[10.3] Người bị viễn thị - Ảnh hưởng của việc không đeo kính đối với thị lực, điều tiết và chức năng thị giác hai mắt.

[10] Người bị viễn thị có nên đeo kính thường xuyên không?

Dưới góc độ chuyên khoa nhãn khoa lâm sàng, việc từ chối hoặc bỏ qua chỉ định đeo kính ở bệnh nhân viễn thị (Hyperopia) không đơn thuần là sự chấp nhận một tầm nhìn mờ nhòe. Đây là hành vi kích hoạt một chuỗi phản ứng dây chuyền mang tính tàn phá đối với toàn bộ cấu trúc sinh lý thần kinh, cơ sinh học nhãn vận và sự phát triển của vỏ não thị giác. Theo các Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), dưới đây là phân tích chuyên sâu về ba hệ lụy cốt lõi khi mắt viễn thị bị tước đoạt sự hỗ trợ quang học.

10.3.1. Hậu quả của việc không đeo kính đối với sự suy thoái thị lực trung tâm và thần kinh tiếp nhận

(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Hãy hình dung hệ thống thị giác giống như một đài quan sát thiên văn. Mắt viễn thị không đeo kính giống như một kính viễn vọng bị lỗi tiêu cự, liên tục truyền về trung tâm chỉ huy (não bộ) những bức ảnh bầu trời nhiễu hạt và nhòe mờ. Trong những năm đầu tiên, trung tâm chỉ huy vẫn cố gắng lưu trữ những bức ảnh này. Nhưng sau một thời gian dài bị tra tấn bởi dữ liệu rác, để bảo vệ hệ thống không bị quá tải, bộ vi xử lý trung tâm sẽ ra quyết định "cắt đứt đường truyền" vĩnh viễn với chiếc kính viễn vọng đó, khiến nó trở thành một cỗ máy chết dù ống kính vật lý không hề bị vỡ.

(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Về mặt quang học, khi không có thấu kính hội tụ (kính gọng) hỗ trợ, các tia sáng từ vật thể sẽ đi xuyên qua giác mạc (cornea) và thủy tinh thể (crystalline lens) nhưng lại hội tụ ở một bình diện nằm phía sau võng mạc (retina). Tình trạng này tạo ra một tín hiệu "nhòe viễn thị" (hyperopic defocus) liên tục đập vào điểm vàng (macula). Ở trẻ em đang trong giai đoạn phát triển thị giác, nếu não bộ liên tục nhận được hình ảnh mờ từ một mắt (đặc biệt trong trường hợp bất đồng khúc xạ - một mắt viễn nặng hơn mắt kia), cơ chế ức chế vỏ não (cortical suppression) sẽ được kích hoạt. Hậu quả chức năng là thị lực trung tâm sụt giảm nghiêm trọng, không thể đạt 10/10 dù có nhíu mắt. Ranh giới giải phẫu bệnh cực kỳ khốc liệt: Tổn thương không nằm ở việc giác mạc bị xước hay võng mạc bị rách, mà là sự chết rụng và teo nhỏ của các nơ-ron thần kinh tại thể gối ngoài (lateral geniculate nucleus) và lớp IV của vỏ não thị giác (visual cortex). Bệnh lý này được gọi là Nhược thị (Amblyopia) - một dạng mù lòa chức năng do não bộ từ chối nhận diện hình ảnh.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều phụ huynh cho rằng "Trẻ con đeo kính sớm sẽ làm mắt bị dại và lười biếng, cứ không đeo kính để ép con mắt phải tự vận động nhìn cho tinh lên, lớn lên sẽ tự khỏi".

