[5.1] Nguyên tắc xử trí ban đầu và chỉ định lấy dị vật trong điều trị dị vật  giác mạc.

[5] Dị vật giác mạc được điều trị như thế nào? Có cần lấy dị vật ra ngay không?

5.5.1. Nguyên tắc đánh giá lâm sàng ban đầu và kiểm soát tổn thương trong xử trí dị vật giác mạc

(1) Ví dụ: Một thợ cơ khí bị một mảnh phôi sắt văng mạnh vào mắt khi đang sử dụng máy mài kim loại mà không đeo kính bảo hộ lao động. Bệnh nhân đến viện trong tình trạng đau nhức dữ dội, cộm chói, sợ ánh sáng, chảy nước mắt giàn giụa và mắt kích thích co quắp mi mạnh, không thể tự mở mắt để kiểm tra.

(2) Phân tích: Nguyên tắc tối quan trọng đầu tiên trước khi thực hiện bất kỳ can thiệp cơ học nào lên nhãn cầu là phải tiến hành đo thị lực của bệnh nhân và thăm khám toàn diện bằng đèn khe (slit-lamp biomicroscopy). Việc đánh giá thị lực trước can thiệp giúp thiết lập một mốc chức năng thị giác cơ bản, có ý nghĩa pháp lý và chuyên môn để so sánh với thị lực sau điều trị. Sử dụng kính hiển vi đèn khe cho phép bác sĩ xác định chính xác vị trí của dị vật theo chiều sâu giải phẫu (nằm nông trên lớp biểu mô, nằm trong lớp nhu mô nông hay đã xuyên thủng nhu mô vào tiền phòng), hình thái bản chất của dị vật (kim loại, mảnh hữu cơ, thủy tinh) và tình trạng của vùng giác mạc xung quanh.

Sự co quắp mi và chảy nước mắt liên tục là phản xạ sinh lý bảo vệ của hệ thần kinh tam thoa, cụ thể là các nhánh tận cùng của dây thần kinh sọ V1 (nhánh mắt) phân bố dày đặc ở lớp biểu mô giác mạc khi bị kích thích cơ học. Về mặt giải phẫu bệnh, biểu mô giác mạc là lớp tế bào có tốc độ tái tạo và biểu mô hóa rất nhanh. Tuy nhiên, nếu dị vật gây rách biểu mô diện rộng hoặc tổn thương sâu qua màng Bowman vào lớp nhu mô giác mạc, quá trình lành sẹo sẽ diễn ra bằng sự tăng sinh của các nguyên bào sợi bất thường, dẫn đến nguy cơ để lại sẹo đục vĩnh viễn, làm suy giảm độ trong suốt của môi trường quang học và gây ra loạn thị vô định hình. Do đó, việc xử trí ban đầu phải kiểm soát được tình trạng kích thích cơ học bằng cách nhỏ thuốc tê bề mặt loại Proparacaine 0.5% để giảm tạm thời phản xạ co quắp mi, phục vụ công tác thăm khám mà không làm tăng thêm tổn thương cấu trúc do áp lực bóp mi của bệnh nhân.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện: * Lầm tưởng phổ biến: Nhiều nhân viên y tế hoặc bác sĩ đa khoa cho rằng khi tiếp nhận bệnh nhân bị dị vật giác mạc, việc cần làm là nhỏ thuốc tê bề mặt liên tục để bệnh nhân hết đau hoàn toàn trong suốt quá trình chờ đợi, hoặc kê đơn cho bệnh nhân mang lọ thuốc tê về nhà tự nhỏ để giảm đau.

5.5.2. Chỉ định, kỹ thuật can thiệp loại bỏ dị vật giác mạc tầng nông và xử lý vòng rỉ sét

(1) Ví dụ: Một bệnh nhân bị một mảnh phôi sắt găm vào giác mạc vùng trung tâm từ hai ngày trước. Khi đến khám, phần lõi dị vật kim loại vẫn còn bám chặt ở lớp nhu mô nông, xung quanh dị vật xuất hiện một quầng nhuộm màu nâu đỏ lan rộng vào nhu mô giác mạc lân cận.

(2) Phân tích: Chỉ định lấy dị vật giác mạc tầng nông được đặt ra khi dị vật nằm trong lớp biểu mô hoặc phần nông của lớp nhu mô giác mạc, được xác định chắc chắn qua khám đèn khe là chưa có dấu hiệu xuyên thủng nhãn cầu và không kèm theo phản ứng viêm tiền phòng nặng. Kỹ thuật loại bỏ phải được thực hiện dưới sự quan sát của kính hiển vi đèn khe, sử dụng kim lấy dị vật chuyên dụng hoặc đầu kim tiêm vô trùng cỡ nhỏ (25G hoặc 27G) được uốn cong đầu kim tạo thành một góc tù để gạt dị vật ra ngoài.

