[9.3] Điều trị Viễn Thị - Vai trò của điều trị viễn thị trong phòng ngừa lé mắt và nhược thị.

[9] Viễn thị điều trị bằng cách nào?

Dưới góc độ chuyên khoa nhãn khoa, việc can thiệp điều trị viễn thị (Hyperopia) không đơn thuần là giải quyết nhu cầu nhìn rõ tức thời, mà mang một sứ mệnh y khoa sinh tử đối với quá trình phát triển thần kinh thị giác: Đó là phòng ngừa hai biến chứng tàn phế chức năng nặng nề nhất ở trẻ em là lác mắt (Strabismus) và nhược thị (Amblyopia). Dưới đây là phân tích chuyên sâu về vai trò này.

9.3.1. Cơ chế sinh lý thần kinh - cơ của viễn thị trong việc hình thành lác điều tiết trong (Accommodative Esotropia) và vai trò cản thiệp

(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Hãy hình dung hệ thống dẫn truyền thần kinh thị giác giống như một cỗ xe ngựa được kéo bởi hai chú ngựa được buộc chung một dây cương. Một dây cương phụ trách việc "nhìn rõ" (điều tiết), dây cương còn lại phụ trách việc "nhìn chụm vào nhau" (quy tụ). Ở một nhãn cầu viễn thị cao, đứa trẻ muốn nhìn rõ một món đồ chơi (cà rốt) ở gần, não bộ bắt buộc phải kéo giật mạnh sợi dây cương "điều tiết". Vì hai dây cương được trói chặt vào nhau, lực giật quá mạnh này vô tình kéo luôn sợi dây "quy tụ", khiến hai nhãn cầu lập tức bị giật quay ngoắt vào trong hốc mũi, sinh ra hiện tượng lác trong. Việc đeo kính viễn thị đúng số giống như việc tháo bỏ sự căng thẳng của sợi dây cương "điều tiết", từ đó tự động giải phóng sợi dây "quy tụ", đưa hai mắt về lại trục thẳng song song.

(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Về mặt sinh lý học thần kinh, lác điều tiết trong phát sinh từ sự mất cân bằng của tỷ lệ AC/A (Accommodative Convergence/Accommodation ratio - Tỷ lệ quy tụ do điều tiết trên một đơn vị điều tiết). Ở mắt viễn thị, hình ảnh luôn hội tụ sau võng mạc (retina). Để đưa hình ảnh về đúng hõm trung tâm võng mạc (fovea centralis), thần kinh trung ương phải liên tục phát tín hiệu qua dây thần kinh sọ số III (Oculomotor nerve) kích thích cơ thể mi (ciliary muscle) co thắt dữ dội. Xung động thần kinh này đồng thời kích thích các cơ thẳng trong (medial rectus muscles) hoạt động quá mức bình thường. Kết quả chức năng là đứa trẻ biểu hiện mắt lác lệch vào trong mũi khi tập trung nhìn. Bản chất giải phẫu bệnh ở đây cần được làm rõ: Chiều dài và nguyên ủy - bám tận của các cơ vận nhãn (extraocular muscles) hoàn toàn bình thường, không có sự đứt gãy hay tổn thương thực thể nào tại cơ; sự sai lệch vị trí nhãn cầu hoàn toàn là do sự rối loạn trương lực thần kinh cơ do viễn thị kích hoạt.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều phụ huynh và thậm chí một số bác sĩ đa khoa lầm tưởng rằng "Lác mắt là do cơ mắt bị giãn, bị liệt hoặc dây thần kinh bị đứt từ trong bụng mẹ, bắt buộc phải phẫu thuật mổ cắt ngắn cơ mới chữa được lác, việc đeo kính viễn thị không thể kéo nhãn cầu thẳng lại được".

Phản biện bằng giải phẫu học: Đây là một tư duy sai lầm cơ học nghiêm trọng, dẫn đến những ca phẫu thuật oan uổng. Trong bệnh lý lác điều tiết trong do viễn thị, cấu trúc giải phẫu của hệ cơ vận nhãn hoàn toàn nguyên vẹn và khỏe mạnh. Bằng chứng sinh lý học chỉ ra rằng, nguyên nhân gốc rễ là tín hiệu điện não bộ phát ra quá mức. Nếu vội vàng mang bệnh nhân đi phẫu thuật cắt gọt cơ thẳng trong mà không triệt tiêu độ viễn thị trước, cuộc phẫu thuật chỉ giải quyết được cái "ngọn". Khi bệnh nhân tỉnh dậy và tiếp tục phải điều tiết để nhìn, xung động thần kinh lại tiếp tục kéo nhãn cầu lệch vào trong, hoặc gây ra biến chứng lác ngoài (Exotropia) vĩnh viễn do cơ đã bị cắt ngắn sai chỉ định. Kính gọng viễn thị chính là phương pháp điều trị "phẫu thuật bằng quang học", cắt đứt hoàn toàn xung động thần kinh thừa, đưa mắt về chính trục mà không cần chạm một dao mổ nào vào cấu trúc giải phẫu.

