích: Quá trình liền thương của lớp biểu mô giác mạc là một cấu trúc động học vô cùng phức tạp. Sau khi dị vật hoặc lực cơ học lột bỏ biểu mô, các tế bào biểu mô xung quanh sẽ "trượt" (sliding) đến che phủ vùng khuyết hổng. Mặc dù các tế bào này có thể che kín bề mặt chỉ trong 24 giờ (đạt được kết quả chức năng: mắt hết đau, không chảy nước mắt), nhưng bản chất giải phẫu học vi thể là chúng hoàn toàn chưa bám dính vững chắc vào lớp màng đáy (basement membrane) và màng Bowman bên dưới. Quá trình tổng hợp các mỏ neo protein (thể bán liên kết - hemidesmosomes) và fibrils neo (anchoring fibrils - collagen type VII) đòi hỏi thời gian từ vài tuần đến vài tháng. Trong thời kỳ cửa sổ mong manh này, nếu bệnh nhân ngủ trong môi trường điều hòa khô, lớp biểu mô non yếu sẽ bị dính chặt vào kết mạc mi sụn của mi mắt trên. Khi bệnh nhân đột ngột mở mắt vào buổi sáng, lực co kéo của cơ nâng mi trên sẽ hoạt động như một dải băng dính, bóc lột phăng toàn bộ mảng tế bào biểu mô mới hình thành ra khỏi màng đáy. Hậu quả giải phẫu bệnh là một ổ khuyết biểu mô mới toanh được tạo ra ngay trên nền vết thương cũ, phơi bày các đầu mút thần kinh trần một lần nữa, gây ra cơn đau bùng phát cấp tính.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

8.1.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.