Nguy cơ này giống hệt như việc bạn thổi một quả bóng bay bằng cao su lên quá mức. Lớp vỏ cao su (võng mạc và củng mạc) bị kéo căng hết cỡ, trở nên mỏng tang và trong suốt. Khi quả bóng bị bục một lỗ, bạn dùng miếng băng dính dán lỗ thủng đó lại (phẫu thuật áp võng mạc). Tuy nhiên, miếng băng dính không thể làm cho toàn bộ lớp cao su của quả bóng dày lên hay đàn hồi trở lại. Quả bóng vẫn luôn trong trạng thái căng mỏng cực độ, và chỉ cần một áp lực nhỏ, nó sẽ lập tức bục ra ở hàng vạn điểm yếu ớt khác trên bề mặt.
Cận thị bệnh lý được đặc trưng về mặt giải phẫu bởi sự kéo dài bất thường của trục nhãn cầu trước - sau (Axial length > 26 mm). Sự giãn lồi của vỏ củng mạc tạo ra lực kéo dãn cơ học tàn khốc lên lớp hắc mạc và võng mạc bám bên trong (hiện tượng phình củng mạc - Staphyloma). Quá trình này dẫn đến sự teo mỏng liên tục của mô thần kinh võng mạc chu biên, hình thành các ổ thoái hóa rào (Lattice degeneration) hoặc thoái hóa bọt sên trải rộng khắp đáy mắt.
Khi phẫu thuật viên khóa thành công lỗ rách ban đầu, họ chỉ đang giải quyết cục bộ một điểm đứt gãy. Về mặt sinh lý học toàn vẹn, toàn bộ diện tích võng mạc còn lại của bệnh nhân cận thị nặng vẫn đang bị căng kéo trên một bệ đỡ (củng mạc) biến dạng. Đồng thời, cấu trúc dịch kính ở mắt cận thị bị hóa lỏng sớm (Vitreous liquefaction/syneresis), tạo ra các luồng thủy động lực học dị thường khi mắt chuyển động giật (saccades). Các luồng nước này liên tục vỗ và giật vào những ổ thoái hóa mỏng manh vốn có, xé toạc chúng thành các lỗ rách mới (New breaks). Hậu quả là thủy dịch lại chui xuống dưới, bóc tách mô thần kinh khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), gây tái bong võng mạc.
Lầm tưởng phổ biến: Đại đa số bệnh nhân có niềm tin sai lầm nghiêm trọng rằng: "Tôi đã đi mổ cận thị bằng tia LASIK, độ cận hiện tại của tôi là 0 độ, mắt nhìn 10/10 nên võng mạc của tôi đã trở về trạng thái khỏe mạnh như người bình thường, không còn nguy cơ rách lại nữa".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân từng cận -10 Diop, mổ LASIK xóa cận, 5 năm sau mổ bong võng mạc thành công. Vì nghĩ mình "đã hết cận", bệnh nhân đăng ký tham gia nhảy bungee. Ngay khi lao xuống, áp lực nội nhãn tăng vọt giật tung võng mạc ở 3 vị trí khác nhau, gây mù lòa tàn phế đột ngột.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Phẫu thuật LASIK hoặc Femto-LASIK là sự can thiệp bào mỏng lớp giác mạc (Cornea) ở vỏ ngoài cùng phía trước của nhãn cầu nhằm thay đổi công suất hội tụ quang học khúc xạ. Nó TUYỆT ĐỐI KHÔNG làm ngắn lại trục nhãn cầu vốn đã bị giãn lồi ở phía sau. Về mặt giải phẫu bệnh, nhãn cầu của bạn vẫn mang đầy đủ đặc tính teo mỏng và yếu ớt của một con mắt cận -10 Diop. Việc bạn nhìn rõ chữ 10/10 (chức năng quang học) che giấu đi sự thật là các tế bào thần kinh đáy mắt (cấu trúc giải phẫu) đang đứng trên bờ vực đứt gãy. Bất kỳ sự chủ quan vận động mạnh nào cũng sẽ kích hoạt tái bong.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, tiền sử cận thị bệnh lý (đo bằng chiều dài trục nhãn cầu) là yếu tố tiên lượng độc lập cao nhất cho nguy cơ xuất hiện lỗ rách mới và tái bong võng mạc sau phẫu thuật, bất kể trạng thái khúc xạ giác mạc hiện tại).
