[5.4] Chỉ định chuyển tuyến hoặc can thiệp ngoại khoa trong các trường hợp phức tạp của điều trị dị vật giác mạc.

[5] Dị vật giác mạc được điều trị như thế nào? Có cần lấy dị vật ra ngay không?

5.4.1. Chỉ định can thiệp vi phẫu cấp cứu đối với dị vật xuyên thủng gây tổn thương đa cấu trúc bán phần trước

(1) Ví dụ: Một công nhân vận hành máy cưa đĩa bị một mảnh kim loại lớn văng với vận tốc cao, xé rách giác mạc theo hình sao, cắt đứt cơ vòng mống mắt, xuyên thủng bao trước của thủy tinh thể và găm một phần vào buồng dịch kính. Bệnh nhân có biểu hiện xẹp tiền phòng hoàn toàn, mống mắt phòi ra ngoài vết thương giác mạc và chất nhân thủy tinh thể màu trắng đục phình qua rách bao trước.

(2) Phân tích: Khi động năng của dị vật quá lớn tạo ra vết thương xuyên thủng phức tạp, chỉ định chuyển thẳng phòng mổ cấp cứu tuyến trung ương là bắt buộc để thực hiện can thiệp ngoại khoa đa bước. Về mặt giải phẫu bệnh, sự rách bao trước thủy tinh thể phá vỡ tính biệt lập miễn dịch của protein thủy tinh thể. Các protein này khi tiếp xúc với thủy dịch sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch dị ứng mạnh mẽ của cơ thể, gây viêm màng bồ đào do thể thủy tinh (phacoanaphylactic uveitis) và làm bít tắc vùng bè giác củng mạc bởi các đại thực bào ăn protein (glôcôm do thực bào - phacolytic glaucoma). Phẫu thuật viên nhãn khoa phải tiến hành bơm chất nhầy nhãn khoa (viscoelastic) để khôi phục độ sâu tiền phòng, cắt bỏ phần mống mắt đã hoại tử do thiếu máu cục bộ (iridectomy), khâu phục hồi hình thể giác mạc bằng chỉ Nylon 10-0 để tạo độ kín nước, và đồng thời phải hút bỏ toàn bộ phần chất nhân thủy tinh thể đã bị đục do chấn thương (lensectomy). Sự khác biệt giữa kết quả chức năng (mắt giữ được hình dáng) và bản chất giải phẫu (sự mất đi thủy tinh thể tự nhiên và tổn thương cấu trúc góc tiền phòng) đòi hỏi phải có chiến lược theo dõi nhãn áp mạn tính và chỉ định đặt thấu kính nhân tạo nội nhãn (IOL) ở thì hai sau khi tình trạng viêm đã thoái lui.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.4.2. Chỉ định cắt dịch kính và gắp dị vật nội nhãn nhằm ngăn chặn nhiễm độc kim loại võng mạc

(1) Ví dụ: Một thợ cơ khí gò hàn bị mảnh dăm sắt rất nhỏ xuyên qua giác mạc. Lỗ thủng giác mạc có kích thước vi thể và tự bít kín ngay lập tức mà không gây xẹp tiền phòng, thị lực của bệnh nhân vẫn đạt 10/10. Tuy nhiên, hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hốc mắt phát hiện mảnh sắt này đang nằm chìm sâu trong lớp võng mạc ở bán phần sau nhãn cầu. Bác sĩ chỉ định mổ cắt dịch kính lấy dị vật cấp cứu.

(2) Phân tích: Sự nguy hiểm của một dị vật kim loại (đặc biệt là sắt và đồng) nằm trong nội nhãn không chỉ đến từ tổn thương cơ học ban đầu, mà bản chất sát thủ nằm ở phản ứng độc tính điện hóa học (electrochemical toxicity). Khi dị vật sắt nằm trong môi trường nội nhãn, chúng trải qua quá trình oxy hóa liên tục, giải phóng các ion sắt dư thừa. Các ion sắt này khuếch tán khắp nhãn cầu, đi vào trong các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE - Retinal Pigment Epithelium) và các tế bào cảm thụ quang (tế bào nón và tế bào que). Tại cấp độ phân tử, ion sắt phá hủy các bào quan thông qua phản ứng Fenton, tạo ra các gốc tự do hydroxyl cực kỳ độc hại làm phân cắt màng lipid tế bào, dẫn đến cái chết theo chương trình (apoptosis) của toàn bộ hệ thống võng mạc – tình trạng này gọi là nhiễm độc sắt nhãn cầu (Siderosis bulbi). Chỉ định ngoại khoa bắt buộc là phải thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính qua vùng cống thể mi (Pars Plana Vitrectomy - PPV), sử dụng kẹp vi phẫu hoặc nam châm nội nhãn có kiểm soát để gắp dị vật ra ngoài, nhằm cắt đứt vĩnh viễn nguồn cung cấp ion kim loại độc hại trước khi các tế bào thần kinh thị giác bị tiêu diệt hoàn toàn.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.4.3. Chỉ định can thiệp ngoại khoa kiến tạo mô cho biến chứng viêm loét giác mạc dọa thủng do dị vật

(1) Ví dụ: Một nông dân bị lá mía quẹt xước giác mạc, sau đó điều trị không đúng cách dẫn đến viêm loét giác mạc do vi nấm Fusarium. Dù đã được dùng thuốc chống nấm cường độ cao, ổ loét vẫn tiếp tục ăn sâu, làm tiêu biến hoàn toàn lớp nhu mô. Giác mạc tại vùng trung tâm mỏng như tờ giấy bóng, chỉ còn lại lớp màng Descemet phình ra thành bọng (Descemetocele) chực chờ vỡ bung.

(2) Phân tích: Khi dị vật (đặc biệt là dị vật thực vật) mang theo bào tử nấm hoặc vi khuẩn động lực cao gây loét giác mạc, các vi sinh vật và chính bạch cầu đa nhân trung tính của cơ thể sẽ tiết ra một lượng khổng lồ enzyme tiêu hủy protein (MMPs - Matrix metalloproteinases). Nếu quá trình hoại tử mô diễn ra nhanh hơn quá trình diệt khuẩn của thuốc, toàn bộ cấu trúc collagen ba chiều của nhu mô sẽ bị hóa lỏng (corneal melting). Màng Descemet là rào cản đàn hồi cuối cùng, không có tính đàn hồi để chịu đựng nhãn áp lâu dài. Chỉ định chuyển tuyến ngoại khoa tại thời điểm này không nhằm mục đích diệt khuẩn đơn thuần, mà là để cứu vãn cấu trúc toàn vẹn của nhãn cầu (tectonic support). Bác sĩ phải tiến hành ghép màng ối (Amniotic Membrane Transplantation) nhiều lớp để tạo giàn giáo sinh học, cung cấp các chất ức chế protease tự nhiên để dập tắt phản ứng tiêu mô, hoặc tiến hành ghép giác mạc xuyên điều trị (Therapeutic Penetrating Keratoplasty - PKP) cắt bỏ toàn bộ mảng giác mạc hoại tử và khâu mảnh ghép giác mạc từ người hiến tặng vào thay thế.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.4.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

[6] Dị vật giác mạc có tự khỏi không? Có để lại sẹo hoặc giảm thị lực không?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.