[4.4] triệu chứng Bệnh võng mạc đái tháo đường  - Các dấu hiệu cảnh báo bệnh đã tiến triển nặng.

[4] Bệnh võng mạc đái tháo đường có triệu chứng gì?

4.4.1 Cơn đau nhức nhãn cầu dữ dội kèm buồn nôn: Báo động đỏ của biến chứng Glocom tân mạch

(1) Ví dụ: Hãy hình dung nhãn cầu giống như một nhà máy khép kín liên tục sản xuất ra nước (thủy dịch) và xả nước qua một hệ thống cống thoát duy nhất (vùng bè củng giác mạc) để duy trì áp suất ổn định. Khi bệnh võng mạc đái tháo đường tiến triển đến giai đoạn cực nặng, nó giống như việc có hàng ngàn rễ cây độc hại (màng tân mạch) mọc tràn lan và bít kín hoàn toàn miệng cống thoát nước này. Nhà máy vẫn tiếp tục bơm nước vào nhưng không có đường thoát ra, khiến áp suất bên trong nhà máy tăng vọt đến mức muốn nổ tung, đè bẹp và làm đứt gãy hệ thống dây cáp điện mỏng manh nhất nằm ở phía sau nhà máy (dây thần kinh thị giác).

(2) Phân tích: Khi xuất hiện cơn đau nhức nhãn cầu dội lên đỉnh đầu, kèm theo cảm giác buồn nôn, nôn mửa và giác mạc (lòng đen) phù đục mờ sương, đây là dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của biến chứng Glocom tân mạch (Neovascular Glaucoma - NVG) – giai đoạn cuối cùng mang tính hủy diệt của bệnh võng mạc đái tháo đường.

Cơ chế giải phẫu bệnh học bắt nguồn từ tình trạng thiếu máu nhu mô võng mạc diện rộng tột độ. Lượng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor - VEGF) được sản sinh ra quá lớn, vượt qua rào cản khoang dịch kính và khuếch tán ra bán phần trước của nhãn cầu. Tại đây, VEGF kích thích sự mọc lên của các tân mạch trên bề mặt mống mắt (rubeosis iridis) và mọc lan vào góc tiền phòng. Đi kèm với mạch máu là các nguyên bào sợi, tạo thành các màng xơ mạch bít kín hoàn toàn vùng bè củng giác mạc (trabecular meshwork). Quá trình co rút của màng xơ này kéo dính gốc mống mắt vào giác mạc, đóng sập góc tiền phòng vĩnh viễn (synechial angle closure).

Sự phân định ranh giới giữa triệu chứng chức năng và bản chất giải phẫu học ở biến chứng Glocom tân mạch là sự thật tàn khốc nhất trong nhãn khoa: Về mặt chức năng, bệnh nhân rên rỉ vì cơn đau đầu dữ dội và tầm nhìn chỉ còn thấy bóng mờ mờ đục đục. Nhưng bản chất giải phẫu đang diễn ra bên trong là một cuộc thảm sát cơ học. Nhãn áp (IOP) nội nhãn bình thường dưới hai mươi mmHg nay vọt lên mức bốn mươi đến sáu mươi mmHg. Lực ép thủy tĩnh khổng lồ này trực tiếp đè nén vào lỗ sàng củng mạc, làm xẹp hoàn toàn mạng lưới vi mao mạch nuôi dưỡng đầu thị thần kinh. Toàn bộ các sợi trục của lớp tế bào hạch võng mạc bị bóp nghẹt, rơi vào trạng thái nhồi máu và chết hoại tử cấp tính chỉ trong vài chục giờ đồng hồ.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.4.2 Suy giảm thị lực trung tâm trơ với mọi điều trị: Dấu ấn của thiếu máu hoàng điểm không thể đảo ngược

(1) Ví dụ: Vùng hoàng điểm giống như một cánh đồng lúa cực kỳ nhạy cảm ở vùng lõi của mạng lưới thủy lợi (võng mạc). Ở các giai đoạn trước (phù hoàng điểm), cánh đồng này bị ngập lụt do nước tràn từ các mương dẫn bị vỡ, bác sĩ có thể dùng máy bơm (tiêm thuốc) để hút nước ra cứu lúa. Tuy nhiên, ở giai đoạn bệnh tiến triển nặng này, tình trạng suy giảm thị lực giống như việc toàn bộ hệ thống kênh rạch cấp nước cho cánh đồng đã bị đổ bê tông bít kín vĩnh viễn. Cánh đồng lúa không bị ngập nước, nhưng nó bị chết khô nứt nẻ. Việc mang thêm máy bơm đến hút nước lúc này là hoàn toàn vô nghĩa vì vấn đề cốt lõi là sự hoại tử do khát nước.