Tình trạng này giống như một chiếc tàu ngầm bị thủng một vách ngăn bằng thép (bao sau thủy tinh thể) ngăn cách giữa khoang lái phía trước (tiền phòng) và khoang động cơ phía sau (buồng dịch kính). Khi vách ngăn này không còn, nước từ khoang lái chảy tự do vào khoang sau, tạo ra những cơn sóng ngầm dữ dội xô đẩy liên tục vào thành tàu (võng mạc). Thêm vào đó, khi thợ hàn cố gắng bơm bọt khí vào khoang sau để vá thành tàu, bọt khí lập tức trôi tuột sang khoang lái qua lỗ thủng, khiến áp lực chèn ép ở khoang sau bị vô hiệu hóa.
Trong một cấu trúc nhãn cầu toàn vẹn, khối thủy tinh thể tự nhiên (crystalline lens) và lớp màng bao sau (posterior capsule) của nó đóng vai trò là một vách ngăn sinh học vững chắc, tách biệt buồng tiền phòng/hậu phòng chứa thủy dịch lỏng với buồng dịch kính chứa thể gel phía sau.
Khi bệnh nhân đã từng bị phẫu thuật lấy thủy tinh thể không đặt kính (Aphakia), hoặc mổ đục thủy tinh thể thay thấu kính nhân tạo (IOL) nhưng bị rách bao sau, hoặc đã bắn tia YAG laser mở bao sau, vách ngăn sinh lý này bị phá hủy hoàn toàn. Hậu quả giải phẫu thứ nhất: Axit hyaluronic trong dịch kính bị thủy dịch từ tiền phòng hòa loãng, làm tăng tốc độ hóa lỏng dịch kính, gia tăng lực kéo cơ học lên võng mạc ngoại vi. Hậu quả giải phẫu thứ hai (quan trọng nhất trong mổ bong võng mạc): Khi phẫu thuật viên bơm khí nở (SF6, C3F8) hoặc dầu silicone để chèn ép lỗ rách võng mạc, do không có rào cản bao sau giữ lại, các chất độn này dễ dàng trôi tuột ra tiền phòng. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt thể tích chất độn trầm trọng ở khoang đáy mắt (underfill), làm mất đi sức căng bề mặt (surface tension) cần thiết để ép sát võng mạc chu biên phía dưới (inferior retina). Không có lực vật lý chèn ép, thủy dịch lập tức len qua lỗ rách chưa liền sẹo, tái bóc tách mô thần kinh.
Lầm tưởng phổ biến: Nhiều bệnh nhân cao tuổi cho rằng: "Tôi đã mổ thay cả khối thủy tinh thể đục thành một miếng nhựa nhân tạo cứng cáp rồi, mắt tôi bây giờ có "đồ giả" chống đỡ thì kết cấu phải vững chắc hơn mắt thật, làm sao mà bong võng mạc dễ dàng được".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân 65 tuổi đã thay thấu kính nhân tạo nội nhãn (IOL) và từng bắn Laser YAG mở bao sau do đục bao. Sau khi mổ bong võng mạc có rách ở cực dưới góc 6 giờ, bác sĩ bơm khí nội nhãn. Khí lập tức trôi một phần ra trước giác mạc, không đủ lực ép xuống phía dưới đáy mắt. Chỉ 5 ngày sau mổ, vùng võng mạc phía dưới bục ra và tái bong toàn bộ.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Thấu kính nhân tạo (IOL) chỉ là một thấu kính quang học có đường kính 6mm, nó KHÔNG hề tạo ra tính hàn kín (watertight seal) ngăn cách hai buồng mắt như lớp bao sinh lý tự nhiên. Sự hiện diện của thấu kính nhân tạo không mang lại bất kỳ sức mạnh cơ học bảo vệ nào cho mạng lưới thần kinh đáy mắt. Trái lại, sự thông thương dịch lỏng do mất bao sau (vi thể hoặc đại thể) làm cho các dòng chảy thủy động lực học bên trong mắt trở nên hỗn loạn vô trật tự, là động lực cơ học tàn bạo nhất bứt đứt các mối hàn Laser quanh lỗ rách võng mạc.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Các nghiên cứu đăng tải trên tạp chí Retina và hướng dẫn của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth thống kê rõ tỷ lệ tái bong võng mạc ở mắt Pseudophakia cao gấp từ 1.5 đến 2 lần so với mắt Phakia (còn thủy tinh thể tự nhiên), đặc biệt đối với các lỗ rách nằm ở võng mạc phía dưới do không duy trì được lực tamponade).
