[8.1] Nguyên nhân gây tái bong võng mạc sau điều trị.

[8] Bong võng mạc có tái phát không?

8.1.1 Sự hình thành màng xơ Tăng sinh dịch kính võng mạc (Proliferative Vitreoretinopathy - PVR) - Cơ chế sẹo hóa bệnh lý

Tình trạng tái bong võng mạc do màng xơ Tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) giống như việc bạn vừa dùng keo dán phẳng phiu một bức tranh (võng mạc) lên tường. Tuy nhiên, do môi trường ẩm mốc, trên bề mặt bức tranh mọc ra những đám rễ cây leo khô cứng chằng chịt. Những rễ cây này liên tục co rút, cuộn lại thành những bó chặt, tạo ra lực giật cực mạnh xé rách và bóc tung bức tranh ra khỏi mảng tường một lần nữa, bất chấp lớp keo dán ban đầu có chắc chắn đến đâu.

Tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) là một phản ứng viêm và sẹo hóa tế bào (cellular scarring) quá mức của cơ thể sau phẫu thuật. Khi lỗ rách võng mạc hình thành, hàng rào máu - võng mạc (Blood-Retinal Barrier) bị vỡ, các tế bào từ lớp biểu mô sắc tố võng mạc (Retinal Pigment Epithelium - RPE) và tế bào thần kinh đệm (Glial cells) rò rỉ qua lỗ rách đi vào buồng dịch kính. Tại đây, do sự thay đổi vi môi trường và sự kích thích của các Cytokine viêm sau phẫu thuật, các tế bào này bị "chuyển dạng kiểu hình" (phenotypic transdifferentiation) biến thành các nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts).

Các nguyên bào sợi cơ này lập tức sinh sôi, bám dính vào cả mặt trước và mặt sau của bề mặt võng mạc thần kinh, đan kết lại thành các dải xơ vững chắc. Về mặt vật lý học, màng xơ PVR mang đặc tính co rút mạnh mẽ (contractile force). Lực co cơ học khổng lồ này vượt qua tất cả lực chèn ép của bọt khí hay dầu silicone nội nhãn, giật tung mạng lưới nơ-ron thần kinh rời khỏi lớp biểu mô sắc tố nuôi dưỡng RPE. Về mặt giải phẫu, nhãn cầu không bị ngoại lực tác động, nhưng nội bộ võng mạc đã bị biến dạng vĩnh viễn, co rúm lại thành hình phễu kẹt cứng, dẫn đến bong võng mạc tái phát diện rộng.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người bệnh và người nhà khi mắt tái bong sau 2 tháng mổ đã bức xúc lên án: "Chắc chắn là do bác sĩ tay nghề kém, mổ dối, khâu dán võng mạc không chặt tay nên chỉ đi lại vận động bình thường mà võng mạc đã tự rớt ra lần nữa".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân nam được giáo sư nhãn khoa tuyến trung ương phẫu thuật cắt dịch kính và dán võng mạc thành công hoàn hảo 100% trên siêu âm. Bệnh nhân tuân thủ tuyệt đối việc nằm bất động tại giường. Tuy nhiên, đến tuần thứ 6, mắt bỗng mờ sầm lại. Khám đáy mắt thấy võng mạc bị cuộn chặt như một bông hoa tàn do các dải xơ PVR độ C mọc chằng chịt bóp nghẹt.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Sự hình thành màng xơ PVR là một quá trình sinh học tế bào nội tại (intrinsic cellular process), phụ thuộc vào mã gen quy định phản ứng viêm của từng cá nhân và mức độ phá vỡ hàng rào máu - nhãn cầu trước mổ. Nó hoàn toàn KHÔNG PHẢI là sự tuột chỉ khâu vật lý hay sự bong tróc cơ học do tay nghề bác sĩ "dán không chặt". Lực kéo PVR là lực nội sinh cấp độ tế bào, có khả năng xé toạc cả mô thần kinh lành lặn nhất. Việc đổ lỗi cho tay nghề phẫu thuật trong trường hợp xuất hiện PVR muộn là một sự phủ nhận sai lầm đối với bản chất sinh lý bệnh học tàn khốc của đôi mắt.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, sự phát triển màng xơ PVR là nguyên nhân số một (chiếm từ 75% đến 90% số ca) gây thất bại giải phẫu và tái bong võng mạc sau phẫu thuật tiên phát, bất chấp kỹ thuật ngoại khoa hiện đại đến mức nào).

