Dưới góc độ nhãn khoa lâm sàng, việc chỉ định đơn kính cho bệnh nhân viễn thị (Hyperopia) không đơn thuần là triệt tiêu hoàn toàn độ viễn đo được trên máy, mà là một quyết định chiến lược phụ thuộc chặt chẽ vào độ tuổi, biên độ điều tiết, trạng thái cơ nhãn vận và các nhu cầu thị giác cụ thể của từng giai đoạn phát triển.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Hãy hình dung nhãn cầu của một đứa trẻ 18 tháng tuổi giống như một mầm cây đang trong giai đoạn uốn nắn tự nhiên. Nếu đứa trẻ này có độ viễn thị mức độ trung bình là +4.50 Diop ở cả hai mắt và thỉnh thoảng có biểu hiện mắt tự động đảo lệch vào phía mũi (lác trong) khi cố gắng nhìn chăm chú vào đồ chơi, bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ lập tức chỉ định một đôi kính thấu kính hội tụ bắt buộc đeo toàn thời gian, giống như việc dựng một chiếc khung đỡ để hướng mầm cây phát triển thẳng đứng, không bị cong vẹo.
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Ở lứa tuổi dưới 3 tuổi, hệ thống thị giác và cấu trúc nhãn cầu đang trải qua một tiến trình sinh lý cực kỳ quan trọng gọi là quá trình chính thị hóa (emmetropization). Khi sinh ra, hầu hết trẻ em đều mang bản chất viễn thị trục do chiều dài trục nhãn cầu ngắn (chỉ khoảng 16mm đến 17mm). Trục nhãn cầu này sẽ dài ra nhanh chóng theo thời gian để tự triệt tiêu độ viễn sinh lý. Theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) về Tật khúc xạ của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), chỉ định đeo kính ở nhóm tuổi này cực kỳ hạn chế và chỉ đặt ra khi: Độ viễn thị vượt quá ngưỡng sinh lý bình thường của lứa tuổi (thường là trên +4.50 Diop) hoặc khi có sự xuất hiện của hiện tượng lác trong điều tiết (accommodative esotropia). Cơ chế cốt lõi của chỉ định này là nhằm phá vỡ vòng lặp kích thích: Viễn thị nặng ép cơ thể mi (ciliary body) co thắt quá mức để điều tiết, sự co thắt này kích hoạt quá đà phản xạ quy tụ phối hợp của các cơ thẳng trong (medial rectus muscles), kéo nhãn cầu lệch vào trong. Kết quả chức năng của việc đeo kính đúng thời điểm là bảo toàn thị giác hai mắt (binocular vision) và ngăn chặn lác trong, trong khi ranh giới giải phẫu bệnh là chiếc kính không làm thay đổi tốc độ dài ra tự nhiên của trục nhãn cầu mà chỉ hỗ trợ quang học cho võng mạc.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bậc phụ huynh và ngay cả các kỹ thuật viên khúc xạ thiếu kinh nghiệm thường mắc sai lầm nghiêm trọng khi cho rằng "Bất kỳ mức độ viễn thị nào xuất hiện ở trẻ dưới 3 tuổi cũng là bệnh lý và cần phải cho đeo kính viễn thị đúng số ngay lập tức để bảo vệ mắt".
Phản biện bằng sinh lý học phát triển: Đây là một tư duy sai lầm phá hoại sự phát triển giải phẫu của mắt trẻ. Sinh lý học nhãn khoa chứng minh rằng vỏ não thị giác cần nhận được những hình ảnh có độ nhòe viễn thị nhẹ (hyperopic defocus) làm tín hiệu sinh học để kích thích các yếu tố tăng trưởng tại củng mạc (sclera), điều khiển trục nhãn cầu dài ra. Nếu một đứa trẻ 2 tuổi chỉ bị viễn thị sinh lý +2.00 Diop không kèm lác, mà bác sĩ lại vội vã kê đơn kính viễn thị +2.00 Diop để triệt tiêu hoàn toàn độ viễn này, chiếc kính sẽ làm mất đi tín hiệu nhòe viễn thị cần thiết. Hệ quả giải phẫu là quá trình chính thị hóa bị đóng băng nhân tạo, trục nhãn cầu ngừng tăng trưởng chiều dài, và đứa trẻ bị ép buộc phải mang tật viễn thị trục suốt đời do sự can thiệp sai lầm bằng kính gọng.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Một bé trai 7 tuổi bước vào lớp 1, sau khoảng 15 phút tập đọc sách hoặc viết bài luôn xuất hiện tình trạng chảy nước mắt, kêu đau nhức vùng trán, chữ viết bắt đầu méo mó và nhảy hàng liên tục. Khi đo khúc xạ khô (chưa nhỏ thuốc) kết quả là chính thị (0.00 Diop), nhưng sau khi nhỏ thuốc liệt điều tiết, độ viễn thị thực tế lộ ra là +3.50 Diop. Bác sĩ lập tức chỉ định một đơn kính viễn thị +2.50 Diop để đeo khi học tập. Hiện tượng này giống như một người cố gồng mình xách một vật nặng chạy đường dài, ban đầu vẫn chạy được (nhìn xa rõ) nhưng sau đó hệ cơ bắp bị co quắp vĩnh viễn và kiệt sức (mỏi mắt, nhức đầu khi nhìn gần).
