[1.4] So sánh viễn thị với lão thị về cơ chế bệnh sinh, độ tuổi xuất hiện và cách điều trị.

[1] Viễn thị là gì? Viễn thị khác gì với cận thị và lão thị?

Dưới góc độ nhãn khoa chuyên sâu, viễn thị và lão thị là hai khái niệm thường bị người bệnh nhầm lẫn do cùng chia sẻ một giải pháp quang học cơ bản là sử dụng thấu kính hội tụ (kính mang công suất cộng). Tuy nhiên, bản chất giải phẫu bệnh, cơ chế sinh lý và diễn tiến của hai tình trạng này hoàn toàn khác biệt. Dưới đây là phần phân tích chi tiết, bóc tách từng khía cạnh y khoa cốt lõi.

1.4.1 So sánh cơ chế bệnh sinh và bản chất cấu trúc giải phẫu

Trong tật khúc xạ viễn thị, sự bất thường nằm ở cấu trúc tĩnh của hệ thống quang học. Bản chất giải phẫu của viễn thị là do trục nhãn cầu (khoảng cách từ mặt trước giác mạc đến võng mạc) quá ngắn so với công suất hội tụ của giác mạc và thủy tinh thể; hoặc hiếm hơn là do giác mạc quá dẹt (độ cong giác mạc phẳng). Khi mắt viễn thị ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn (không điều tiết), các tia sáng song song từ vô cực truyền vào mắt sẽ hội tụ tại một điểm ảo nằm ở phía sau võng mạc. Hậu quả là hình ảnh thu được trên hoàng điểm luôn bị nhòe, đòi hỏi cơ thể mi (ciliary body) bên trong mắt phải co thắt liên tục để làm phồng thủy tinh thể lên, bù trừ cho sự thiếu hụt công suất khúc xạ ngay cả khi nhìn xa lẫn khi nhìn gần.

Trong khi đó, lão thị không phải là tật khúc xạ do sai lệch cấu trúc nhãn cầu, mà là một quá trình thoái hóa sinh lý bắt buộc do sự lão hóa theo thời gian. Ở người lão thị, trục nhãn cầu có chiều dài hoàn toàn bình thường (nếu họ là người chính thị trước đó). Vấn đề cốt lõi của lão thị nằm ở sự thay đổi cấu trúc của thủy tinh thể (crystalline lens) theo tuổi tác: các sợi protein bên trong thủy tinh thể bị biến đổi, gia tăng trọng lượng và độ cứng, đồng thời sự liên kết của các dây chằng Zinn và sức kéo của cơ thể mi cũng suy giảm. Sự xơ cứng vật lý này làm cho thủy tinh thể mất đi tính đàn hồi, không thể phồng lên (tăng độ cong) đủ mức để tăng công suất khúc xạ khi bệnh nhân muốn chuyển điểm nhìn từ xa về gần.

Lầm tưởng phổ biến nhất của bệnh nhân và thậm chí một số nhân viên y tế không chuyên là: "Viễn thị và Lão thị thực chất là một bệnh vì triệu chứng đều là không nhìn được gần và đều phải đeo cùng một loại kính lồi (kính cộng)".

Phân tích giải phẫu học đập tan lầm tưởng này: Mặc dù cùng sử dụng thấu kính hội tụ, nhưng mục đích quang học hoàn toàn khác nhau. Ở người viễn thị, thấu kính hội tụ được đặt trước giác mạc nhằm tăng cường công suất tổng thể để kéo tiêu điểm hình ảnh đang nằm sau võng mạc tiến về đúng nằm trên võng mạc, từ đó "giải phóng" cơ thể mi khỏi tình trạng phải gồng cứng co thắt liên tục. Ngược lại, ở người lão thị, thấu kính hội tụ (kính đọc sách) đóng vai trò làm vật thay thế trực tiếp cho biên độ điều tiết đã mất của thủy tinh thể. Kính lão làm công việc bẻ cong tia sáng ở cự ly gần thay cho một thủy tinh thể đã cứng đơ không thể phồng lên được nữa. Viễn thị là lỗi cấu trúc bẩm sinh, lão thị là sự lão hóa sinh lý tất yếu của mô cơ thể.