8.1.2 Bỏ sót lỗ rách vi thể hoặc sự xuất hiện của lỗ rách võng mạc mới (Missed or New Retinal Breaks)

Cơ chế này giống hệt như việc vá một chiếc lốp xe ô tô bị mục nát. Người thợ đã tìm thấy và dán kín hoàn hảo lỗ thủng lớn nhất (lỗ rách võng mạc nguyên phát). Tuy nhiên, vì lốp đã quá mục, thợ vá không nhìn thấy một lỗ rò rỉ li ti to bằng lỗ kim ở rìa mép lốp, hoặc khi xe chạy thêm vài km, một vùng cao su mỏng khác lại tự nứt toác ra thành lỗ thủng mới. Dù được bơm căng hơi, lốp vẫn sẽ xẹp lép trở lại (tái bong võng mạc).

Trong cuộc phẫu thuật, bác sĩ sử dụng nguồn sáng sợi quang học và kính sinh hiển vi góc rộng để rà soát hàng triệu milimet vuông của võng mạc, nhằm khóa kín (bằng tia Laser hoặc đầu đông lạnh) các vết rách. Tuy nhiên, có những lỗ rách vi thể (micro-breaks) nằm khuất tận cùng tại vùng gốc dịch kính (vitreous base) sát với mống mắt, hoặc bị che lấp dưới các nếp gấp mô hoại tử.

Mặt khác, võng mạc thần kinh (retinal neurosensory layer) của bệnh nhân thường đã có sẵn các vùng thoái hóa mỏng manh bẩm sinh (như thoái hóa võng mạc chu biên dạng rào - Lattice degeneration). Dưới sự thay đổi dòng chảy thủy động lực học bên trong mắt sau ca mổ, hoặc do phần dịch kính còn sót lại tiếp tục co kéo cơ học (vitreoretinal traction), các vùng thoái hóa mỏng manh này không chịu nổi áp lực và rách toạc ra tạo thành lỗ rách hoàn toàn mới (New break). Lập tức, thủy dịch chảy xuyên qua lỗ rách này, làm sức căng bề mặt tại lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bị phá vỡ hoàn toàn. Dòng nước chui xuống dưới, bóc tách mô thần kinh quang thụ thể diện rộng tạo thành bệnh cảnh bong võng mạc thứ phát nguyên vẹn.

Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân lầm tưởng một cách ngây thơ rằng: "Mắt đã được mổ hút sạch dịch kính, bơm kín dầu silicone thành một khối đúc cứng nhắc rồi thì lấy đâu ra lỗ thủng nào mới, cũng làm gì có nước nào chui vào để làm bong võng mạc được nữa".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân cận thị nặng mổ bong võng mạc, đã được vá lỗ rách ở góc 12 giờ. Sang tháng thứ 3, bệnh nhân đi tái khám thấy võng mạc góc 6 giờ bong một mảng lớn. Nguyên nhân là do lực kéo gốc dịch kính đã xé rách một lỗ hình móng ngựa mới tinh ở góc 6 giờ, và thủy dịch (được sinh ra tự nhiên mỗi ngày từ thể mi) đã len lỏi xuống dưới lỗ rách đó dù mắt vẫn đang chứa dầu.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Dầu silicone hay khí nội nhãn không bao giờ là "khối đúc rắn" lấp đầy 100% khoang mắt (vì sẽ gây Glocom nổ tung nhãn cầu). Luôn luôn tồn tại một khoang dịch lỏng (aqueous humor) luân chuyển tuần hoàn bên cạnh chất độn. Bề mặt võng mạc không biến thành lớp nhựa chai lỳ sau mổ, nó vẫn là một màng tế bào thần kinh chỉ mỏng 0.2 milimet, cực kỳ yếu ớt trước sức kéo cơ học. Sự vá kín lỗ thủng này không tạo ra khả năng miễn dịch chống rách cho hàng vạn điểm yếu giải phẫu khác trên võng mạc. Việc xuất hiện lỗ rách mới là sự tiếp diễn của tiến trình thoái hóa võng mạc sinh lý học, không phải là sự "tuột chỉ vết mổ cũ".

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Theo các báo cáo đồng thuận của Hội Nhãn khoa thế giới - ICO, lỗ rách mới (new breaks) hoặc rách vi thể không phát hiện được chiếm tới 10-15% tổng số nguyên nhân gây tái bong võng mạc, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có trục nhãn cầu dài hoặc cận thị bệnh lý).

8.1.3 Thất bại duy trì lực chèn ép nội nhãn (Inadequate Tamponade Force) do sai lệch tư thế đầu hoặc suy giảm thể tích chất độn sớm

Sự thất bại này giống như việc thợ xây vừa trát xi măng lên một vết nứt trần nhà, cần phải dùng một cây chống (khí nội nhãn) chèn chặt một tấm ván gỗ áp sát vào vết nứt đó trong 7 ngày để chờ xi măng khô hẳn. Nhưng người nhà lại tự ý xô nghiêng cây chống đi hướng khác (sai tư thế đầu), hoặc cây chống tự mục gãy sớm trước khi xi măng khô (khí tiêu biến quá nhanh). Tấm ván rớt xuống, và vết nứt trên trần nhà toang ra như cũ.