Phản biện bằng sinh lý thần kinh học: Đây là một sự thiếu hiểu biết tàn nhẫn đối với sinh học thần kinh của trẻ. Mắt và bộ não không hoạt động giống như cơ bắp ở tay chân để có thể "tập tạ cho khỏe lên". Vỏ não thị giác cần hạt photon ánh sáng hội tụ sắc nét 100% làm nguyên liệu duy nhất để xây dựng các rễ nhánh synap thần kinh. Khi quý vị không cho trẻ đeo kính, quý vị đang bỏ đói nguyên liệu của não bộ. Vỏ não không thể "cố gắng nhìn tinh lên", nó chỉ có một phản xạ duy nhất là cắt đứt liên lạc với con mắt truyền hình ảnh mờ. Việc ép mắt tự nhìn mà không có kính là đang trực tiếp đôn đốc quá trình hoại tử thần kinh diễn ra nhanh hơn, biến một đôi mắt có cấu trúc vật lý hoàn toàn bình thường thành một đôi mắt mù lòa chức năng vĩnh viễn.

10.3.2. Sự sụp đổ của hệ thống điều tiết và hội chứng suy nhược cơ thể mi do thiếu kính trợ lực

(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Cơ chế điều tiết của mắt người viễn thị khi không đeo kính giống như một người công nhân bị ép buộc phải vác một bao tải xi măng 50kg trên vai (độ viễn thị) và giữ nguyên tư thế đó suốt 12 tiếng đồng hồ mỗi ngày không được đặt xuống. Ban đầu, người công nhân có thể gồng lên chịu đựng được (người bệnh vẫn nhìn rõ nhờ sức trẻ), nhưng theo thời gian, các bó cơ vai sẽ co rút, viêm tấy, chuột rút đau đớn, và cuối cùng là sụp đổ hoàn toàn khiến bao xi măng đè nát người gánh.

(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Điều tiết (Accommodation) là khả năng tự thay đổi công suất khúc xạ của mắt. Ở mắt viễn thị không đeo kính, khoảng cách từ giác mạc đến võng mạc quá ngắn (trục nhãn cầu ngắn). Để kéo tiêu điểm ánh sáng về đúng võng mạc, hệ thần kinh đối giao cảm (parasympathetic nervous system) qua dây thần kinh sọ số III phải liên tục phóng xung điện, ép cơ trơn thể mi (ciliary muscle) co thắt dữ dội. Sự co thắt này làm chùng dây chằng Zinn, khiến thủy tinh thể phồng lên để tăng độ hội tụ. Về mặt sinh lý bệnh, việc phải co thắt không ngừng nghỉ ngay cả khi nhìn xa (đáng lẽ phải được thư giãn) sẽ đẩy cơ thể mi vào trạng thái co quắp (spasm of accommodation). Kết quả chức năng là bệnh nhân phải đối mặt với hội chứng suy nhược điều tiết (Accommodative Asthenopia): Đau nhức sâu trong hốc mắt, đau lan lên trán, buốt thái dương, chảy nước mắt giàn giụa khi đọc sách, và chữ viết nhảy múa. Ranh giới giải phẫu bệnh là sự phì đại và thiếu máu cục bộ tại cơ thể mi do phải làm việc vượt quá giới hạn sinh học, trong khi cấu trúc trục nhãn cầu vẫn ngắn vĩnh viễn, không hề dài ra để giảm bớt gánh nặng.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Người trưởng thành bị viễn thị nhẹ thường tự ngụy biện: "Tôi không đeo kính vẫn đọc được báo, mắt hơi nhức là do dạo này làm việc máy tính nhiều và thiếu ngủ, chỉ cần mua thuốc nhỏ mắt V.Rohto nhỏ vào mát mắt là khỏi bệnh, đeo kính làm gì cho vướng".

Phản biện bằng giải phẫu học: Việc dùng thuốc nhỏ mắt để chữa triệu chứng mỏi mắt do viễn thị không đeo kính là hành vi đánh lừa cảm giác vô nghĩa. Thuốc nhỏ mắt chỉ tác động lên lớp màng phim nước mắt (tear film) và kết mạc (conjunctiva) phía ngoài cùng để tạo cảm giác mát lạnh giả tạo. Nó hoàn toàn bất lực trong việc thấm sâu vào nội nhãn để can thiệp vào sự co rút cơ học của hệ thống cơ thể mi. Cơn đau nhức của quý vị xuất phát từ sự cạn kiệt ATP (năng lượng tế bào) tại cơ thể mi do phải gồng gánh khúc xạ. Nếu tiếp tục không đeo kính viễn để trợ lực, cơ thể mi sẽ rơi vào trạng thái liệt điều tiết mạn tính, khiến quý vị mất hoàn toàn khả năng nhìn gần (đọc sách, xem điện thoại) sớm hơn hàng chục năm so với tuổi lão hóa sinh lý bình thường.

