Dưới góc độ của một bác sĩ nhãn khoa lâm sàng, việc tiếp nhận và điều trị cho bệnh nhân viễn thị (Hyperopia) thường xuyên vấp phải những rào cản nhận thức rất lớn. Những lầm tưởng phổ biến trong cộng đồng không chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt kiến thức, mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến những tổn thương chức năng thị giác không thể đảo ngược. Dựa trên các nền tảng giải phẫu học và Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), tôi sẽ bóc tách và phản biện triệt để các lầm tưởng này.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Rất nhiều bệnh nhân mang tâm lý coi chiếc kính viễn thị giống như một thiết bị niềng răng trong nha khoa. Họ tin rằng nếu kiên trì đeo cặp kính thấu kính hội tụ (+ Diop) liên tục trong 3 đến 5 năm, chiếc kính sẽ tạo ra một lực ép cơ học vô hình, kéo giãn trục nhãn cầu dài ra giống như niềng răng kéo các răng xô lệch về đúng vị trí, từ đó "chữa khỏi" hoàn toàn bệnh viễn thị.
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Về mặt giải phẫu hình thái học, nhãn cầu viễn thị trục là một cấu trúc có kích thước chiều dài trước - sau (axial length) ngắn hơn bình thường (thường dưới 22 mm). Bản chất cấu tạo của thành nhãn cầu là lớp củng mạc (sclera) vô cùng vững chắc được cấu tạo từ các bó sợi collagen đan chéo. Việc đeo kính viễn thị chỉ mang lại kết quả chức năng quang học: Thấu kính hội tụ đặt trước giác mạc (cornea) làm nhiệm vụ bẻ gập các photon ánh sáng, giúp tiêu điểm dời từ phía sau võng mạc tiến lên nằm đúng trên võng mạc (retina). Kính giúp người bệnh đạt thị lực 10/10 và triệt tiêu cơn đau nhức do cơ thể mi (ciliary muscle) không phải co thắt. Tuy nhiên, ranh giới giải phẫu bệnh cực kỳ lạnh lùng: Chiếc kính nằm cách mắt 12mm hoàn toàn không phát ra bất kỳ lực kéo cơ học hay tín hiệu hóa học nào để có thể làm giãn nở lớp củng mạc. Trục nhãn cầu người lớn khi đã định hình sẽ giữ nguyên kích thước đó vĩnh viễn.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh thường phàn nàn với bác sĩ: "Tôi đã tuân thủ đeo kính viễn thị liên tục 2 năm nay không tháo ra lúc nào, nhưng hôm qua tôi tháo kính ra thử thì mắt vẫn mờ tịt, chứng tỏ kính của bác sĩ không chữa được bệnh, mắt tôi không hề khỏe lên".
Phản biện bằng giải phẫu học: Đây là một sự đánh tráo khái niệm giữa "điều chỉnh quang học" và "tái tạo giải phẫu". Cấu trúc trục nhãn cầu ngắn của quý vị là một đặc điểm hình thể bẩm sinh, giống như chiều cao của cơ thể. Quý vị không thể đòi hỏi việc đứng trên một chiếc bục gỗ (đeo kính) 2 năm sẽ làm chân quý vị tự dài ra. Ở một số trẻ em, độ viễn thị có thể giảm dần theo thời gian là do cơ thể đứa trẻ đang lớn lên, củng mạc tự động phát triển mở rộng kích thước (quá trình chính thị hóa - emmetropization), chứ không phải do chiếc kính gọng kéo dài nhãn cầu. Việc tháo kính ra thấy mờ là phản xạ vật lý hiển nhiên vì ánh sáng lập tức quay trở lại quỹ đạo sai lệch ban đầu.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Một thanh niên 25 tuổi thường xuyên bị đau đầu và nhòe chữ khi làm việc máy tính. Khi về nhà, anh ta lấy cặp kính đọc sách (kính lão) của người ông 70 tuổi đeo thử và đột nhiên thấy chữ trên màn hình nét căng, hết nhức mắt. Anh ta lập tức chạy ra tiệm kính ngoài chợ, mua một cặp kính lão +1.50 Diop bán sẵn để đeo làm việc hàng ngày với niềm tin rằng kính viễn và kính lão đều là "kính cộng" nên dùng chung được.
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Đúng là cả đơn kính viễn thị và đơn kính lão (Presbyopic glasses) đều sử dụng thấu kính hội tụ (mang dấu cộng). Tuy nhiên, nguyên nhân sinh lý bệnh sâu xa bên trong nhãn cầu lại trái ngược hoàn toàn. Lão thị là một tiến trình thoái hóa sinh lý tự nhiên theo tuổi tác: Trục nhãn cầu hoàn toàn bình thường, nhưng nhân thủy tinh thể (lens nucleus) bị xơ cứng và màng bao mất tính đàn hồi sau tuổi 40, khiến cơ thể mi dù có co thắt đến mấy cũng không làm thủy tinh thể phồng lên được để nhìn gần. Trong khi đó, viễn thị ở người trẻ là do trục nhãn cầu ngắn bẩm sinh, thủy tinh thể của họ vẫn cực kỳ mềm dẻo và cơ thể mi vẫn đang hoạt động mạnh mẽ, thậm chí hoạt động quá mức (co quắp). Kết quả chức năng khi đeo kính bán sẵn có thể giúp người trẻ nhìn rõ tạm thời, nhưng ranh giới giải phẫu cần chú ý: Kính lão bán sẵn hoàn toàn bỏ qua các thông số về độ loạn thị (astigmatism) đi kèm, không đo đạc chính xác khoảng cách đồng tử (Pupillary Distance), và không tính toán đến trương lực cơ thể mi đang bị kích thích của mắt viễn thị.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Người dân thường tư duy đơn giản: "Cứ mỏi mắt nhìn gần không rõ thì ra chợ bốc một cái kính lão đeo vào đọc được báo là xong, cần gì phải vào bệnh viện nhỏ thuốc đo đạc phức tạp".