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Trong giai đoạn tuổi học đường, nhu cầu thị giác nhìn gần tăng lên đột biến. Thủy tinh thể (Lens) của trẻ em ở độ tuổi này có tính đàn hồi cực cao và biên độ điều tiết (amplitude of accommodation) rất lớn. Do đó, đối với mức độ viễn thị nhẹ và trung bình, trẻ có khả năng tự động co thắt cơ thể mi liên tục để tăng công suất khúc xạ của thủy tinh thể, kéo tiêu điểm từ phía sau võng mạc về đúng tâm võng mạc, giúp trẻ nhìn xa vẫn đạt thị lực 10/10. Tuy nhiên, cơ chế bù trừ này sinh ra hội chứng suy nhược điều tiết mạn tính (accommodative asthenopia). Chỉ định đeo kính viễn thị ở nhóm tuổi này không dựa hoàn toàn vào độ viễn, mà dựa vào sự xuất hiện của các triệu chứng lâm sàng (nhức đầu, mỏi mắt, học giảm sút) hoặc khi độ viễn thị giữa hai mắt bất đồng lớn nguy cơ gây nhược thị (amblyopia). Việc đeo kính cộng giúp gánh vác phần lớn công suất khúc xạ thiếu hụt, đưa cơ thể mi trở về trạng thái thư giãn sinh lý khi nhìn gần. Kết quả chức năng là triệt tiêu hoàn toàn các cơn đau đầu và hiện tượng nhòe chữ, nhưng bản chất giải phẫu bệnh là cấu trúc trục nhãn cầu ngắn bẩm sinh của trẻ vẫn không thay đổi, kính chỉ thay đổi khúc xạ đường đi của ánh sáng trước khi vào mắt.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Nhiều phụ huynh kiên quyết từ chối cho con đeo kính với lý do ngụy biện: "Tôi kiểm tra thấy con tôi nhìn xa rất tinh, nhìn được cả những vật ở rất xa, bảng chữ cái đạt 10/10 thì không thể nào bị viễn thị được, bác sĩ chẩn đoán sai hoặc cố tình ép đeo kính để mắt con tôi bị phụ thuộc vào kính".
Phản biện bằng sinh lý học điều tiết: Đây là sự lầm tưởng tai hại xuất phát từ việc không hiểu động học điều tiết của hệ thống cơ thể mi - thủy tinh thể. Thị lực 10/10 khi nhìn xa của đứa trẻ viễn thị không phải là một đôi mắt khỏe mạnh tự nhiên, mà là kết quả của một sự nỗ lực gồng gánh cơ học nhân tạo mạn tính. Khi nhìn xa mắt đã phải điều tiết, thì khi nhìn gần để đọc sách, cơ thể mi phải co thắt kịch liệt hơn nữa vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý (ngưỡng mệt mỏi cơ học). Sự quá tải này tích lũy qua từng tháng sẽ dẫn đến hiện tượng co quắp điều tiết (accommodative spasm), khiến trẻ đột ngột nhìn mờ cả xa lẫn gần, lác ẩn trong, và tổn hại nghiêm trọng đến hiệu suất học tập. Chiếc kính viễn thị lúc này không làm "mắt bị phụ thuộc", mà là giải phóng cơ trơn thể mi khỏi nguy cơ xơ hóa và suy nhược vĩnh viễn.
