[1.4] Viêm màng bồ đào khác với viêm kết mạc, viêm giác mạc và các bệnh viêm mắt khác như thế nào.

[1] Viêm màng bồ đào là gì?

1.4.1 Ranh giới giải phẫu và sinh lý bệnh học giữa viêm màng bồ đào và viêm kết mạc

(1) Ví dụ:

Một sinh viên bị cộm hai mắt, sáng ngủ dậy có rất nhiều dịch nhầy (ghèn/dử mắt) màu vàng xanh dính chặt lông mi, thị lực vẫn đạt 10/10 và khỏi hẳn sau vài ngày nhỏ nước muối sinh lý cùng thuốc kháng sinh; đây là bệnh lý viêm kết mạc. Ngược lại, một nhân viên văn phòng bị đỏ một mắt sậm quanh lòng đen, mắt đau nhức sâu bên trong lan lên đỉnh đầu, chói sáng cực độ nhưng tuyệt đối không có dịch tiết nhầy mủ, thị lực giảm sút rõ rệt; đây là bệnh lý viêm màng bồ đào.

(2) Phân tích  :

Ranh giới cốt lõi để phân biệt các bệnh lý này nằm ở vị trí giải phẫu của tổ chức viêm. Kết mạc (Conjunctiva) là một lớp màng nhầy mỏng, trong suốt bao phủ mặt trong mi mắt và mặt ngoài của củng mạc (tròng trắng). Viêm kết mạc là sự giãn nở của các mao mạch bề mặt ngoài cùng nhãn cầu do phản ứng với nhiễm virus, vi khuẩn hoặc dị ứng, tổ chức viêm này hoàn toàn nằm ngoài và không xâm phạm vào cấu trúc vỏ bảo vệ của nhãn cầu. Trong khi đó, màng bồ đào nằm ở lớp vỏ giữa, sâu bên dưới vỏ củng mạc. Viêm màng bồ đào là sự đứt gãy hàng rào máu - nhãn cầu từ hệ thống mạch máu tận sâu bên trong mắt.

Phân định ranh giới chức năng và giải phẫu: Ở bệnh lý viêm kết mạc, bệnh nhân thấy cộm xốn và mắt đỏ rực (triệu chứng chức năng), nhưng bản chất giải phẫu bệnh là do các tế bào đài tiết nhầy trên bề mặt niêm mạc bị kích thích tiết ra mủ (ghèn) và mao mạch nông giãn to. Ở bệnh lý viêm màng bồ đào trước, bệnh nhân thấy đau nhức sâu, chói sáng và mờ mắt (triệu chứng chức năng), nhưng bản chất giải phẫu bệnh ẩn giấu bên trong là sự co thắt của cơ mống mắt, sự ứ đọng bạch cầu lơ lửng trong thủy dịch tiền phòng, trong khi bề mặt niêm mạc kết mạc bên ngoài không hề bị vi khuẩn tấn công nên không tiết mủ.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện (Bẻ gãy lầm tưởng bằng giải phẫu học):

Lầm tưởng phổ biến: Đa số bệnh nhân cho rằng cứ tròng trắng bị đỏ thì đều là "đau mắt đỏ lây lan" (viêm kết mạc), và bệnh đau mắt đỏ này nếu để lâu không chữa sẽ biến chứng "chui vào trong" gây viêm màng bồ đào và mờ mắt.

Bằng chứng phản biện: Dưới góc độ giải phẫu học, giác mạc và củng mạc tạo thành một bức tường thành vật lý vô cùng vững chắc, không thể xuyên thủng bằng các vi khuẩn hay virus viêm kết mạc thông thường. Viêm kết mạc là một bệnh lý nhiễm trùng bề mặt lây qua đường tiếp xúc dịch tiết, không bao giờ có thể tự "chui xuyên" qua củng mạc vào trong nhãn cầu để biến thành viêm màng bồ đào. Ngược lại, viêm màng bồ đào là một bệnh lý nội nhãn, khởi phát từ sự rối loạn của hệ miễn dịch tự miễn hoặc mầm bệnh đi qua đường truyền máu, hoàn toàn KHÔNG lây lan khi tiếp xúc sinh hoạt chung. Việc nhầm lẫn bản chất giải phẫu bề mặt (kết mạc) và nội nhãn (màng bồ đào) khiến người bệnh viêm màng bồ đào tưởng mình bị viêm kết mạc, tự mua thuốc nhỏ mắt trị ngứa thông thường, bỏ lỡ thời điểm vàng để dập tắt phản ứng viêm mạch máu bên trong, dẫn đến bít tắc đồng tử.

Bằng chứng chuyên môn: Các nguyên tắc phân định ranh giới giải phẫu bệnh bề mặt và nội nhãn được quy định rõ trong Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng (Preferred Practice Pattern - PPP) về Viêm kết mạc và Viêm màng bồ đào của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO).