Tia Laser hoặc nhiệt lạnh (Cryopexy) được bác sĩ bắn bao quanh mép lỗ rách trong phòng mổ KHÔNG tạo ra sẹo dính ngay lập tức. Đây chỉ là bước kích hoạt phản ứng viêm tế bào có chủ đích. Cần một khoảng thời gian sinh lý từ 1 đến 3 tuần để mạng lưới sợi collagen tăng sinh và tạo thành "mối hàn chorioretinal" vững chắc.

Trong suốt 3 tuần chờ đợi "keo sinh học" này khô, lỗ rách được giữ áp sát hoàn toàn nhờ vào lực đẩy nổi (buoyancy) và sức căng bề mặt (surface tension) của bọt khí (như SF6, C3F8) hoặc dầu silicone bơm trong mắt. Khi bệnh nhân vi phạm tư thế đầu (ví dụ lỗ rách ở phía sau nhưng lại nằm ngửa), véc-tơ lực đẩy nổi của bọt khí sẽ quay về phía trước giác mạc, buông lỏng hoàn toàn sự ép sát vùng hoàng điểm phía sau. Không có lực cơ học đè xuống, các dòng chảy thủy động lực học của thủy dịch sẽ lập tức giật tung mép rách chưa có sẹo vững chắc, chui tọt vào khoang dưới võng mạc (subretinal space), xé toạc sự liên kết lỏng lẻo giữa lớp quang thụ thể thần kinh và lớp biểu mô sắc tố (RPE), dẫn đến tái bong cấp tính.

Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân nghĩ rằng: "Bác sĩ đã chiếu tia Laser sáng rực đốt cháy các lỗ thủng ngay trên bàn mổ rồi thì lỗ thủng đã được hàn chết vĩnh viễn lúc đó, tôi xoay đầu thế nào hay khí có tan nhanh thì lỗ thủng cũng không bục ra được nữa".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân mổ bơm khí SF6 được dặn nằm sấp (face-down) tuyệt đối. Nhưng về nhà ngày thứ 3, bệnh nhân ngồi dựa lưng xem tivi cả buổi. Vết rách hoàng điểm không được khí chèn ép, dòng nước nội nhãn lập tức ùa qua lỗ rách, tái bong võng mạc diện rộng khiến bệnh nhân mù trở lại chỉ trong 24 giờ.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Tia Laser trên võng mạc không hoạt động như máy hàn hồ quang kim loại để tạo mối nối cứng tức thì. Tia Laser chỉ làm đông vón protein và giết chết một vùng tế bào biểu mô sắc tố để kích hoạt viêm. Giải phẫu vi thể lúc này là cực kỳ yếu ớt, màng tế bào chỉ dính vào nhau bằng một lớp fibrin lỏng lẻo. Lực chèn ép của khối khí/dầu là "bàn tay vật lý duy nhất" giữ cho màng tế bào không bị lực dòng chảy bứt đứt trong giai đoạn mong manh này. Bệnh nhân vi phạm tư thế đầu chính là hành vi tự tay tước đi lớp khiên bảo vệ duy nhất của vết rách chưa liền sẹo. Sự thất bại này là do hành vi phá vỡ định luật cơ học trị liệu.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Hướng dẫn thực hành của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth xác nhận, việc thất bại trong việc duy trì lực chèn ép (loss of tamponade) do không tuân thủ tư thế đầu (posturing) hoặc khí tiêu biến sớm là nguyên nhân cốt lõi gây tái bong võng mạc cấp tính trong 14 ngày đầu sau phẫu thuật).

8.1.4. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu Tái bong Võng mạc:

B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:

TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự mua thuốc nhỏ mắt bồi bổ hay thuốc uống sáng mắt để nuôi hy vọng tự lành bệnh.

TUYỆT ĐỐI KHÔNG day dụi mắt hoặc tập thể dục "vẩy tay" hy vọng làm tan bóng đen.

PHẢI NGAY LẬP TỨC nhờ người thân chở khẩn cấp trở lại bệnh viện chuyên khoa Đáy mắt - Dịch kính võng mạc (nơi đã phẫu thuật) để thực hiện siêu âm B đáy mắt cấp cứu và thiết lập lịch mổ lại ngay lập tức. Tính mạng chức năng của con mắt đang đếm lùi từng giờ.

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.