1.4.2 Sự khác biệt về độ tuổi xuất hiện và diễn tiến sinh lý

Tật viễn thị có mặt ngay từ khi con người mới sinh ra. Đa số trẻ sơ sinh đều có tình trạng "viễn thị sinh lý" (khoảng +2.00 đến +3.00 Diop) vì kích thước nhãn cầu của trẻ sơ sinh còn rất nhỏ và ngắn. Trong quá trình trưởng thành (từ 0 đến 12 tuổi), nhãn cầu sẽ dài dần ra (quá trình chính thị hóa - emmetropization). Nếu trục nhãn cầu không dài ra đủ kích thước tiêu chuẩn, tình trạng viễn thị sẽ tồn tại vĩnh viễn. Tuy nhiên, do trẻ em và người trẻ tuổi (dưới 30 tuổi) có lực co thắt của cơ thể mi và sự đàn hồi của thủy tinh thể cực kỳ mạnh mẽ (biên độ điều tiết rất lớn), mắt người trẻ có thể tự động phồng thủy tinh thể lên để che lấp đi tật viễn thị này (gọi là viễn thị ẩn). Chỉ đến khi viễn thị quá nặng vượt quá khả năng điều tiết, hoặc khi họ bắt đầu lớn tuổi và lực điều tiết yếu dần, viễn thị mới bộc lộ thành triệu chứng nhìn mờ.

Trái ngược lại, lão thị xuất hiện một cách rõ rệt, đặc trưng và mang tính quy luật ở độ tuổi từ 40 đến 45 tuổi. Đây là cột mốc sinh lý mà biên độ điều tiết tối đa của mắt sụt giảm xuống dưới mức 3.00 Diop (mức công suất điều tiết tối thiểu cần thiết để có thể nhìn rõ một vật ở khoảng cách 30-40 cm một cách thoải mái). Từ sau 40 tuổi, biên độ điều tiết sẽ tiếp tục giảm dần theo mỗi năm và mất hoàn toàn (về 0 Diop) khi con người bước sang độ tuổi 60 đến 65 tuổi, khiến điểm cực cận (punctum proximum) bị đẩy ra xa dần khỏi tầm tay với của bệnh nhân.

Một lầm tưởng vô cùng nguy hiểm và phổ biến là: "Những người đang bị tật cận thị thì khi về già sẽ được bù trừ và không bao giờ bị bệnh lão thị".

Sự thật giải phẫu học phản bác lầm tưởng này: Mọi cấu trúc thủy tinh thể của con người (dù là người cận thị, viễn thị hay chính thị) đều chứa các protein sẽ bị thoái hóa và xơ cứng theo thời gian. Do đó, người bị cận thị CHẮC CHẮN vẫn bị lão thị. Điểm khác biệt duy nhất là quang học vật lý: Người cận thị có trục nhãn cầu dài, tiêu điểm luôn nằm trước võng mạc, nên điểm cực viễn và điểm cực cận của họ vốn dĩ đã nằm ở cự ly gần ngay trước mắt. Khi thủy tinh thể bị xơ cứng ở tuổi 40 (bị lão thị) và mất đi khả năng điều tiết, người cận thị sẽ không thể nhìn gần NẾU họ vẫn đang đeo kính nhìn xa. Để đọc được sách, họ chỉ cần tháo chiếc kính cận ra để tận dụng điểm cực viễn quang học đang có sẵn ở cự ly gần của mắt cận. Tóm lại, người cận thị tháo kính ra để đọc sách chính là biểu hiện lâm sàng chứng minh họ đã bị xơ cứng thủy tinh thể do lão thị.

1.4.3 Sự khác biệt trong chiến lược xử trí và can thiệp quang học/phẫu thuật

Điều trị viễn thị nhằm mục tiêu sửa chữa sự bất tương xứng của trục quang học bằng cách cấp lại phần công suất quang học còn thiếu. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng kính gọng hoặc kính áp tròng có thấu kính hội tụ (công suất dương). Nếu tiến hành phẫu thuật khúc xạ (như LASIK, FemtoLASIK, PRK), tia laser excimer sẽ bắn để bào mòn hình khuyên ở vùng ngoại vi của giác mạc, làm cho phần trung tâm của giác mạc nhô cao lên và dốc hơn, qua đó tăng sức hội tụ của giác mạc vĩnh viễn, kéo hình ảnh rơi trúng võng mạc.

