[4.2] triệu chứng Bệnh võng mạc đái tháo đường  - Các triệu chứng giảm thị lực do phù hoàng điểm đái tháo đường.

[4] Bệnh võng mạc đái tháo đường có triệu chứng gì?

4.2.1 Biến dạng hình ảnh và sụt giảm thị lực trung tâm: Sự xô lệch cấu trúc cơ học của hoàng điểm

(1) Ví dụ: Hãy hình dung vùng hoàng điểm của võng mạc giống như một mạng lưới các điểm ảnh (pixel) trên một màn hình tivi phẳng hoàn hảo. Khi bệnh nhân bị phù hoàng điểm đái tháo đường, nó giống như việc có các túi nước rò rỉ đọng lại ở bên dưới và làm phồng rộp tấm màn hình này lên. Kết quả là, một số điểm ảnh bị đẩy trồi lên, một số khác bị nghiêng ngả hoặc dạt sang hai bên. Khi người bệnh nhìn vào một vật thể (ví dụ: một khung cửa sổ hoặc một dòng chữ), hình ảnh được thu nhận bởi các điểm ảnh đã bị xô lệch này sẽ bị uốn cong, nhấp nhô và méo mó, mặc dù bản thân khung cửa sổ ở ngoài đời thực hoàn toàn thẳng.

(2) Phân tích: Phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema - DME) là nguyên nhân phổ biến nhất gây mất thị lực trung tâm ở người bệnh đái tháo đường. Triệu chứng lâm sàng sớm nhất và đặc trưng nhất là hiện tượng nhìn hình méo mó (Metamorphopsia) và mờ vùng trung tâm (Central blurring).

Cơ chế sinh lý bệnh học bắt nguồn từ sự đứt gãy các liên kết chẽ chặt (tight junctions) của hàng rào máu - võng mạc trong do nồng độ cao của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và các cytokine tiền viêm. Huyết tương rò rỉ ồ ạt vào khoang gian bào. Cấu trúc giải phẫu đặc biệt của lớp sợi plexi ngoài tại hoàng điểm (lớp sợi Henle) có tính định hướng xiên chéo, vô tình tạo ra các khe hở lỏng lẻo. Dịch huyết tương dễ dàng tích tụ tại đây, hình thành các khoang nang chứa dịch (Cystoid spaces) bành trướng về mặt thể tích.

Sự bành trướng thể tích này tạo ra một lực đẩy cơ học khổng lồ, làm tăng độ dày hoàng điểm từ mức sinh lý (khoảng 250 micromet) lên gấp đôi hoặc gấp ba. Lực đẩy này trực tiếp làm xô lệch trục hình học của tế bào nón (cone photoreceptors) - loại tế bào thần kinh chỉ tập trung ở hoàng điểm, chịu trách nhiệm cho độ phân giải cao và thị lực sắc giác. Thay vì đứng thẳng hàng và song song để đón nhận tia sáng hội tụ từ giác mạc, trục của các tế bào nón bị uốn cong hoặc xòe ra. Sự sai lệch gốc độ tiếp nhận ánh sáng (Hiệu ứng Stiles-Crawford bị phá vỡ) khiến não bộ xử lý sai lệch tọa độ không gian, biểu hiện thành triệu chứng biến dạng hình ảnh.

Bản chất giải phẫu học ở đây là một sự tổn thương cơ học vật lý lên cấu trúc thần kinh, hoàn toàn khác biệt với sự giảm thị lực do đục thủy tinh thể (tổn thương quang học) hay cận thị (sai lệch tiêu cự). Sự ứ dịch làm tăng khoảng cách khuếch tán oxy từ lớp biểu mô sắc tố nuôi dưỡng, đẩy các tế bào nón vào trạng thái thiếu oxy (hypoxia) cấp tính, chuẩn bị cho chu trình chết tế bào không thể đảo ngược nếu dịch phù không được rút cạn kịp thời.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.2.2 Suy giảm độ nhạy tương phản và rối loạn sắc giác: Nhiễm độc tinh thể lipid lên khớp nối thần kinh

(1) Ví dụ: Chức năng hoàng điểm giống như một chiếc tivi màu độ phân giải 4K. Khi bị xuất tiết cứng tấn công, nó giống như việc có ai đó bôi những mảng mỡ màu vàng đục, bám dính cực kỳ chặt lên trên tấm nền xử lý tín hiệu của tivi. Những mảng mỡ này không chỉ chặn luồng tín hiệu (làm mắt nhìn mờ như có mây che), mà nó còn làm chập mạch hệ thống dây cáp màu bên dưới, khiến màu sắc bị nhạt đi, xám xịt, không thể phân biệt được các gam màu gần nhau như xanh dương nhạt và xanh lá mạ.