10.3.3. Sự phá vỡ chức năng thị giác hai mắt và biến chứng lác điều tiết vặn xoắn nhãn cầu

(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Hãy tưởng tượng hệ thống thần kinh điều khiển hai mắt giống như một người lái cỗ xe ngựa được kéo bởi hai con ngựa, với hai sợi dây cương được buộc chặt vào nhau bằng một chốt thép. Sợi dây bên trái điều khiển việc "nhìn rõ", sợi dây bên phải điều khiển việc "nhìn chụm vào giữa". Vì mắt viễn thị không được đeo kính, người lái xe phải kéo giật điên cuồng sợi dây "nhìn rõ" để thấy đường. Do chốt thép buộc chặt, lực giật này vô tình kéo nghiến sợi dây "nhìn chụm", khiến hai đầu con ngựa đập sầm vào nhau. Sự va đập này chính là hiện tượng hai nhãn cầu bị vặn xoắn ngược vào trong hốc mũi.

(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Chức năng thị giác hai mắt (Binocular Vision) đòi hỏi hai nhãn cầu phải hướng trục song song một cách hoàn hảo để não bộ có thể chập hai bức ảnh lại thành một hình ảnh 3D nổi (thị giác lập thể - stereopsis). Ở mắt viễn thị trung bình đến cao không được chỉnh kính, để nhìn rõ vật, cơ thể mi phải điều tiết kịch liệt. Theo định luật sinh lý học thần kinh, sự điều tiết (accommodation) luôn đi kèm với phản xạ quy tụ (convergence) thông qua một tỷ lệ cố định gọi là AC/A ratio. Việc điều tiết quá mức phá vỡ hoàn toàn sự cân bằng này, khiến não bộ phóng ra một lượng xung động thần kinh thừa thãi đến các cơ thẳng trong (medial rectus muscles). Kết quả chức năng là nhãn cầu bị giật lệch vào trong, gây ra bệnh lý Lác điều tiết trong (Accommodative Esotropia). Bản chất giải phẫu bệnh ở đây là hệ thống cơ vận nhãn không hề bị đứt hay giãn, mà hoàn toàn bị méo mó vị trí do "mệnh lệnh sai lầm" từ vỏ não trung ương do thiếu sự hỗ trợ quang học của kính viễn thị.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người nghĩ rằng "Mắt lác là một dị tật bẩm sinh về mặt thẩm mỹ của cơ mắt, do xui xẻo nên bị, không liên quan gì đến việc không đeo kính viễn, sau này lớn lên đi phẫu thuật mổ thẩm mỹ cắt cơ mắt là thẳng đẹp lại ngay".

Phản biện bằng giải phẫu nhãn vận: Đây là một nhận thức sai lầm phá nát chức năng thị giác lập thể. Lác điều tiết trong hoàn toàn là hậu quả nhân tạo do sự chủ quan không tháo gỡ gánh nặng viễn thị bằng kính gọng. Nếu quý vị phớt lờ việc đeo kính, để cho nhãn cầu bị lác kéo dài, não bộ người bệnh sẽ bị nhìn đôi (song thị). Để sinh tồn, não bộ sẽ vĩnh viễn "tắt" tín hiệu từ mắt bị lác (hiện tượng ức chế). Khi quý vị đợi đến tuổi trưởng thành mới mang bệnh nhân đi mổ cắt cơ thẳng trong để chỉnh trục nhãn cầu cho thẳng, đó chỉ là sự sửa chữa phần xác vô hồn. Nhãn cầu có thể thẳng đẹp, nhưng khả năng nhìn 3D (thị giác lập thể) đã bị não bộ xóa sổ vĩnh viễn. Bệnh nhân vĩnh viễn không thể ước lượng được khoảng cách không gian chiều sâu, không thể theo đuổi các nghề nghiệp như phi công, tài xế hay bác sĩ phẫu thuật.

10.3.4. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.