(2) Phân tích: Khi bệnh võng mạc đái tháo đường bước vào giai đoạn nhồi máu mạn tính, người bệnh có thể trải qua một triệu chứng thị giác cực kỳ trầm trọng: Tầm nhìn trung tâm mờ mịt hoàn toàn, nhưng khi đi khám chụp Cắt lớp quang học (OCT) lại không hề thấy có dịch phù nề. Đây là dấu hiệu của biến chứng Thiếu máu hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Ischemia - DMI).

Cơ chế sinh lý bệnh của biến chứng thiếu máu hoàng điểm là sự tiến triển âm thầm nhưng triệt để của sự xơ cứng màng nền mao mạch và hiện tượng bạch cầu bám dính. Quá trình này làm bít tắc hoàn toàn hệ thống lưới mao mạch quanh hố trung tâm (foveal avascular zone - FAZ). Vùng vô mạch sinh lý ở lõi hoàng điểm liên tục mở rộng diện tích một cách bệnh lý, cô lập hoàn toàn lớp sợi thần kinh và lớp tế bào hạch khỏi nguồn cung cấp oxy vi tuần hoàn.

Phân định rạch ròi giữa biểu hiện chức năng và bản chất giải phẫu bệnh: Về mặt chức năng, bệnh nhân đối diện với sự tàn phế thị lực trung tâm tương tự như khi bị phù hoàng điểm nặng. Nhưng về mặt giải phẫu bệnh, đây là một trạng thái đối lập hoàn toàn. Không có rò rỉ, không có nang dịch. Nhu mô võng mạc tại hoàng điểm bị teo mỏng đi rõ rệt. Các tế bào thần kinh lớp trong đã bị tiêu biến hoàn toàn do hoại tử yếm khí mạn tính. Mạng lưới mạch máu đã bị xóa sổ và vĩnh viễn không bao giờ có thể tự mọc lại một hệ thống mao mạch sinh lý mới có chức năng tương đương để thay thế.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.4.3 Nhãn cầu mềm nhũn và mất nhận thức ánh sáng: Thảm họa teo nhãn cầu giai đoạn cuối

(1) Ví dụ: Một nhãn cầu khỏe mạnh có độ căng xốp và hình cầu hoàn hảo giống như một quả nho tươi căng mọng chứa đầy dịch thủy tinh. Khi tiến triển đến giai đoạn teo nhãn cầu, nó giống như việc quả nho bị bòn rút cạn kiệt toàn bộ lượng nước bên trong, phần vỏ bên ngoài nhăn nhúm, co rúm lại và biến thành một hạt nho khô cứng đơ, đóng đầy các vảy canxi trắng đục. Con mắt lúc này không còn là một cơ quan quang học, mà chỉ là một khối sẹo chết nằm thoi thóp trong hốc mắt.

(2) Phân tích: Dấu hiệu cảnh báo sự chấm dứt hoàn toàn về mặt sinh học của nhãn cầu là sự xuất hiện của biến chứng Teo nhãn cầu (Phthisis Bulbi). Đây là trạm cuối cùng của chuyến tàu mang tên bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh không được điều trị triệt để.

Cơ chế sinh lý bệnh dẫn đến thảm họa teo nhãn cầu là một chuỗi hiệu ứng domino cấu trúc. Bắt đầu từ biến chứng bong võng mạc do co kéo (Tractional Retinal Detachment) không được phẫu thuật, các màng xơ mạch tiếp tục bành trướng và co rút mạnh mẽ. Lực kéo cơ học này không chỉ lột võng mạc ra khỏi màng mạch, mà còn lan ra phía trước, kéo bong cả vùng thể mi (ciliary body detachment) - cơ quan chịu trách nhiệm sản xuất thủy dịch để duy trì áp suất và dinh dưỡng cho nhãn cầu.

Sự tách biệt giữa triệu chứng và bản chất giải phẫu bệnh ở giai đoạn này định nghĩa sự kết thúc của thị giác: Về mặt triệu chứng, người bệnh hoàn toàn chìm trong bóng tối, không còn phân biệt được sáng tối (No Light Perception), nhãn cầu thu nhỏ lại, mí mắt sụp xuống và giác mạc đục ngầu, xuất hiện dải băng trắng vắt ngang (thoái hóa dải băng giác mạc). Bản chất giải phẫu bệnh tàn khốc là sự suy kiệt hoàn toàn của hệ thống nội nhãn. Thể mi hoại tử dẫn đến tình trạng nhãn áp tụt sâu (hypotony). Không có thủy dịch, cấu trúc nhãn cầu xẹp xuống, hệ thống tuần hoàn nội nhãn đình trệ vĩnh viễn, thay thế toàn bộ bằng mô xơ hóa và lắng đọng canxi.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.4.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

[5] Bệnh võng mạc đái tháo đường được chẩn đoán như thế nào?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.