Phản biện bằng sinh lý nhãn vận: Hành vi tùy tiện này đang tàn phá hệ thống thị giác hai mắt (binocular vision). Theo các tổ chức nhãn khoa quốc tế (ICO), việc người bị tật khúc xạ viễn thị tự ý đeo kính lão bán sẵn sẽ gây ra hiện tượng mất cân bằng tỷ lệ AC/A (tỷ lệ điều tiết/quy tụ). Tâm quang học của kính lão bán sẵn thường không trùng với tâm đồng tử của bệnh nhân, tạo ra hiệu ứng lăng kính (prismatic effect) cưỡng ép các cơ vận nhãn phải gồng gánh lệch trục liên tục. Hơn nữa, việc không nhỏ thuốc liệt điều tiết (cycloplegia) để đo đúng độ viễn ẩn (latent hyperopia) mà tự ý đeo kính lão sẽ khiến cơ thể mi bị khóa trong trạng thái rối loạn: Lúc thì bị ép thư giãn quá mức, lúc lại phải gồng giật ngược lại. Hệ quả kéo dài là những cơn đau nửa đầu dữ dội, lác ẩn (phoria) biến thành lác hiện (tropia), và suy nhược hệ thần kinh thực vật nhãn khoa.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Khái niệm này giống như việc bắt một người bị bệnh hen suyễn phải liên tục chạy bộ cường độ cao lên dốc với hy vọng "phổi phải hoạt động mạnh thì mới mở rộng dung tích và tự khỏi bệnh". Tương tự, nhiều người tin rằng nếu đo máy ra viễn thị +4.00 Diop, thì chỉ nên cắt kính +2.00 Diop để ép hệ thống cơ trong mắt phải tự dùng sức gánh vác phần +2.00 Diop còn lại, nhằm "rèn luyện cơ mắt không bị teo đi do lười biếng".
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Ở bệnh nhân viễn thị, hình ảnh luôn có xu hướng rơi ra sau võng mạc ở mọi khoảng cách. Để tồn tại, hệ thống thần kinh đối giao cảm (parasympathetic system) đã phải liên tục phát lệnh ép cơ thể mi co rút không ngừng nghỉ từ lúc bệnh nhân mở mắt chào đời. Giải phẫu sinh lý chỉ rõ: Cơ thể mi là hệ thống cơ trơn (smooth muscle), không phải là hệ thống cơ vân (skeletal muscle) ở tay chân để có thể "tập tạ sinh cơ bắp". Khi bác sĩ kê đơn kính đủ số (full correction), mục tiêu điều trị là cung cấp một thiết bị bù trừ quang học 100%, trả cơ thể mi về trạng thái nghỉ ngơi sinh lý hoàn toàn (thư giãn). Kết quả chức năng là triệt tiêu hiện tượng nhức mỏi và đưa nhãn cầu lác về trục thẳng. Ranh giới sinh lý bệnh cốt lõi: Đeo kính đủ số không làm cơ thể mi "teo đi" hay "lười đi", mà nó ngăn chặn tình trạng phì đại cơ thể mi bệnh lý và sự cạn kiệt năng lượng chuyển hóa nội nhãn.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Các bậc phụ huynh khi đi cắt kính cho con thường dặn dò kỹ thuật viên: "Cháu đo ra +4.00 Diop nhưng anh chỉ cắt kính +2.00 Diop thôi nhé, tôi không muốn con tôi bị phụ thuộc vào cái kính dày cộp này, để nó tự điều tiết cho quen, đeo kính nặng quá sau này tháo ra là mù luôn".
Phản biện bằng sinh lý thần kinh học: Đây là một quyết định can thiệp y khoa cực kỳ tàn nhẫn và sai lầm. Quý vị đang nhầm lẫn giữa tập thể dục và bóc lột sức lao động của cơ quan nội tạng. Bằng việc bắt hệ thống thần kinh thị giác của đứa trẻ phải gồng gánh +2.00 Diop thiếu hụt đó liên tục 16 tiếng mỗi ngày, quý vị đang trực tiếp duy trì vòng xoắn bệnh lý của hiện tượng lác điều tiết trong (accommodative esotropia). Khi cơ thể mi tiếp tục phải co thắt để bù phần thiếu, tín hiệu thần kinh lan truyền sẽ tiếp tục giật cơ thẳng trong (medial rectus muscle) kéo nhãn cầu lệch vào mũi. Sự lệch trục này sẽ khiến vỏ não ức chế hình ảnh, dẫn thẳng đến biến chứng nhược thị sâu (amblyopia). Quý vị sợ con phụ thuộc vào cặp kính dày, nhưng thực tế quý vị đang đẩy con mình vào bản án tàn phế thị lực hai mắt vĩnh viễn không thể cứu chữa ở tuổi trưởng thành.
Phần A (Góc độ chuyên môn):
Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.