[7.2] Những hành động cần tránh để không làm tổn thương giác mạc nặng hơn Khi bị dị vật giác mạc.

[7] Khi bị dị vật giác mạc nên làm gì và không nên làm gì?

7.2.1. Tác động cơ học phá hủy của hành vi day dụi nhãn cầu khi có dị vật

(1) Ví dụ: Một sinh viên bị mạt cát sắc nhọn bay vào mắt khi đi đường. Phản xạ đầu tiên của bệnh nhân là nhắm nghiền mắt lại và dùng mu bàn tay day dụi thật mạnh, liên tục chà xát mi mắt vào nhãn cầu với hy vọng ép hạt cát trôi ra góc mắt. Sau vài phút, hạt cát không rơi ra, mắt trở nên sưng tấy, đỏ ngầu, đau xé rát dữ dội và hoàn toàn không thể mở ra được dưới ánh sáng.

(2) Phân tích: Khi một dị vật lọt vào khoang kết mạc hoặc bám trên bề mặt giác mạc, hệ thần kinh cảm giác (các nhánh tận của dây thần kinh sọ V1) sẽ lập tức bị kích thích. Tuy nhiên, hành vi day dụi mắt lại tạo ra một hệ lụy sinh cơ học (biomechanical) cực kỳ tàn khốc. Giác mạc có bề mặt lồi, khi bệnh nhân dùng tay day mi mắt, một lực ép cơ học vuông góc khổng lồ kèm theo lực trượt (shearing force) sẽ được tạo ra. Lực này ép chặt dị vật góc cạnh (vốn chỉ đang bám lỏng lẻo trên lớp phim nước mắt) găm sâu trực tiếp xuyên qua lớp biểu mô giác mạc, thậm chí đâm thủng màng Bowman để tiến vào lớp nhu mô. Hành động chà xát mi mắt qua lại lúc này biến dị vật thành một lưỡi dao hoặc một tờ giấy nhám công nghiệp, cày xới và lột phăng hàng vạn tế bào biểu mô trên một diện tích rộng lớn. Sự khác biệt rạch ròi ở đây là: cảm giác ngứa ban đầu có thể tạm thời bị át đi bởi cảm giác đau (kết quả chức năng đánh lừa thần kinh), nhưng bản chất giải phẫu học là tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô đã bị phá hủy tan nát. Vết xước giác mạc diện rộng (corneal abrasion) sẽ phơi bày trực tiếp các đầu mút thần kinh và mở toang cửa ngõ cho vi khuẩn thường trú bùng phát xâm nhập vào lớp nhu mô bên dưới.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.2.2. Sự tàn phá biểu mô do tự ý sử dụng dụng cụ y tế hoặc vật dụng sinh hoạt không chuyên dụng

(1) Ví dụ: Một công nhân bị dăm phay kim loại găm vào tròng đen, đã nhờ đồng nghiệp dùng một chiếc tăm bông khô (bông ngoáy tai) chà đi chà lại nhiều lần lên lòng đen để khều mảnh kim loại. Mảnh kim loại không ra được nhưng toàn bộ khu vực tròng đen xung quanh bị lột sạch biểu mô, bệnh nhân đau đớn kịch liệt và giác mạc mờ đục.

(2) Phân tích: Việc sử dụng các vật liệu sinh hoạt như tăm bông khô, vạt áo sạch, giấy ăn, hoặc thậm chí là kim khâu để tự gẩy dị vật là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc vi phẫu bảo tồn mô. Giác mạc là một cấu trúc ngậm nước liên tục. Khi một vật liệu khô (đặc biệt là sợi bông hoặc sợi xenluloza) chạm vào giác mạc, lực mao dẫn sẽ lập tức hút kiệt lớp màng nước mắt tại điểm tiếp xúc, khiến các vi sợi bám dính cực kỳ chặt chẽ vào các vi nhung mao của màng tế bào biểu mô. Khi người thực hiện tạo lực kéo trượt để "lau" dị vật, thay vì bẩy được gốc dị vật đã găm sâu vào nhu mô, vật liệu khô sẽ lột toàn bộ dải tế bào biểu mô lành lặn xung quanh theo cơ chế bóc tách cơ học. Về mặt giải phẫu bệnh, hành động này tạo ra một ổ khuyết biểu mô khổng lồ, đồng thời để lại vô số vi sợi (microfibers) cắm lại trên bề mặt vết thương. Các vi sợi vô cơ này hoạt động như các dị vật thứ phát, liên tục kích thích phản ứng viêm u hạt (granulomatous inflammation). Ngoài ra, các dụng cụ tự chế này hoàn toàn không đạt tiêu chuẩn vô khuẩn nhãn khoa, chúng sẽ cấy trực tiếp hàng tỷ vi khuẩn (từ tay, từ vải áo) thẳng vào vùng nhu mô đang phơi nhiễm.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.2.3. Hiệu ứng ức chế miễn dịch và hoại tử mô do tự ý lạm dụng thuốc nhỏ mắt sai chỉ định

(1) Ví dụ: Một bệnh nhân bị hạt cát bay vào mắt gây trầy xước giác mạc, tự ra hiệu thuốc mua một lọ thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần Corticoid (như Dexamethasone hoặc Fluorometholone) và một lọ thuốc gây tê bề mặt (Tetracaine) về nhỏ liên tục mỗi khi thấy đau. Sau 3 ngày, mắt hết đỏ nhưng thị lực tối sầm, xuất hiện một ổ loét màu trắng bã đậu ăn sâu thủng gần hết chiều dày nhãn cầu.

(2) Phân tích: Khi giác mạc bị tổn thương hở do dị vật, quá trình biểu mô hóa (lành thương) và hàng rào bạch cầu bảo vệ là hai cơ chế sinh tồn sống còn. Việc bệnh nhân tự ý nhỏ thuốc chứa Corticoid hoặc lạm dụng thuốc tê bề mặt sẽ đánh sập hoàn toàn cả hai cơ chế này ở cấp độ phân tử. Thuốc Corticoid ức chế enzyme Phospholipase A2, chặn đứng chuỗi tổng hợp axit arachidonic, làm tê liệt toàn bộ sự di chuyển của đại thực bào và bạch cầu đa nhân trung tính đến vùng tổn thương. Đồng thời, Corticoid ức chế các nguyên bào sợi (keratocytes) tổng hợp mạng lưới collagen, làm đình trệ quá trình lành sẹo. Thuốc gây tê bề mặt chặn kênh Natri để cắt cảm giác đau, nhưng lại là chất cực độc phá hủy các vi nhung mao trên bề mặt tế bào biểu mô, ngăn chặn vĩnh viễn sự phân bào nguyên phân. Kết quả chức năng là bệnh nhân cảm thấy mắt "hết đau rát, hết đỏ ngầu", nhưng bản chất giải phẫu học bên trong là bề mặt giác mạc đang trải qua trạng thái "hoại tử vô khuẩn" (sterile corneal melting) hoặc tạo điều kiện cho vi khuẩn/vi nấm sinh sôi theo cấp số nhân trong một môi trường không có bất kỳ phản ứng miễn dịch nào chống cự.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.2.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.