9.3.2. Cơ chế sinh lý thần kinh của viễn thị trong việc hình thành nhược thị (Amblyopia) và vai trò quang học định hình

(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Hoạt động của vỏ não thị giác (Visual Cortex) tiếp nhận hình ảnh từ hai mắt giống như một bộ vi xử lý máy tính nhận tín hiệu từ hai camera. Nếu camera bên trái truyền về hình ảnh sắc nét chuẩn 4K, nhưng camera bên phải (do viễn thị nặng) truyền về hình ảnh mờ nhòe nhiễu hạt, bộ vi xử lý sẽ bị xung đột tín hiệu và không thể ghép hai hình ảnh lại với nhau. Để tiết kiệm năng lượng sống và ngăn chặn hiện tượng nhìn đôi (song thị), bộ vi xử lý sẽ ra quyết định tàn nhẫn: Đóng băng vĩnh viễn cổng kết nối với camera bên phải. Chiếc camera bên phải dù linh kiện vẫn tốt nhưng vĩnh viễn trở thành "đồ bỏ đi".

(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Nhược thị do viễn thị thường xảy ra dưới hai hình thái: Viễn thị cao hai mắt (Bilateral ametropic amblyopia) và Bất đồng khúc xạ (Anisometropic amblyopia - một mắt viễn nặng hơn mắt kia). Cơ chế cốt lõi nằm ở hiện tượng ức chế vỏ não (cortical suppression). Khi một hoặc hai mắt viễn thị không thể hội tụ hình ảnh sắc nét lên võng mạc, vỏ não ở thùy chẩm (occipital lobe) sẽ bị tước đoạt kích thích photon cần thiết. Mặc dù cấu trúc giải phẫu của giác mạc (cornea), thủy tinh thể (lens) và võng mạc hoàn toàn trong suốt và khỏe mạnh, nhưng các synap thần kinh tại thể gối ngoài (lateral geniculate nucleus) và các tế bào thần kinh hai mắt (binocular cells) tại vỏ não thị giác sẽ bắt đầu teo rụt và thoái hóa do không được sử dụng. Kết quả chức năng là thị lực tối đa của bệnh nhân sụt giảm vĩnh viễn dưới 10/10, thậm chí mù lòa chức năng. Vai trò của việc điều trị viễn thị (đeo kính) là cung cấp hình ảnh quang học sắc nét lên võng mạc, ép buộc hệ thần kinh trung ương phải mở lại các "cổng kết nối", kích thích các synap thần kinh phát triển mọc nhánh trở lại.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh thường truyền tai nhau niềm tin mù quáng rằng "Nhược thị là bệnh mù lòa do màng lưới (võng mạc) bị hỏng, chỉ cần uống nhiều thuốc bổ mắt, ăn nhiều vitamin A hoặc đợi y học tiến bộ để mổ ghép võng mạc là sẽ lấy lại được ánh sáng".

Phản biện bằng sinh lý thần kinh học: Đây là một sự lầm tưởng lệch lạc hoàn toàn về bản chất giải phẫu bệnh. Các nghiên cứu theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) khẳng định tuyệt đối: Nhược thị không phải là tổn thương thực thể tại mắt, mà là một khiếm khuyết sinh lý thần kinh tại não bộ. Võng mạc của bệnh nhân nhược thị viễn thị hoàn toàn bình thường, không thiếu một giọt vitamin A nào, và không có mảnh giác mạc hay võng mạc nào bị hỏng để mà phải "ghép". Thuốc bổ mắt không thể nào vươn lên tận vỏ não để ép các nơ-ron thần kinh mọc lại các rễ synap đã chết trong quá trình ức chế vỏ não. Cách duy nhất để điều trị nhược thị viễn thị là dùng định luật quang học vật lý (kính gọng) để thay đổi đường đi của ánh sáng từ bên ngoài, kết hợp với các bài tập cưỡng bức thần kinh (như bịt mắt tốt), chứ tuyệt đối không có loại dược lý học nào chữa được sự thoái hóa não bộ này.

9.3.3. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.