(2) Phân tích: Cùng với rò rỉ dịch, phù hoàng điểm đái tháo đường luôn đi kèm với sự hình thành các nốt xuất tiết cứng (Hard exudates). Bản chất giải phẫu học của các nốt này là sự lắng đọng của các đại phân tử lipoprotein, mỡ và cholesterol thoát quản từ tuần hoàn mạch máu vào khoang gian bào võng mạc, đặc biệt là ở lớp sợi plexi ngoài.

Biểu hiện chức năng lâm sàng sớm và sâu sắc nhất của sự lắng đọng này là sự sụt giảm độ nhạy tương phản (Contrast sensitivity) - bệnh nhân thấy mọi vật xung quanh xám xịt, "thiếu độ tươi", mờ đục trong điều kiện ánh sáng yếu, và đặc biệt là Rối loạn sắc giác (Dyschromatopsia), thường gặp nhất là khiếm khuyết trục màu xanh - vàng (tritanomaly).

Về mặt giải phẫu bệnh lý, xuất tiết cứng không chỉ là các "chướng ngại vật" quang học che lấp ánh sáng. Chúng là các tác nhân gây độc tế bào (lipotoxicity) cực kỳ mạnh. Tinh thể cholesterol kích hoạt mạnh mẽ phản ứng viêm tại chỗ, thu hút các đại thực bào và vi tự bào (microglia) võng mạc đến ăn mỡ tạo thành tế bào bọt (foam cells). Quá trình viêm mạn tính và sự lắng đọng lipid trực tiếp chèn ép cơ học và làm đứt gãy các khớp nối synap giữa lớp tế bào cảm quang và tế bào hai cực tại lớp sợi plexi ngoài. Sự "chập mạch" ở cấp độ tín hiệu điện hóa học này làm suy sụp hoàn toàn khả năng mã hóa các bước sóng màu sắc và cường độ ánh sáng của hệ thống hoàng điểm trung tâm.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.2.3 Ám điểm trung tâm tuyệt đối: Sự sụp đổ của cân bằng nội môi và hoại tử tế bào nón

(1) Ví dụ: Khi phù hoàng điểm diễn tiến nặng, không được điều trị, nó không còn giống như việc xô lệch điểm ảnh, mà giống như việc phần trung tâm của cảm biến máy ảnh bị ngâm trong nước bẩn quá lâu đến mức chập cháy và đen kịt lại. Lúc này, bất cứ khi nào người bệnh nhìn thẳng vào khuôn mặt người đối diện, họ không thấy hình ảnh méo mó nữa, mà chỉ thấy một mảng đen ngòm hoặc xám xịt khổng lồ che lấp ngay chính giữa khuôn mặt, trong khi họ vẫn có thể nhìn thấy lờ mờ khung cảnh ở hai bên khóe mắt.

(2) Phân tích: Khi phù hoàng điểm đái tháo đường tồn tại quá sáu tháng, nó vượt qua ranh giới của rối loạn chức năng có thể phục hồi và bước sang giai đoạn hoại tử cấu trúc vĩnh viễn. Triệu chứng lâm sàng đánh dấu thảm họa này là sự xuất hiện của các ám điểm trung tâm tuyệt đối (Central absolute scotomas) - các vùng khuyết hoàn toàn thị trường ở trung tâm.

Cơ chế giải phẫu bệnh học là sự sụp đổ tuyệt đối của hệ thống cân bằng nội môi. Sự căng giãn cơ học của các nang dịch kéo dài làm đứt gãy màng giới hạn ngoài (External Limiting Membrane - ELM). Sự phân cách do dịch phù làm đình chỉ hoàn toàn chu trình vận chuyển oxy và chu trình luân chuyển đĩa quang bào (photoreceptor outer segment renewal) từ lớp biểu mô sắc tố võng mạc lên tế bào nón. Tình trạng thiếu oxy yếm khí kéo dài và môi trường ngập ngụa các cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-alpha) kích hoạt ồ ạt chu trình apoptosis.

Cấu trúc vùng IS/OS (Ellipsoid zone - nơi chứa hàng triệu ty thể sản sinh năng lượng của tế bào cảm quang) bị phá vỡ hoàn toàn trên hình ảnh cắt lớp OCT. Tế bào nón tại hố trung tâm chết hàng loạt và bị thay thế bằng mô sẹo xơ đệm (glial scar).

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.2.4 CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.