[5.2] Các phương pháp lấy dị vật giác mạc và chăm sóc sau thủ thuật.

[5] Dị vật giác mạc được điều trị như thế nào? Có cần lấy dị vật ra ngay không?

5.2.1. Kỹ thuật vi phẫu loại bỏ dị vật giác mạc bề mặt và tầng nhu mô nông

(1) Ví dụ: Một thợ mộc bị một dăm gỗ sắc nhọn găm vào phần nhu mô nông của giác mạc. Bác sĩ nhãn khoa tiến hành gây tê bề mặt tạm thời, sau đó sử dụng kính hiển vi đèn khe (slit-lamp biomicroscopy) với độ phóng đại lớn, dùng một kim tiêm cỡ nhỏ (27G hoặc 30G) đã được uốn cong phần đầu để bẩy dăm gỗ ra ngoài một cách cẩn thận theo góc tiếp tuyến với bề mặt nhãn cầu.

(2) Phân tích: Nguyên tắc vi phẫu cốt lõi trong việc lấy dị vật giác mạc tầng nông là chỉ tác động lực cơ học tối thiểu lên lớp biểu mô và bảo tồn tuyệt đối màng Bowman cùng các sợi collagen của lớp nhu mô bên dưới. Việc sử dụng kim tiêm nhỏ uốn cong hoặc kim gẩy dị vật chuyên dụng nhằm mục đích tạo ra một diện tích tiếp xúc cực nhỏ, lách vào dưới viền của dị vật và bẩy dị vật lên theo hướng song song với bề mặt giác mạc. Thao tác này giúp phá vỡ lực kết dính tĩnh điện và cơ học giữa dị vật với tế bào biểu mô, đồng thời tránh việc mũi kim đâm vuông góc làm xuyên thủng nhu mô. Nếu dị vật là kim loại gây ra vòng rỉ sét oxit sắt, bác sĩ bắt buộc phải sử dụng bút mài giác mạc chuyên dụng (Algerbrush) với đầu gờ xoay ở tốc độ thấp. Chuyển động xoay cơ học của đầu mài sẽ bào mòn một cách có chọn lọc vùng nhu mô đã bị nhiễm oxit sắt (vốn đã bị biến tính và mềm hơn bình thường), trong khi sẽ tự động trượt đi khi chạm vào tổ chức nhu mô collagen lành lặn và đàn hồi, nhờ đó giảm thiểu tối đa nguy cơ làm thủng giác mạc và hạn chế diện tích sẹo giác mạc vĩnh viễn hình thành trên trục quang học.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.2.2. Can thiệp phẫu thuật đối với dị vật xuyên thủng giác mạc và dị vật nội nhãn

(1) Ví dụ: Một công nhân vận hành máy cắt cỏ bị một mảnh đá nhỏ bay với vận tốc cao xuyên qua chiều dày giác mạc, cắt đứt cơ vòng mống mắt và nằm kẹt ngay tại góc tiền phòng trước. Bệnh nhân được chuyển thẳng vào phòng mổ trung tâm, bác sĩ tiến hành khâu phục hồi giác mạc và mở một đường rạch phụ khác để gắp mảnh đá ra ngoài dưới sự hỗ trợ của chất nhầy nhãn khoa (viscoelastic).

(2) Phân tích: Khi động năng của dị vật vượt quá sức căng bề mặt của màng cấu trúc Descemet và xuyên thủng toàn bộ bề dày giác mạc, quy trình loại bỏ dị vật không còn là thủ thuật bề mặt mà trở thành phẫu thuật vi phẫu nội nhãn. Cơ chế giải phẫu cần giải quyết là sự thoát vị của mống mắt và thủy tinh thể do áp lực thủy dịch giảm đột ngột (xẹp tiền phòng). Bác sĩ phẫu thuật phải bơm chất nhầy (viscoelastic agents) như Sodium Hyaluronate vào tiền phòng thông qua một đường rạch giác mạc phụ (paracentesis) trước khi thao tác rút dị vật. Chất nhầy này có trọng lượng phân tử cao, hoạt động như một khối đệm cơ học đàn hồi, giúp duy trì không gian ba chiều của tiền phòng, ép phần mống mắt đang kẹt trở lại vị trí giải phẫu bình thường và che phủ bảo vệ tuyệt đối cho lớp tế bào nội mô giác mạc – lớp tế bào bơm nước duy nhất không có khả năng phân bào tái tạo. Sau khi rút dị vật an toàn, lỗ thủng giác mạc bắt buộc phải được khâu phục hồi bằng chỉ vi phẫu Nylon 10-0 (có kích thước nhỏ hơn sợi tóc) để đóng kín hoàn toàn hệ thống thủy dịch, khôi phục lại sức căng bề mặt và hình dạng cong quang học của bán phần trước nhãn cầu.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.2.3. Nguyên tắc nội khoa và phục hồi biểu mô sau can thiệp thủ thuật

(1) Ví dụ: Sau khi lấy thành công một mảnh rỉ sắt khỏi giác mạc, bác sĩ đặt một kính tiếp xúc mềm không độ (bandage contact lens) lên mắt bệnh nhân, kê đơn thuốc nhỏ mắt kháng sinh Moxifloxacin 0.5% nhỏ 4 lần/ngày kết hợp với nước mắt nhân tạo chứa Sodium Hyaluronate nhỏ liên tục mỗi 2 giờ.

(2) Phân tích: Mục tiêu tối hậu của việc chăm sóc sau thủ thuật không chỉ là chống nhiễm trùng mà còn là thúc đẩy sự tái lập hàng rào biểu mô nguyên vẹn một cách nhanh nhất. Giác mạc là mô vô mạch, do đó quá trình lành thương không phụ thuộc vào dòng máu mà hoàn toàn dựa vào sự trượt (sliding) của các tế bào biểu mô xung quanh vết khuyết để che phủ diện tích tổn thương, sau đó là quá trình nguyên phân (mitosis) để nhân lên bù đắp số lượng tế bào. Kháng sinh phổ rộng (nhóm Fluoroquinolone thế hệ 4) được chỉ định nhằm tiêu diệt phổ vi khuẩn Gram âm và Gram dương có sẵn trong hệ vi sinh vật kết mạc, ngăn chặn chúng xâm nhập vào phần nhu mô trần đang bị phơi nhiễm. Việc đặt kính tiếp xúc băng (bandage contact lens) đóng vai trò như một màng khiên cơ học nhân tạo, giúp ngăn chặn lực ma sát tĩnh điện và lực chà xát của mi mắt mỗi khi chớp mắt dập lên bề mặt biểu mô non yếu mới hình thành. Điều này vừa giúp cắt đứt ngay lập tức cơn đau nhức do rễ thần kinh bị kích thích, vừa tạo một không gian ngậm nước vô trùng bên dưới kính để các tế bào biểu mô di chuyển trơn tru, đẩy nhanh tốc độ biểu mô hóa từ 48 giờ xuống chỉ còn 24 giờ.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

5.2.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.