[1.1] Định nghĩa bệnh võng mạc đái tháo đường và vị trí tổn thương tại võng mạc.

[1] Bệnh võng mạc đái tháo đường là gì? Có nguy hiểm không?

1.1.1 Định nghĩa và cơ chế sinh lý bệnh học vi mạch của bệnh võng mạc đái tháo đường

(1) Ví dụ: Hệ thống vi mạch võng mạc giống như một mạng lưới ống dẫn nước bằng cao su siêu nhỏ có nhiệm vụ cung cấp dinh dưỡng liên tục cho một cánh đồng chứa hàng triệu cảm biến ánh sáng nhạy cảm. Tình trạng tăng đường huyết mạn tính trong cơ thể đóng vai trò như một dòng nước bẩn trộn lẫn các tinh thể sắc nhọn liên tục bào mòn, làm xơ hóa và phá hủy tính toàn vẹn của thành ống dẫn, từ đó dẫn đến hiện tượng rò rỉ dịch bừa bãi và gây tắc nghẽn cục bộ tại các chi lưu mạch máu.

(2) Phân tích: Bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy - DR) là một biến chứng vi mạch mang tính hệ thống đặc hiệu của bệnh đái tháo đường, gây tổn thương trực tiếp lên hệ thống mao mạch võng mạc. Cơ chế sinh lý bệnh cốt lõi bắt nguồn từ tình trạng tăng glucose máu kéo dài, kích hoạt các con đường chuyển hóa độc hại nội bào bao gồm con đường polyol, con đường protein kinase C (PKC), con đường hexosamine và sự tích tụ các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs). Chuỗi phản ứng này sinh ra các gốc tự do gây stress oxy hóa nặng nề, trực tiếp dẫn đến hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào nội mô mạch máu và tế bào quanh mạch (pericytes) cấu tạo nên hàng rào máu - võng mạc trong (Inner Blood-Retinal Barrier - iBRB). Khi các tế bào quanh mạch vốn đóng vai trò nâng đỡ cơ học bị suy giảm, thành mao mạch võng mạc sẽ bị suy yếu và phình ra tạo thành các vi phình mạch (microaneurysms). Sự mất toàn vẹn của hàng rào máu - võng mạc trong khiến huyết tương, mỡ và các thành phần hữu hình của máu thoát quản vào mô kẽ võng mạc, gây xuất huyết và phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema - DME). Song song với quá trình rò rỉ, hiện tượng tắc nghẽn mao mạch do kết tập tiểu cầu và tổn thương nội mạc sẽ gây ra các vùng thiếu máu cục bộ (ischemia) diện rộng. Để phản ứng lại tình trạng thiếu oxy trường diễn, võng mạc tăng cường giải phóng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor - VEGF). Hàm lượng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu tăng cao kích thích sự hình thành các mạch máu mới dị dạng, mỏng màng và cực kỳ dễ vỡ (tân mạch), đưa bệnh tiến triển từ giai đoạn bệnh võng mạc đái tháo đường tiền tăng sinh (Non-proliferative Diabetic Retinopathy - NPDR) sang bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (Proliferative Diabetic Retinopathy - PDR).

Y khoa luôn phải phân định rạch ròi ranh giới giữa kết quả chức năng và bản chất giải phẫu bệnh: Một bệnh nhân mắc bệnh võng mạc đái tháo đường tiền tăng sinh nặng hoàn toàn có thể đạt thị lực chức năng tối ưu mười phần mười nếu vùng trung tâm hoàng điểm chưa bị dịch phù xâm lấn. Tuy nhiên, về mặt giải phẫu bệnh thực tế, các màng mao mạch ngoại vi đã bị hủy hoại vĩnh viễn, các vùng thiếu máu đã chết và các dải xơ tân mạch đang âm thầm thiết lập, sẵn sàng kích hoạt biến chứng bong võng mạc do co kéo hoặc xuất huyết dịch kính gây mù lòa đột ngột mà không có bất kỳ triệu chứng đau nhức báo trước nào.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: * Lầm tưởng phổ biến: Nhiều bệnh nhân đái tháo đường và thậm chí một số bác sĩ không chuyên khoa cho rằng nếu người bệnh kiểm soát chỉ số đường huyết tốt và thị lực hiện tại vẫn đạt mười phần mười thì hệ thống mạch máu võng mạc chắc chắn hoàn toàn khỏe mạnh, không thể mắc bệnh võng mạc đái tháo đường hoặc các tổn thương cũ đã tự phục hồi hoàn toàn.

1.1.2 Vị trí tổn thương giải phẫu học chi tiết tại mười lớp của võng mạc

(1) Ví dụ: Võng mạc giống như một tòa nhà mười tầng được cấu tạo từ các lớp tế bào thần kinh tinh vi, nơi hệ thống điện nước (mạng lưới mạch máu) chỉ được thiết kế chạy qua một số tầng cố định. Tổn thương của bệnh võng mạc đái tháo đường không phân bố bừa bãi mà tấn công khu trú vào các tầng hạ tầng mạch máu cụ thể, sau đó gây ra hiện tượng ngập lụt dịch rò rỉ hoặc bỏ đói nguồn cung oxy, từ đó phá hủy gián tiếp cấu trúc giải phẫu của các tầng tế bào thần kinh chức năng xung quanh.

(2) Phân tích: Võng mạc người được chia thành mười lớp giải phẫu từ trong ra ngoài. Hệ thống động mạch trung tâm võng mạc phân nhánh để nuôi dưỡng các lớp võng mạc nội mô thông qua hai mạng lưới mao mạch chính: mạng lưới mao mạch nông khu trú tại lớp sợi thần kinh võng mạc (Retinal Nerve Fiber Layer - NFL) cùng lớp tế bào hạch (Ganglion Cell Layer - GCL), và mạng lưới mao mạch sâu khu trú tại lớp nhân trong (Inner Nuclear Layer - INL). Các tổn thương đặc trưng của bệnh võng mạc đái tháo đường được định vị chính xác tại các cấu trúc giải phẫu này theo cơ chế sinh lý bệnh chuyên biệt:

Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (Preferred Practice Pattern - PPP) của Học viện Nhãn khoa Mỹ (AAO), tổn thương mạch máu võng mạc luôn đi kèm và thậm chí đi sau sự thoái hóa của đơn vị thần kinh mạch máu (neurovascular unit). Tình trạng thiếu máu mạn tính tại mười lớp võng mạc sẽ gây ra sự chết rụng của tế bào hạch võng mạc và làm biến tính tế bào Müller (loại tế bào đệm kéo dài xuyên suốt từ màng giới hạn trong đến màng giới hạn ngoài), dẫn đến sự suy giảm chức năng dẫn truyền điện thế võng mạc trước khi các triệu chứng mạch máu có thể quan sát được trên lâm sàng.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: * Lầm tưởng phổ biến: Nhiều quan điểm lâm sàng kinh điển cho rằng tổn thương của bệnh võng mạc đái tháo đường chỉ giới hạn ở các lớp võng mạc phía trong (nơi hệ thống mạch máu võng mạc phân bố), còn năm lớp võng mạc phía ngoài bao gồm lớp tế bào cảm quang (que và nón) và lớp biểu mô sắc tố võng mạc được nuôi dưỡng độc lập bởi hệ mạch màng mạch sẽ hoàn toàn miễn nhiễm trước bệnh lý này.

1.1.3. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.