Đối với lão thị, do vấn đề là sự thiếu hụt khả năng thay đổi công suất tiêu cự động học, các phương pháp điều trị phải cung cấp nhiều tiêu cự khác nhau cho mắt. Giải pháp quang học bao gồm kính đọc sách đơn tròng (chỉ dùng khi làm việc cự ly gần), kính hai tròng (bifocal) hoặc kính đa tròng (progressive addition lenses) cung cấp vùng nhìn xa, trung gian và gần trên cùng một bề mặt kính. Về phẫu thuật lão thị, can thiệp triệt để nhất không nằm ở giác mạc mà nằm ở việc thay thế cấu trúc đã hỏng: Phẫu thuật phacoemulsification hút bỏ thủy tinh thể tự nhiên đã xơ cứng và đặt vào một thấu kính nhân tạo nội nhãn (Intraocular Lens - IOL) đa tiêu cự (multifocal IOL) hoặc thấu kính mở rộng độ sâu tiêu cự (EDOF IOL), giúp tạo ra nhiều điểm hội tụ ánh sáng khác nhau trên võng mạc.

Rất nhiều bệnh nhân đi mổ cận/viễn thị khi còn trẻ có một lầm tưởng sâu sắc: "Chỉ cần mổ laser chỉnh khúc xạ thành công, thị lực đạt 10/10 thì đôi mắt sẽ được sửa chữa vĩnh viễn và tôi sẽ không bao giờ phải phụ thuộc vào bất kỳ loại kính nào nữa trong suốt phần đời còn lại".

Bằng chứng giải phẫu học và sinh lý học chứng minh điều ngược lại: Phẫu thuật laser (LASIK, SMILE) chỉ gọt mỏng và định hình lại lớp nhu mô của giác mạc (bề mặt ngoài cùng của nhãn cầu) để điều chỉnh bù trừ cho chiều dài trục nhãn cầu bất thường. Phẫu thuật này hoàn toàn không đụng chạm hay tác động gì đến thể mi và cấu trúc thủy tinh thể đang nằm sâu bên trong hậu phòng của mắt. Thủy tinh thể vẫn là một cơ quan sống, và protein của nó vẫn tiếp tục quá trình lão hóa sinh lý. Do vậy, một bệnh nhân mổ viễn thị hay cận thị lúc 25 tuổi, dù thị lực xa hoàn hảo suốt 15 năm, thì khi chạm mốc 40-45 tuổi, thủy tinh thể của họ vẫn sẽ xơ cứng và mất chức năng đàn hồi. Hậu quả tất yếu là họ VẪN BẮT BUỘC phải đi cắt kính lão để đọc sách và làm việc trên máy tính khi về già.

1.4.3. BẰNG CHỨNG Y KHOA VÀ TRÍCH DẪN TÀI LIỆU

Các cơ chế sinh lý bệnh, diễn tiến độ tuổi và chiến lược điều trị viễn thị, lão thị được phân tích tại luận điểm 1.4.1, 1.4.2 và 1.4.3 được neo trực tiếp và kiểm chứng chéo với Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Chuẩn mực (Preferred Practice Pattern - PPP) về Tật Khúc Xạ ("Refractive Errors & Refractive Surgery PPP") do Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO) ban hành, cũng như các hướng dẫn thực hành của Hội đồng Nhãn khoa Quốc tế (International Council of Ophthalmology - ICO) liên quan đến điều chỉnh khúc xạ quang học ở trẻ em và quản lý mất điều tiết do lão thị ở người trưởng thành. Hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về chi tiết bào mòn phân tử ở cấp độ vi mô của quá trình xơ cứng thấu kính trong mọi trường hợp, nhưng nền tảng sinh lý mô học đã được đồng thuận toàn cầu.

CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A: Phân tích tiến trình phá hủy cấu trúc và chức năng thị giác

Việc để mặc tình trạng viễn thị không được điều chỉnh đúng mức ở trẻ nhỏ, hoặc kháng cự lại việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ quang học khi bước vào độ tuổi lão thị, sẽ dẫn đến những tổn hại âm thầm nhưng nghiêm trọng.

Đầu tiên, hệ thống thị giác liên tục phát ra cảnh báo qua các dấu hiệu suy nhược thị giác (asthenopia) như đau nhức hốc mắt, nhức đầu vùng trán sau khi đọc sách, chảy nước mắt, và nghiêm trọng nhất là hiện tượng lác mắt (lé trong - esotropia) ở trẻ em đang phát triển [HẬU QUẢ TÍCH LŨY]. Nếu tiếp tục duy trì, bệnh nhân thường xuất hiện xu hướng tự động lảng tránh mọi công việc đòi hỏi phải tập trung nhìn gần [HẬU QUẢ TÍCH LŨY].