1.4.2 Ranh giới giải phẫu và sinh lý bệnh học giữa viêm màng bồ đào và viêm giác mạc

(1) Ví dụ:

Một bệnh nhân bị cành cây quẹt vào lòng đen (giác mạc), hôm sau lòng đen xuất hiện một đốm trắng đục nhỏ, chói sáng dữ dội, nước mắt giàn giụa không thể mở mắt; bác sĩ chẩn đoán là viêm loét giác mạc. Bệnh nhân thứ hai không hề bị chấn thương, lòng đen vẫn trong suốt nhưng mắt đỏ sậm xung quanh rìa lòng đen, chói sáng và mờ mắt; bác sĩ chẩn đoán viêm màng bồ đào trước.

(2) Phân tích :

Giác mạc (Cornea) là một thấu kính sinh học trong suốt, cong, nằm ở phía trước cùng của nhãn cầu (tương đương với mặt kính đồng hồ), hoàn toàn không có mạch máu. Viêm giác mạc là tình trạng các lớp tế bào biểu mô và nhu mô của giác mạc bị vi sinh vật (nấm, vi khuẩn, ký sinh trùng) trực tiếp tấn công ăn mòn, tạo thành ổ loét khuyết hổng tổ chức. Ngược lại, màng bồ đào (mống mắt, thể mi) lại là mạng lưới mạch máu dày đặc nằm chìm phía sau giác mạc, ngập trong thủy dịch.

Phân định ranh giới chức năng và giải phẫu: Cả bệnh viêm giác mạc và bệnh viêm màng bồ đào trước đều kích thích hệ thần kinh sinh ba (dây thần kinh số V) gây ra triệu chứng chức năng giống hệt nhau là chói sáng cực độ, chảy nước mắt, và nhìn mờ. Tuy nhiên, bản chất giải phẫu bệnh hoàn toàn khác biệt: Ở viêm loét giác mạc, ánh sáng bị chói và mờ do bề mặt quang học của giác mạc bị mất lớp biểu mô, sưng phù và xuất hiện ổ mủ hoại tử màu trắng đục cản trở tia sáng đi qua. Ở viêm màng bồ đào trước, thấu kính giác mạc hoàn toàn nguyên vẹn, nhẵn bóng và trong suốt, tia sáng vẫn đi qua bình thường nhưng lại bị tán xạ bởi đám mây bạch cầu và protein viêm lơ lửng trong khoang chứa thủy dịch phía sau nó, đồng thời thần kinh của cơ mống mắt bị kích thích gây ra cơn đau thắt.

(3) Phản biện + ví dụ phản biện (Bẻ gãy lầm tưởng bằng giải phẫu học):

Lầm tưởng phổ biến: Nhiều bệnh nhân và dược sĩ tự do lầm tưởng rằng thuốc nhỏ mắt chứa thành phần Corticoid (như Dexamethasone, Fluorometholone) là thần dược trị "chói sáng, đỏ mắt" cực mạnh, có thể áp dụng chung cho mọi bệnh lý gây đỏ mắt và đau nhức.

Bằng chứng phản biện: Y học sinh lý bệnh chứng minh sự áp dụng chung này là một thảm họa tàn phá giải phẫu học. Trong bệnh lý viêm màng bồ đào nguyên phát (tổn thương mạch máu nội nhãn do miễn dịch), thuốc nhỏ mắt Corticoid là vũ khí chủ lực để ức chế tế bào đại thực bào, ngăn chặn sự rò rỉ mủ vào nội nhãn. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân thực chất đang bị viêm loét giác mạc (tổn thương bề mặt ngoài cùng do vi khuẩn, vi nấm, hoặc virus Herpes đang nhân lên nhân tạo) mà lại tự ý nhỏ Corticoid, thì Corticoid sẽ ngay lập tức ức chế và làm tê liệt toàn bộ hệ thống miễn dịch bảo vệ tại chỗ của giác mạc. Hậu quả giải phẫu bệnh lúc này là vi nấm hoặc virus Herpes không còn bị ngăn cản, sẽ sinh sôi bùng nổ, ăn thủng toàn bộ bề dày nhu mô giác mạc chỉ trong vài ngày. Giác mạc thủng sẽ khiến toàn bộ dịch trong mắt trào ra ngoài, vi khuẩn tràn ngược vào trong gây hoại tử toàn bộ nhãn cầu và phải tiến hành phẫu thuật khoét bỏ mắt.

Bằng chứng chuyên môn: Nguyên tắc chống chỉ định tuyệt đối thuốc Corticoid trong bệnh lý viêm loét giác mạc nhiễm trùng chưa kiểm soát được nhấn mạnh trong hướng dẫn xử trí giác mạc của Đại học Nhãn khoa Hoàng gia Anh (RCOphth).

1.4.3. CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Sự nhầm lẫn giữa viêm kết mạc thông thường với các bệnh lý đe dọa thị lực như viêm màng bồ đào hay viêm loét giác mạc là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến biến chứng mù lòa vĩnh viễn, đòi hỏi sự đánh giá khẩn cấp tại cơ sở chuyên khoa.

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

Mọi sự tự chẩn đoán bệnh lý mắt đỏ tại nhà thông qua các công cụ tìm kiếm hoặc tự mua thuốc theo lời mách bảo đều là hành vi tự hủy hoại chức năng thị giác.

[2] Viêm màng bồ đào có những triệu chứng gì?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.