Đối với dị vật kim loại chứa sắt, hiện tượng oxy hóa xảy ra rất nhanh trong môi trường nước mắt có độ pH kiềm nhẹ, tạo thành một "vòng rỉ sét" (rust ring) thấm nhuộm vào lớp nhu mô xung quanh trong vòng 24 đến 48 giờ. Vòng rỉ sét này bản chất là sự lắng đọng của các oxit sắt bám chặt và liên kết hóa học với các sợi collagen và glycoprotein của nhu mô giác mạc. Nếu bác sĩ chỉ lấy phần lõi dị vật kim loại mà để lại vòng rỉ sét, chất oxit sắt này sẽ tiếp tục giải phóng các gốc tự do gây độc tế bào, kích thích phản ứng viêm mạn tính khu trú, làm chậm quá trình biểu mô hóa và tăng nguy cơ hình thành sẹo đục lớn hơn. Do đó, chỉ định bắt buộc là phải loại bỏ hoàn toàn vòng rỉ sét bằng dụng cụ nạo chuyên dụng (bút mài rỉ sét giác mạc Algerbrush) hoặc nhẹ nhàng dùng đầu kim gạt bỏ toàn bộ mô nhu mô đã bị nhiễm sắc cho đến khi lộ ra mô nhu mô lành. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để tránh làm tổn thương sâu thêm màng Bowman hoặc lớp nhu mô lành xung quanh trục thị giác.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.5.3. Chỉ định chuyển tuyến và chống chỉ định lấy dị vật tại phòng khám đối với dị vật xuyên thủng

(1) Ví dụ: Bệnh nhân làm nghề đục đá cơ giới, bị một mảnh đá nhỏ văng mạnh vào mắt. Khi khám bằng đèn khe, bác sĩ phát hiện một dị vật găm sâu qua toàn bộ chiều dày giác mạc, có một phần đuôi dị vật nhô vào trong tiền phòng, đồng thời đồng tử bị méo mó kéo lệch về phía tổn thương và có dấu hiệu xẹp tiền phòng nông.

(2) Phân tích: Chỉ định chuyển tuyến cấp cứu lên phòng mổ chuyên khoa nhãn khoa và chống chỉ định tuyệt đối việc cố gắng rút dị vật tại phòng khám được áp dụng nghiêm ngặt cho các trường hợp dị vật giác mạc xuyên thủng (penetrating corneal foreign body). Khi một dị vật có động năng lớn xuyên qua toàn bộ các lớp giải phẫu gồm biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và lớp nội mô để đi vào tiền phòng, bản thân dị vật đang hoạt động như một "cái nút" cơ học bít kín vết thương. Để đánh giá tình trạng xuyên thủng, bác sĩ sử dụng nghiệm pháp Seidel bằng cách nhỏ Fluorescein 2% vào vùng tổn thương và quan sát dưới ánh sáng lọc màu xanh coban để tìm dòng thủy dịch trong suốt từ tiền phòng chảy ra làm loãng thuốc nhuộm.

Cơ chế sinh lý của tiền phòng là duy trì áp lực nhãn cầu (nhãn áp) ổn định nhờ sự lưu thông của thủy dịch. Nếu bác sĩ cố tình dùng kẹp rút dị vật này ra ngay tại phòng khám mà không có sự chuẩn bị của phòng mổ, thủy dịch sẽ thoát ra ngoài ồ ạt qua lỗ thủng giác mạc chưa được kiểm soát, gây xẹp tiền phòng đột ngột. Hậu quả giải phẫu là mống mắt và thủy tinh thể sẽ bị áp lực phía sau đẩy băng ra trước, áp chặt vào mặt sau giác mạc, gây tổn thương vĩnh viễn lớp tế bào nội mô giác mạc (vốn là lớp tế bào không có khả năng tái sinh, khi mật độ giảm xuống dưới 500 tế bào/mm² sẽ gây loạn dưỡng giác mạc dải, phù giác mạc bọng vĩnh viễn). Đồng thời, hiện tượng thoát thủy dịch làm tăng nguy cơ kẹt mống mắt vào vết thương, gây đục thủy tinh thể do chấn thương cơ học trực tiếp và tạo đường mòn sinh học cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào nội nhãn gây viêm mủ nội nhãn (endophthalmitis) – một biến chứng nhiễm trùng tàn khốc có thể phá hủy hoàn toàn nhãn cầu trong vòng vài ngày.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.5.4. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.