[4.3] triệu chứng Bệnh võng mạc đái tháo đường  - Triệu chứng do xuất huyết dịch kính và biến chứng tăng sinh.

[4] Bệnh võng mạc đái tháo đường có triệu chứng gì?

4.3.1 Triệu chứng "mưa ruồi" và mạng nhện đỏ (Floaters): Dấu hiệu vỡ rách vi thể của hệ thống tân mạch võng mạc

(1) Ví dụ: Khoang dịch kính của mắt giống như một quả cầu pha lê chứa đầy nước cất trong vắt. Khi bệnh võng mạc đái tháo đường bước sang giai đoạn tăng sinh, nó giống như việc có những chùm rễ cây dị dạng đâm xuyên vào quả cầu này. Khi người bệnh hắt hơi hoặc liếc mắt, màng quả cầu rung lắc, làm đứt gãy những chùm rễ giòn xốp đó. Vài giọt nhựa cây màu đỏ (máu) rỉ ra và lơ lửng trong nước cất. Ánh sáng chiếu qua những giọt máu này sẽ in bóng của chúng lên thành quả cầu phía sau, khiến người bệnh nhìn thấy những chấm đen lơ lửng bay qua bay lại như ruồi muỗi hoặc màng nhện đỏ giăng ngang tầm nhìn.

(2) Phân tích: Sự xuất hiện đột ngột của triệu chứng ruồi bay (Floaters) hay mạng nhện đỏ là dấu hiệu lâm sàng mang tính chỉ điểm tuyệt đối của biến chứng xuất huyết dịch kính (Vitreous Hemorrhage) mức độ nhẹ trong bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (Proliferative Diabetic Retinopathy - PDR).

Cơ chế giải phẫu bệnh lý bắt nguồn từ hiện tượng thiếu máu nhu mô võng mạc diện rộng, kích thích giải phóng ồ ạt yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor - VEGF). Các phân tử VEGF này ép buộc các tế bào nội mô mạch máu phân chia và đâm xuyên qua màng giới hạn trong (Inner Limiting Membrane - ILM) để hình thành tân mạch (neovascularization) bò vào khoang dịch kính. Về mặt tổ chức học, các ống tân mạch này hoàn toàn không có tế bào quanh mạch (pericytes) nâng đỡ cấu trúc và thiếu vắng phức hợp liên kết chẽ chặt. Khi cấu trúc dịch kính co rút tự nhiên do thoái hóa hoặc dưới tác động của lực quán tính khi vận động nhãn cầu, màng dịch kính sẽ kéo căng và trực tiếp xé rách thành nội mô của các chùm tân mạch mỏng manh này, khiến hồng cầu thoát quản rỉ rả vào khoang dịch kính.

Sự phân định giữa triệu chứng và bản chất giải phẫu là vô cùng quan trọng: Về mặt chức năng thị giác, bệnh nhân có thể vẫn nhìn rõ vạn vật với thị lực mười phần mười, chỉ cảm thấy khó chịu vì có vài chấm đen bay lơ lửng. Tuy nhiên, về mặt bản chất giải phẫu, sự xuất hiện của những chấm đen này là tiếng chuông báo động đỏ cho thấy cấu trúc nhãn cầu đã hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát của cơ chế bù trừ. Hàng rào giải phẫu đã bị chọc thủng, và các quả bom máu (tân mạch) đang ở trạng thái rách vỡ thực sự, sẵn sàng phun trào ồ ạt bất cứ giây phút nào.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.3.2 Triệu chứng sụt giảm thị lực không gian đột ngột: Khối máu tụ che lấp trục quang học

(1) Ví dụ: Hiện tượng này không giống như việc đèn trong phòng mờ dần đi, mà nó giống hệt như việc một thùng sơn đỏ đặc quánh bị hất thẳng vào cửa sổ kính trong suốt của căn phòng. Ánh sáng mặt trời lập tức bị chặn lại hoàn toàn. Căn phòng ngay lập tức chìm vào bóng tối dù bóng đèn bên trong (tế bào võng mạc) vẫn chưa hề hỏng, và người trong phòng không hề nghe thấy bất kỳ tiếng kính vỡ hay cảm thấy đau đớn nào.

(2) Phân tích: Khi sự rách vỡ của màng tân mạch diễn ra trên quy mô lớn hoặc đứt gãy tại gốc của một chùm tân mạch lớn, lượng máu phun ra sẽ lan tràn ồ ạt, gây ra biến chứng xuất huyết dịch kính ồ ạt (Massive Vitreous Hemorrhage).

