[2.3] võng mạc đái tháo đường - Cơ chế hình thành xuất tiết, xuất huyết và phù hoàng điểm.

[2] Vì sao người mắc đái tháo đường bị tổn thương võng mạc?

2.3.1 Cơ chế hình thành xuất huyết võng mạc (Retinal Hemorrhages): Sự vỡ rách cấu trúc vi phình mạch

(1) Ví dụ: Mạng lưới mạch máu võng mạc giống như một hệ thống ống dẫn nước cao áp. Khi thành ống bị axit (đường huyết cao) ăn mòn làm mất đi các lớp đai thép gia cố bên ngoài, thành ống sẽ phình ra thành các quả bóng cao su mỏng manh. Dưới áp lực liên tục của dòng nước chảy qua, các quả bóng này đạt đến giới hạn sức căng cơ học và vỡ tung, phun máu rỉ rả vào các lớp đất đá (các lớp tế bào võng mạc) xung quanh. Nếu máu phun vào lớp đất mặt có các rãnh nằm ngang, nó sẽ loang ra thành hình ngọn lửa; nếu phun vào lớp đất sâu có cấu trúc nén chặt theo chiều dọc, nó sẽ đọng lại thành những cục tròn.

(2) Phân tích: Sự xuất hiện của các nốt xuất huyết võng mạc (retinal hemorrhages) là dấu ấn giải phẫu bệnh lý đặc trưng của sự thất bại cơ học tại thành mạch trong bệnh võng mạc đái tháo đường. Cơ sở sinh lý bệnh bắt nguồn từ sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào quanh mạch (pericytes), làm suy yếu thành mao mạch nội mô, dẫn đến việc hình thành các vi phình mạch (microaneurysms). Khi áp lực thủy tĩnh nội mạch vượt quá sức chịu đựng của thành nội mô mỏng manh đã mất cấu trúc nâng đỡ, vi phình mạch sẽ vỡ, giải phóng hồng cầu và huyết tương vào nhu mô võng mạc.

Hình thái của xuất huyết trên lâm sàng được định đoạt hoàn toàn bởi vị trí giải phẫu không gian của mười lớp võng mạc:

Cần phân định tuyệt đối giữa biểu hiện chức năng và bản chất giải phẫu bệnh: Về mặt triệu chứng học, nếu các nốt xuất huyết này nằm ở vùng võng mạc chu biên, thị lực của người bệnh hoàn toàn không bị ảnh hưởng (người bệnh vẫn thấy mười phần mười). Nhưng về mặt giải phẫu bệnh cấu trúc vi thể, sự hiện diện của hồng cầu ngoài thành mạch sẽ kích hoạt quá trình phân hủy hemoglobin, giải phóng các ion sắt tự do (hemosiderin). Lượng sắt này là chất xúc tác sinh ra các gốc tự do có độc tính cao, trực tiếp gây ra stress oxy hóa và làm hoại tử mạn tính các tế bào thần kinh cảm quang kế cận khối máu tụ.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

2.3.2 Cơ chế hình thành xuất tiết: Rò rỉ huyết tương (Xuất tiết cứng) và nhồi máu thần kinh (Xuất tiết mềm)

(1) Ví dụ: Xuất tiết cứng giống như những mảng muối trắng đóng cặn lại trên ruộng nước mặn sau khi mặt trời làm bay hơi hết lượng nước mỏng, để lại những tinh thể khoáng chất rắn chắc không thể hòa tan. Trong khi đó, xuất tiết mềm hoàn toàn không phải là rò rỉ chất lỏng, mà nó giống như những mảng cỏ bị cháy úa, sưng phồng và trắng bệch lên do hệ thống tưới tiêu ngầm bên dưới mảnh đất đó bị tắc nghẽn, làm cả vùng cỏ chết ngạt.

