[7.1] Các biện pháp sơ cứu đúng ngay sau khi xảy ra chấn thương Khi bị dị vật giác mạc.

[7] Khi bị dị vật giác mạc nên làm gì và không nên làm gì?

7.1.1. Cơ chế sinh lý của phản xạ chớp mi và nguyên tắc kiểm soát động năng trong sơ cứu ban đầu

(1) Ví dụ: Một người thợ mộc bị mạt cưa bắn thẳng vào mắt. Phản xạ sinh tồn đầu tiên của nạn nhân là nhắm nghiền hai mi mắt lại và dùng tay dụi thật mạnh liên tục vào nhãn cầu với hy vọng ép được hạt mạt cưa trào ra ngoài, nhưng hậu quả là cơn đau trở nên dữ dội xé rách mắt và tầm nhìn hoàn toàn mờ đục.

(2) Phân tích: Khi bất kỳ một dị vật nào tiếp xúc với bề mặt nhãn cầu, mạng lưới các đầu mút thần kinh cảm giác trần thuộc nhánh mắt của dây thần kinh sọ số V (dây thần kinh sinh ba) phân bố vô cùng dày đặc dưới lớp biểu mô giác mạc sẽ bị kích thích với cường độ cao. Sự kích thích này lập tức tạo ra một cung phản xạ tủy, truyền tín hiệu co thắt cơ vòng mi (orbicularis oculi muscle) gây ra hiện tượng chớp mắt liên tục và bóp chặt mi mắt (blepharospasm), đồng thời kích thích tuyến lệ tăng tiết nước mắt ồ ạt. Về mặt giải phẫu cơ học, khi dị vật vô cơ (cát, mạt gỗ, bụi kim loại) rơi vào mắt, chúng ban đầu chỉ bám trên lớp phim nước mắt hoặc dính lỏng lẻo vào bề mặt biểu mô vảy phân tầng. Tuy nhiên, hành động dùng tay dụi mắt đã tác dụng một lực ép vuông góc và lực ma sát trượt khổng lồ từ kết mạc mi sụn (mặt trong mi mắt) ép trực tiếp dị vật lên giác mạc. Lực cơ học này sẽ bẻ gãy sức căng bề mặt của màng nhầy (mucin), đâm thủng màng tế bào biểu mô và găm dị vật thẳng vào màng Bowman hoặc sâu xuống lớp nhu mô (stroma). Chức năng ban đầu chỉ là cảm giác cộm nhẹ có thể rửa trôi, nhưng bản chất giải phẫu học sau khi dụi mắt là hàng vạn tế bào biểu mô đã bị cày xới nát bét, tạo thành các rãnh xước giác mạc diện rộng (corneal abrasion), làm lộ trần các rễ thần kinh sâu và mở toang cửa ngõ cho vi khuẩn xâm nhập vào nhu mô.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.1.2. Kỹ thuật tưới rửa nhãn cầu bằng dòng chảy áp lực thấp và cơ chế thủy động lực học làm sạch bề mặt

(1) Ví dụ: Một sinh viên trong phòng thí nghiệm bị văng một giọt hóa chất có tính kiềm, mang theo cặn bẩn vào mắt. Ngay lập tức, bạn học đưa nạn nhân đến trạm rửa mắt khẩn cấp (eyewash station), vạch rộng hai mi mắt và cho dòng nước sạch liên tục chảy tràn qua bề mặt nhãn cầu trong suốt 15 phút không ngừng nghỉ trước khi gọi xe cấp cứu chuyển đi.