Cơ chế phá hủy cấu trúc này bắt nguồn từ sự quá tải sinh lý triền miên. Ở trẻ em viễn thị nặng không được cấp kính đúng số, thần kinh trung ương phải liên tục huy động lực co thắt cực đại của cơ thể mi để duy trì hình ảnh rõ nét. Do phản xạ đồng vận sinh lý giữa "Điều tiết - Quy tụ - Co đồng tử", lực co thể mi quá mức sẽ trực tiếp kéo hai nhãn cầu quy tụ mạnh vào trong, gây lác trong vĩnh viễn trên giải phẫu. Nguy hiểm hơn, nếu hình ảnh không thể được hội tụ rõ nét lên hoàng điểm trong giai đoạn vàng của sự phát triển thần kinh (từ 0 đến 8 tuổi), các tế bào vỏ não thị giác sẽ không nhận được kích thích sắc nét để hình thành các khớp thần kinh (synapse), dẫn tới tình trạng nhược thị sâu (amblyopia) – tức là "mù chức năng" không thể cứu vãn dù sau này có đeo kính chuẩn. Ở người lão thị, việc cố gắng điều tiết trên một hệ thống cơ sinh học đã thoái hóa (thủy tinh thể cứng đơ) tạo ra sự co thắt đẳng trường vô ích của cơ thể mi, gây thiếu máu cục bộ vi mạch tại cơ và dẫn đến các cơn đau đầu mạn tính. Tiến trình suy giảm này thường tích lũy và bộc lộ mức độ nghiêm trọng tính bằng tháng đối với hội chứng suy nhược, và tính bằng năm đối với sự thiết lập di chứng nhược thị vĩnh viễn ở trẻ nhỏ.

Phần B: Cảnh tỉnh đanh thép và Hướng dẫn hành động chuẩn y khoa

Có một sự thật lâm sàng đáng báo động xuất phát từ tâm lý chủ quan và những lập luận tự bào chữa của cả phụ huynh lẫn người bệnh lớn tuổi. Nhiều phụ huynh cho rằng "Trẻ con bị viễn thị không cần đeo kính vì lớn lên mắt sẽ tự phát triển và tự khỏi", hoặc "Cứ để mắt nhìn hơi mờ một chút cho mắt quen, đeo kính sớm sẽ làm mắt bị phụ thuộc và nhanh tăng độ". Ở người lớn tuổi, rất nhiều người kiên quyết "Cố đọc sách trong ánh sáng lờ mờ không dùng kính lão để cơ mắt được tập thể dục và dẻo dai trở lại".

Đứng trên góc độ y khoa nhãn khoa chuyên sâu, những lầm tưởng này là hành vi tàn phá thị giác nghiêm trọng. Trục nhãn cầu không bao giờ có thể tự động thay đổi độ dài theo ý muốn để "tự khỏi" khi trẻ đã vượt qua cửa sổ phát triển thần kinh. Việc cố tình không đeo kính hội tụ đủ số tước đoạt môi trường kích thích hình ảnh rõ nét của võng mạc, đẩy đứa trẻ vào nguy cơ mất thị lực ba chiều (stereopsis) và mang tật nhược thị, lác mắt mang tính chất thương tật vĩnh viễn không thể đảo ngược. Đối với người lớn tuổi, thủy tinh thể bị xơ cứng vật lý do sự biến đổi cấu trúc protein không hòa tan, đó là quá trình hóa sinh một chiều. Tuyệt đối không có bất kỳ bài "tập thể dục" cơ học nào có thể đảo ngược được quá trình xơ hóa phân tử này để lấy lại tính đàn hồi tự nhiên. Việc cố gắng nhìn chỉ vắt kiệt sức cơ thể mi một cách vô ích và gây viêm mạn tính bề mặt nhãn cầu do giảm phản xạ chớp mắt khi cố nhìn tập trung.

Hành động khắc phục bắt buộc và khẩn cấp: Đối với trẻ em bị nghi ngờ viễn thị hoặc có biểu hiện lác mắt, TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý mua kính bên ngoài; bắt buộc phải đưa trẻ đến các trung tâm nhãn khoa lâm sàng để thực hiện quy trình nhỏ thuốc liệt điều tiết (cycloplegia) nhằm vô hiệu hóa sự che lấp của cơ thể mi, đo chính xác trục nhãn cầu và cấp kính viễn thị đúng số lượng quang học. Đối với người lớn bước vào tuổi trung niên, khi có dấu hiệu suy giảm biên độ điều tiết, cần tiếp nhận sự lão hóa tự nhiên, thực hiện kiểm tra khúc xạ toàn diện và sử dụng kính đa tiêu hoặc kính lão chuyên dụng đúng số lượng để giải phóng áp lực cho hệ thống điều tiết của nhãn cầu ngay lập tức.

[2] Nguyên nhân nào gây viễn thị?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.