Triệu chứng lâm sàng cực kỳ đặc trưng và mang tính tàn phá khốc liệt: Bệnh nhân mất hoàn toàn thị lực không gian của một mắt chỉ trong thời gian tính bằng phút hoặc giờ. Thị lực từ mức mười phần mười lao dốc thẳng đứng xuống chỉ còn đếm ngón tay ở khoảng cách vài mươi centimet, bóng bàn tay, hoặc chỉ còn nhận thức được ánh sáng lờ mờ (sáng/tối). Tuyệt đối KHÔNG kèm theo triệu chứng đau nhức, đỏ mắt hay chảy nước mắt.

Tại đây, bác sĩ nhãn khoa phải phân định rạch ròi giữa thảm họa chức năng và trạng thái giải phẫu bệnh: Chức năng thị giác bị đánh sập hoàn toàn vì trục quang học (optical axis) đã bị một khối vật chất cản quang khổng lồ (hàng triệu hồng cầu) che lấp. Ánh sáng vĩnh viễn không thể xuyên qua khối máu tụ này để chạm tới lớp tế bào cảm quang. Tuy nhiên, về mặt giải phẫu bệnh tại thời điểm máu mới chảy, nếu võng mạc bên dưới chưa bị bong, thì hệ thống tế bào nón và tế bào que có thể vẫn còn sống sót. Sự mù lòa lúc này mang tính chất cơ học (do rào cản cản sáng) nhiều hơn là do hoại tử thần kinh trực tiếp. Mặc dù vậy, sự hiện diện của khối máu tụ khổng lồ này mang theo lượng lớn nguyên bào sợi (fibroblasts) và cytokine viêm, chúng sẽ nhanh chóng tổ chức hóa khối máu thành các màng sẹo xơ cứng ngắc bám chặt vào võng mạc.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.3.3 Triệu chứng chớp sáng (Photopsia) và khuyết thị trường: Sự xé rách và bóc tách do bong võng mạc co kéo

(1) Ví dụ: Cấu trúc võng mạc bám trên lớp biểu mô giống như một tấm thảm dệt tinh xảo được trải phẳng trên sàn nhà nuôi dưỡng. Khi màng xơ mạch hình thành, nó giống như việc có hàng ngàn sợi dây cáp thép bám chặt vào bề mặt tấm thảm và treo lơ lửng lên trần nhà. Khi dây cáp thép co ngắn lại, chúng sẽ nhấc bổng từng góc của tấm thảm lên. Khi các sợi chỉ của tấm thảm bị đứt phựt do lực kéo, chúng sẽ phát ra các tia lửa điện (chớp sáng). Và khi một mảng thảm bị nhấc hoàn toàn khỏi sàn nhà, các hoa văn trên đó bị chết héo (khuyết thị trường).

(2) Phân tích: Khi bệnh võng mạc đái tháo đường tiến triển đến giai đoạn bong võng mạc do co kéo (Tractional Retinal Detachment - TRD), bệnh nhân sẽ trải qua hai nhóm triệu chứng lâm sàng đặc thù đánh dấu sự tàn phá vật lý của cấu trúc thần kinh.

Triệu chứng đầu tiên là hiện tượng chớp sáng (Photopsia): Bệnh nhân nhìn thấy các tia sáng lóe lên như ánh đèn flash của máy ảnh, xảy ra ở một góc mắt, ngay cả khi đang nhắm mắt trong phòng tối. Cơ chế giải phẫu bệnh là sự co rút cơ học của các nguyên bào sợi cơ (myofibroblasts) nằm trong màng xơ mạch. Sự co rút này bóc tách màng dịch kính sau và kéo căng trực tiếp màng giới hạn trong của võng mạc. Vì võng mạc chỉ có một loại tế bào phản ứng là tế bào cảm quang (que và nón), nên khi bị kích thích bằng cơ học (lực kéo), nó không phát ra tín hiệu đau, mà phóng ra các xung động điện thế giả tạo, được não bộ diễn dịch thành những luồng ánh sáng lóe lên.

Triệu chứng thứ hai là sập màn đen (Khuyết thị trường): Theo sau các luồng chớp sáng, người bệnh sẽ thấy một bức màn đen đặc sập xuống che lấp một phần tư hoặc một nửa tầm nhìn. Sự phân định chức năng và giải phẫu bệnh ở đây mang tính định đoạt sinh mạng thị giác: Bức màn đen đó chính là hình chiếu của mảng võng mạc thần kinh đã bị xé rách và nhấc bổng hoàn toàn khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE). Tại khu vực võng mạc bị bong, khoảng cách khuếch tán oxy từ màng mạch bị cắt đứt tuyệt đối. Hàng triệu tế bào cảm quang tại vùng màn đen đó đang rơi vào trạng thái ngạt oxy cấp tính và bắt đầu chu trình hoại tử tế bào không thể đảo ngược (apoptosis).

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.3.4. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.