[7.4] Những sai lầm thường gặp trong xử trí ban đầu tại nhà Khi bị dị vật giác mạc.

[7] Khi bị dị vật giác mạc nên làm gì và không nên làm gì?

7.4.1. Sai lầm tưới rửa nhãn cầu bằng các dung dịch nhược trương và không đảm bảo độ vô khuẩn tuyệt đối

(1) Ví dụ: Một người thợ xây bị vữa xi măng và cát bắn vào mắt. Phản xạ sơ cứu tại hiện trường là nạn nhân lập tức chạy ra vòi nước máy sinh hoạt, mở to mắt và hứng trực tiếp dòng nước lã vào nhãn cầu, hoặc pha một chậu nước muối sinh hoạt tự ước lượng tỷ lệ để chớp mắt liên tục nhằm mục đích rửa trôi dị vật.

(2) Phân tích: Bề mặt giác mạc duy trì được trạng thái quang học trong suốt một phần nhờ vào màng phim nước mắt có áp suất thẩm thấu đẳng trương (khoảng 300 mOsm/L), giúp các tế bào biểu mô không bị mất nước hay trương phình. Nước máy sinh hoạt hoặc nước muối tự pha hoàn toàn không đạt được tiêu chuẩn đẳng trương sinh lý và tuyệt đối không vô khuẩn. Khi bề mặt nhãn cầu đang có các khuyết hổng biểu mô vi thể do hạt cát hay dị vật cọ xát tạo ra, việc dội một dung dịch nhược trương (nước lã) sẽ khiến nước thấm thấu ồ ạt vào bên trong tế bào biểu mô non yếu, làm chúng trương phình và vỡ tung màng tế bào. Về mặt sinh lý bệnh học vi sinh, hệ thống nước sinh hoạt luôn chứa đựng bào tử của ký sinh trùng Acanthamoeba và vi khuẩn trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa). Khi dội nước lã vào mắt đang xước, người bệnh vô tình biến giác mạc thành một đĩa nuôi cấy vi sinh vật mở, cấy trực tiếp mầm bệnh vào sâu trong lớp nhu mô (stroma). Ranh giới đánh lừa ở đây là: Bệnh nhân có thể thấy mắt sạch hết các hạt cát cộm trên bề mặt (chức năng tạm thời phục hồi), nhưng bản chất giải phẫu học là mầm bệnh nguy hiểm bậc nhất đã được đưa thẳng qua rào cản biểu mô đã rách, khởi động cho một cuộc tàn phá cấu trúc nhãn cầu.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.4.2. Sai lầm truyền nhiễm mầm bệnh trực tiếp thông qua việc đắp lá cây và thảo dược lên mắt

(1) Ví dụ: Một người nông dân bị dăm gỗ văng vào tròng đen, nghe theo các bài thuốc truyền miệng dân gian đã hái lá trầu không, lá dâu tằm hoặc nha đam, giã nát rồi đắp trực tiếp hỗn hợp đó lên vùng mi mắt và nhãn cầu để "hút mủ, giảm sưng và làm mát mắt". Vài ngày sau, mắt không những không khỏi mà xuất hiện một khối mủ trắng như bã đậu bao trùm toàn bộ con ngươi.

(2) Phân tích: Cơ chế sinh lý bệnh của các tổn thương giác mạc do nông cụ hoặc dị vật hữu cơ vốn đã tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm rất cao. Khi bệnh nhân đắp các loại lá cây giã nát, dịch chiết thực vật này mang theo hàng tỷ bào tử vi nấm hoang dã (đặc biệt là chủng Fusarium và Aspergillus) cùng vô số vi khuẩn đất kỵ khí. Lớp màng vô bào Bowman và biểu mô giác mạc tại vị trí tổn thương đã bị rách nên hoàn toàn mất khả năng phòng ngự vật lý. Bào tử nấm lập tức xâm nhập trực tiếp vào lớp nhu mô giác mạc, nảy mầm thành các dải sợi nấm (hyphae). Sợi nấm nảy nở theo rễ cắm sâu, tiết ra lượng lớn enzyme protease và collagenase tiêu hủy mạng lưới cấu trúc collagen type I. Sự tàn khốc nằm ở chỗ sợi nấm có khả năng đâm xuyên qua màng nguyên vẹn của màng Descemet để tiến thẳng vào buồng tiền phòng. Bệnh nhân có thể cảm thấy mắt mát mẻ, dễ chịu hơn nhờ tác dụng bay hơi của nước và tinh dầu từ lá cây (đánh lừa chức năng thần kinh cảm giác), nhưng bản chất giải phẫu học bên dưới là toàn bộ nền nhu mô trong suốt đang bị vi nấm nhai nuốt và hóa lỏng (corneal melting) thành một tổ chức hoại tử thối rữa.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.4.3. Sai lầm ức chế miễn dịch tại chỗ do lạm dụng thuốc nhỏ mắt chứa Corticosteroid

(1) Ví dụ: Một nhân viên văn phòng bị bụi lọt vào mắt, sau khi tự dùng vạt áo chà xát khều dị vật ra, thấy mắt đỏ ngầu nên mở tủ thuốc gia đình lấy một lọ thuốc nhỏ mắt có nắp màu đỏ (chứa thành phần Corticoid như Dexamethasone hoặc Fluorometholone) mua từ tháng trước nhỏ liên tục. Sau 3 ngày, mắt bệnh nhân hoàn toàn trắng trẻo, hết đỏ, nhưng thị lực tối sầm lại và xuất hiện một ổ loét lõm sâu ngay giữa lòng đen.

(2) Phân tích: Các loại thuốc nhỏ mắt chứa Corticosteroid hoạt động dựa trên cơ chế ức chế mạnh mẽ enzyme Phospholipase A2, chặn đứng dòng thác tổng hợp axit arachidonic, từ đó dập tắt toàn bộ phản ứng viêm và làm co mạch máu kết mạc cực mạnh. Tuy nhiên, khi giác mạc đang có vết thương hở (khuyết biểu mô) do dị vật, quá trình biểu mô hóa để hàn gắn vết thương phụ thuộc hoàn toàn vào sự huy động của đại thực bào (macrophages) để dọn dẹp tế bào chết và sự hoạt hóa của nguyên bào sợi (keratocytes) để tổng hợp collagen mới. Việc nhỏ Corticoid sẽ làm liệt hoàn toàn hệ thống miễn dịch sinh lý này, đình trệ hoàn toàn chu kỳ nguyên phân của tế bào biểu mô. Về mặt lâm sàng, nhãn cầu trông có vẻ trắng trẻo, bệnh nhân không còn cảm giác đau nhức rầm rộ (chức năng bị đánh lừa), nhưng bản chất giải phẫu bệnh thực sự là giác mạc đang rơi vào trạng thái "suy giảm miễn dịch khu trú". Vùng khuyết biểu mô không thể đóng kín, mở đường cho các chủng vi khuẩn cơ hội nhân lên không vấp phải bất kỳ sự kháng cự nào của hệ bạch cầu, dẫn đến tình trạng "hoại tử vô khuẩn" (sterile corneal melting) làm thủng giác mạc một cách âm thầm và tàn khốc.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.4.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

[8] Dị vật giác mạc có gây biến chứng gì không?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.