(2) Phân tích: Kỹ thuật tưới rửa nhãn cầu (ocular irrigation) bằng dòng chảy liên tục áp lực thấp là can thiệp sơ cứu hóa - cơ học quan trọng nhất đối với các dị vật hóa chất, dị vật hữu cơ mủn nát hoặc cụm dị vật kích thước nhỏ nằm ở tầng nông. Về mặt sinh lý bệnh học, khi các tác nhân hóa học (đặc biệt là hóa chất kiềm như amoniac, xi măng) tiếp xúc với mắt, chúng lập tức gây ra hiện tượng xà phòng hóa (saponification) màng lipid của tế bào, xâm nhập xuyên qua lớp biểu mô và màng Bowman với tốc độ tính bằng giây, làm hoại tử mạng lưới collagen nhu mô. Dòng chảy liên tục của dung dịch nước muối sinh lý vô khuẩn (NaCl 0.9%) hoặc nước sạch không chỉ tạo ra động năng thủy động lực học an toàn để bẻ gãy lực bám dính tĩnh điện của dị vật hạt, mà quan trọng hơn là sinh ra hiệu ứng pha loãng (dilution effect) hạ gục nồng độ hóa chất và trung hòa lại độ pH trên bề mặt nhãn cầu. Cần phân định rõ ranh giới: Việc mắt giảm cảm giác bỏng rát rầm rộ (chức năng) sau quá trình tưới rửa không đồng nghĩa với việc tế bào không bị tổn thương bề mặt, mà bản chất giải phẫu học ở đây là chuỗi phản ứng hóa lỏng xuyên thấu mô (penetrating tissue melting) tàn khốc đã bị chặn đứng hoàn toàn trước khi hóa chất kịp ăn thủng màng mỏng Descemet để xâm nhập vào hệ thống tế bào nội mô.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.1.3. Nguyên tắc bảo vệ cấu trúc nhãn cầu dọa vỡ và chống chỉ định tuyệt đối can thiệp cơ học đối với dị vật xuyên thủng

(1) Ví dụ: Một công nhân vận hành máy cắt kim loại bị một đoạn dây thép nhỏ văng đâm xuyên qua lòng đen và vẫn còn cắm lơ lửng, nhô ra khỏi mắt. Sơ cứu viên tại nhà máy lập tức lấy một chiếc cốc nhựa cứng (đã cắt phần đáy) úp lên toàn bộ vùng hốc mắt nạn nhân, dùng băng keo y tế dán cố định viền cốc vào vùng xương trán và xương gò má, đảm bảo không có bất kỳ vật gì chạm vào nhãn cầu hay đoạn dây thép, sau đó cho bệnh nhân ngồi thẳng trên xe cấp cứu chuyển thẳng đến bệnh viện chuyên khoa.

(2) Phân tích: Đối với các tổn thương dị vật xuyên thủng nhãn cầu (penetrating globe injury), nguyên tắc sơ cứu y khoa tối cao là "bảo vệ cấu trúc tĩnh, cấm tuyệt đối can thiệp". Khi động năng của dị vật xuyên thủng toàn bộ 5 lớp giải phẫu của giác mạc (từ biểu mô ngoài cùng đến nội mô trong cùng) để tiến vào tiền phòng, bản thân phần lõi của dị vật đang vô tình hoạt động như một cái "nút bít" (tamponade) cơ học tự nhiên chèn chặt vào lỗ thủng mà nó vừa tạo ra. Về mặt sinh lý học nội nhãn, vỏ nhãn cầu là một khoang kín chứa dịch, duy trì áp lực nội nhãn (nhãn áp) sinh lý khoảng 15 đến 20 mmHg. Nếu có bất kỳ một ngoại lực cơ học nào ép lên mi mắt hoặc nhãn cầu (ngay cả lực nhắm mắt quá mạnh do đau đớn), nhãn áp bên trong sẽ tăng vọt đột biến. Theo xu hướng gradient áp suất từ cao xuống thấp, dòng thủy dịch và các cấu trúc nội tạng mềm của mắt (mống mắt, chất nhân thủy tinh thể) sẽ bị đẩy ồ ạt, tống thẳng ra ngoài qua khe hở của vết thương quanh dị vật. Việc áp dụng khiên bảo vệ cứng (như Fox shield bằng kim loại hoặc cốc nhựa y tế) tạo ra một mái vòm nhân tạo cách ly hoàn toàn con mắt. Mái vòm này chuyển hướng toàn bộ ngoại lực tác động vô tình bên ngoài phân tán lên khối xương sọ vững chắc (xương trán và gò má). Kết quả chức năng là nạn nhân không bị chấn động thêm trên đường vận chuyển, trong khi bản chất giải phẫu học cốt lõi là sự ngăn chặn triệt để biến chứng phòi thoát vị nội tạng mắt (uveal prolapse) và duy trì sự sống còn cấu trúc của buồng tiền phòng chờ vi phẫu.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện:

7.1.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn)

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân)

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.