Khía cạnh này giống như việc so sánh giữa việc vá một lỗ đinh thủng trên áo mưa và việc vá một đường rách toạc kéo dài dọc theo toàn bộ lưng áo mưa. Lực kéo căng vật lý (stress tension) dồn vào mép của một đường rách khổng lồ lớn gấp hàng trăm lần so với lỗ đinh. Chỉ cần người mặc vặn mình nhẹ, lực giằng xé sẽ vượt qua giới hạn chịu đựng của chỉ khâu hay keo dán, làm đường vá bục toang trở lại.
Rách võng mạc khổng lồ (GRT) được định nghĩa về mặt giải phẫu là vết rách chu biên có chu vi lớn hơn 90 độ (kéo dài qua 3 múi giờ của nhãn cầu). Yếu tố nguy cơ tái phát ở đây xuất phát từ hai đặc tính sinh lý bệnh cực đoan:
Thứ nhất, ở bờ trước của vết rách GRT, gốc dịch kính (vitreous base) bám dính cực kỳ chặt chẽ vào mô thần kinh, trong khi phần võng mạc phía sau lật ngược lại (retinal flap). Khi mắt cử động, lực ly tâm sẽ liên tục giật mạnh vào mép rách này. Bất kỳ một nỗ lực cố định nào bằng Laser hay nhiệt lạnh đều gặp khó khăn cực đại vì diện tích cần hàn gắn quá rộng và độ cong nhãn cầu làm các mép mô khó khớp hoàn hảo.
Thứ hai, do vết rách toang hoác, một diện tích khổng lồ lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bị phơi nhiễm trực tiếp với khoang dịch kính. Hàng vạn tế bào biểu mô sắc tố RPE tràn vào không gian buồng mắt, sinh sôi nảy nở và chuyển hóa thành các nguyên bào sợi. Đây là nguyên liệu kích nổ cho sự hình thành các dải sẹo Tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) cực kỳ hung hãn. Màng PVR này sẽ co rút như những sợi dây thép, lật tung vạt võng mạc đã được dán xuống, gây tái bong không thể cưỡng lại.
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân lầm tưởng vào sức mạnh của vật liệu y khoa: "Bác sĩ đã bơm dầu silicone nặng vào mắt tôi rồi. Dầu thì đặc sánh và không thể bị xẹp như khí, nên dù vết rách có to bằng trời thì dầu cũng đè bẹp nó xuống đáy mắt vĩnh viễn".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân bị rách võng mạc khổng lồ 180 độ do chấn thương đụng dập, được mổ cắt dịch kính, bơm dầu silicone tiêu chuẩn. Tin rằng dầu silicone giữ chắc vết rách, bệnh nhân liên tục cúi gập người bốc vác hàng hóa nặng. Đến tháng thứ 2, vùng võng mạc dưới đáy mắt đã tự cuộn tròn lại thành hình ống dù buồng mắt vẫn chứa đầy dầu.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Dầu silicone là một chất lỏng, sức căng bề mặt của nó hoàn toàn KHÔNG THỂ chiến thắng được lực co thắt cơ học (contractile force) của các dải sẹo PVR mọc lên từ vết rách khổng lồ. Hơn thế nữa, dầu nhẹ luôn nổi lên trên, nên mép rách ở phía dưới hoàn toàn không có bất kỳ lực vật lý nào ép xuống. Sự chèn ép bằng dầu chỉ là phương tiện câu giờ để tạo điều kiện cho tế bào tự hàn gắn vi thể. Nếu diện tích rách quá lớn làm tế bào không thể nối liền, hoặc lực kéo cơ học từ bên ngoài xen vào, sự trượt giải phẫu của vạt võng mạc dưới khối dầu là điều tất yếu xảy ra.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Hiện tại, báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Nhãn khoa Quốc tế - ICO về xử trí GRT xác nhận tiên lượng thất bại giải phẫu (tái bong) của GRT cao gấp nhiều lần so với bong võng mạc có lỗ rách nhỏ, và PVR khởi phát muộn là cơ chế sinh lý bệnh chính làm vô hiệu hóa hoàn toàn tác dụng tamponade của dầu silicone).
A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu Tái phát ở nhóm Nguy cơ cao:
B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:
TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự cho rằng mắt mờ đi là do "độ cận tăng" hay do "thoái hóa tự nhiên của tuổi già".
TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự mua bất kỳ loại thuốc nội khoa nào để chờ đợi bóng đen tan đi.
PHẢI NGAY LẬP TỨC (ngay trong đêm) đến thẳng khoa cấp cứu đáy mắt của bệnh viện tuyến chuyên khoa cao nhất. Việc chụp OCT hoặc siêu âm đánh giá lại lỗ rách mới và đưa lên bàn phẫu thuật dán võng mạc khẩn cấp lần 2 là cơ hội sống còn duy nhất của con mắt bạn.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.