(1) Ví dụ lâm sàng và cơ học: Một nữ nhân viên ngân hàng 29 tuổi đến bệnh viện khám vì nửa năm trở lại đây, mỗi khi chuyển mắt từ màn hình máy tính ra nhìn xa, cô phải mất từ 5 đến 10 giây mắt mới nhìn rõ được vật ở xa, kèm theo cảm giác ê ẩm sâu trong hốc mắt vào buổi chiều. Đo khúc xạ tự động không dùng thuốc cho kết quả là phẳng (0.00 Diop), nhưng kiểm tra kỹ thuật khúc xạ chủ quan kết hợp nhỏ thuốc liệt điều tiết phát hiện ra tình trạng viễn thị ẩn là +2.50 Diop. Bác sĩ chỉ định một đơn kính +1.50 Diop chuyên dụng để làm việc trên máy tính. Tình trạng này tương tự như một chiếc lò xo giảm xóc sau nhiều năm bị ép chặt liên tục đã bắt đầu mất đi độ co giãn đàn hồi và không thể bật trả lại vị trí cũ một cách nhanh chóng.
(2) Phân tích cơ chế và giải phẫu: Từ sau 10 tuổi và đặc biệt là sau lứa tuổi 25, biên độ điều tiết của thủy tinh thể bắt đầu sụt giảm tuyến tính theo thời gian do hiện tượng xơ cứng tự nhiên của các sợi kính thể vùng trung tâm (nucleus) và sự giảm bớt tính đàn hồi của màng bao thủy tinh thể. Viễn thị ở nhóm tuổi này thường phân chia thành hai thành phần rõ rệt: Viễn thị ẩn (latent hyperopia) và viễn thị hiện (manifest hyperopia). Viễn thị ẩn là phần độ viễn bị che giấu bởi trương lực cơ tự nhiên của cơ thể mi không bao giờ thư giãn hoàn toàn ở trạng thái tĩnh. Khi tuổi càng tăng, biên độ điều tiết giảm, phần viễn thị ẩn sẽ lộ diện dần trở thành viễn thị hiện, khiến bệnh nhân bắt đầu nhìn mờ cả khi nhìn xa. Chỉ định đeo kính ở nhóm tuổi từ 10 đến dưới 40 tuổi chủ yếu nhằm mục đích giải quyết sự mất cân bằng giữa hệ thống điều tiết (accommodation) và hệ thống quy tụ (convergence), bảo tồn năng lượng chuyển hóa của cơ thể mi và ngăn chặn hiện tượng rối loạn vận nhãn. Đeo kính mang lại kết quả chức năng là ổn định thị lực làm việc liên tục, triệt tiêu thời gian trễ khi thay đổi tiêu cự xa gần, tuy nhiên về mặt giải phẫu, tiến trình lão hóa và xơ cứng của thủy tinh thể vẫn diễn ra bình thường theo quy luật sinh học của cơ thể.
(3) Phản biện và ví dụ phản biện: Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh và một số kỹ thuật viên đo mắt thường có thói quen sai lầm là "Đo máy khúc xạ tự động ra bao nhiêu độ viễn thị hiện trên giấy thì cứ cắt kính đúng bằng ấy độ cho người trẻ tuổi đeo cả ngày để nhìn cho rõ".
Phản biện bằng dược lý sinh lý học: Đây là một chỉ định sai lầm lâm sàng nghiêm trọng dẫn đến hiện tượng ngộ độc kính viễn thị. Ở người trưởng thành trẻ tuổi, trương lực cơ thể mi luôn ở mức cao để thích nghi với thói quen nhìn gần. Theo các hướng dẫn của Hội Khúc xạ Nhãn khoa Quốc tế (ICO), việc kê đơn kính viễn thị ở nhóm tuổi này tuyệt đối không được dựa trên kết quả của máy đo tự động hay đơn thuần là khúc xạ sau nhỏ thuốc liệt điều tiết. Nếu bác sĩ cho bệnh nhân đeo một đơn kính viễn thị quá cao, vượt quá phần viễn thị hiện mà cơ thể mi có thể tự thư giãn một cách chủ quan, tiêu điểm của ánh sáng nhìn xa sẽ bị đẩy lên phía trước võng mạc. Lúc này, chiếc kính viễn thị đã biến mắt người bệnh thành một mắt cận thị nhân tạo (artificial myopia) khi nhìn xa, khiến bệnh nhân bị mờ mắt dữ dội, chóng mặt và buồn nôn ngay khi bước ra đường. Đơn kính viễn thị ở người trẻ luôn phải tuân theo nguyên tắc: Cho độ cộng (thấu kính hội tụ) thấp nhất có thể nhưng mang lại thị lực nhìn gần thoải mái nhất và không làm suy giảm thị lực nhìn xa.
Phần A (Góc độ chuyên môn):
Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.