(2) Phân tích: Thuật ngữ "xuất tiết" trong bệnh võng mạc đái tháo đường bao gồm hai tổn thương có bản chất giải phẫu bệnh học và cơ chế sinh lý hoàn toàn trái ngược nhau:

Phân định chức năng và giải phẫu bệnh: Xuất tiết mềm đại diện cho sự hoại tử lớp sợi thần kinh vĩnh viễn, tạo ra các ám điểm tuyệt đối (tương đương với việc một bó cáp quang truyền tín hiệu đã bị cắt đứt). Trong khi đó, xuất tiết cứng gây tổn thương bằng cơ chế chèn ép cơ học và độc tính lipid mạn tính lên tế bào cảm quang. Dù thị lực trung tâm có thể chưa bị ảnh hưởng ngay nếu các nốt xuất tiết này nằm xa hố hoàng điểm, cấu trúc nhu mô tại vị trí lắng đọng đã bị biến đổi cấu trúc ba chiều, cản trở sự trao đổi chất của các tế bào thần kinh lân cận.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

2.3.3 Cơ chế hình thành phù hoàng điểm: Sự sụp đổ của cân bằng thẩm thấu và cơ học tế bào

(1) Ví dụ: Vùng hoàng điểm giống như một hệ thống vi mạch điện tử siêu tinh vi được đóng gói trong một hộp chân không. Phù hoàng điểm đái tháo đường giống như việc vỏ hộp bị thủng, nước và hóa chất tràn vào trong. Các linh kiện điện tử (tế bào thần kinh) không chỉ bị chập mạch do ngâm trong nước, mà bản thân sự phồng rộp của nước còn đẩy các linh kiện này dịch chuyển khỏi vị trí gắn kết ban đầu, làm biến dạng hoàn toàn thiết kế cơ học của toàn bộ bảng mạch.

(2) Phân tích: Phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema - DME) là nguyên nhân hàng đầu gây sụt giảm thị lực trung tâm. Cơ chế sinh lý bệnh là sự sụp đổ toàn diện của hệ thống kiểm soát nội môi võng mạc trung tâm, kết hợp cả yếu tố mạch máu và yếu tố thần kinh đệm.

Đầu tiên, yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) và các cytokine viêm (Interleukin-6, TNF-alpha) làm đứt gãy liên kết chẽ chặt của tế bào nội mô mao mạch, mở ra con đường rò rỉ dịch huyết tương. Tại hoàng điểm, lớp sợi plexi ngoài có một cấu trúc giải phẫu đặc biệt gọi là sợi Henle (các sợi trục của tế bào cảm quang chạy xiên). Cấu trúc lỏng lẻo và hướng xiên này tạo điều kiện thuận lợi cho dịch rò rỉ tích tụ lại, dồn ép các tế bào thần kinh sang hai bên để hình thành các khoang chứa dịch hình nang (cystoid spaces).

Song song đó, bản thân các tế bào đệm Müller - vốn chịu trách nhiệm vận chuyển ion kali và bơm nước ra ngoài - cũng bị nhiễm độc do glucose huyết cao. Chúng bị phình to nội bào (intracellular swelling) và mất đi khả năng hoạt động chức năng của các kênh nước Aquaporin-4. Hậu quả là dịch bị ứ đọng cả bên trong tế bào đệm lẫn bên ngoài khoảng gian bào.

Ranh giới giữa triệu chứng chức năng và bản chất giải phẫu bệnh là cốt lõi ở tổn thương này: Chức năng bị rối loạn biểu hiện qua thị lực sụt giảm, người bệnh phàn nàn nhìn đường thẳng bị cong vẹo (biến dạng hình ảnh). Bản chất giải phẫu bệnh giải thích điều này: Dịch phù tích tụ tạo ra áp lực thủy tĩnh bẻ cong trục quang học tự nhiên của các tế bào nón. Quan trọng hơn, độ dày hoàng điểm tăng lên làm gia tăng khoảng cách vật lý giữa lớp tế bào cảm quang và lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). Sự xa cách này cắt đứt nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất từ màng mạch, khiến tế bào nón rơi vào trạng thái chết ngạt yếm khí, dẫn đến sự đứt gãy vĩnh viễn ranh giới IS/OS (Ellipsoid zone) - một tổn thương cấu trúc không thể hồi phục.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

2.3.4. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.