[9.2] Phát hiện và điều trị sớm rách võng mạc hoặc thoái hóa võng mạc chu biên để phòng ngừa bong võng mạc.

[9] Có thể phòng ngừa bong võng mạc không?

9.2.1 Cơ chế sinh lý bệnh của rách võng mạc và sự cần thiết của chẩn đoán chủ động bằng Ấn củng mạc

Sự hình thành một vết rách võng mạc nhưng chưa gây bong giống hệt như một vết nứt rạn trên thành của một con đê bê tông. Nước (dịch kính) chưa kịp tràn qua vết nứt để phá sập thân đê, nên nhìn từ xa mọi thứ vẫn trông rất hoàn hảo. Tuy nhiên, vết nứt này nằm chìm dưới mặt nước sâu ở khu vực xa nhất của con đê. Để tìm ra nó, người kỹ sư không thể đứng trên bờ nhìn xuống, mà phải dùng một thanh đẩy chuyên dụng ấn lõm thành đê từ bên ngoài vào để làm bộc lộ vết nứt dưới ánh đèn pha.

Rách võng mạc (Retinal tear) thường khởi phát từ các vùng thoái hóa võng mạc chu biên (như thoái hóa dạng rào - Lattice degeneration) hoặc do quá trình bong dịch kính sau (Posterior Vitreous Detachment - PVD) gây lực co kéo tàn bạo lên mô thần kinh. Về mặt giải phẫu, vùng võng mạc chu biên cực viễn mỏng hơn rất nhiều so với vùng hoàng điểm và có hệ thống cấp máu thưa thớt. Khi bị lực cơ học xé rách, mô thần kinh cảm quang tại đây bị đứt gãy, tạo ra một lỗ hổng thông thương trực tiếp giữa buồng dịch kính và khoang ảo dưới võng mạc.

Tuy nhiên, do khu vực chu biên hoàn toàn KHÔNG CÓ thụ thể cảm giác đau (nociceptors) và không tham gia vào việc tạo ảnh trung tâm, vết rách này hoàn toàn câm lặng về mặt triệu chứng chức năng nếu nó chưa làm bóc tách hoàng điểm. Do đó, kỹ thuật Khám bằng kính soi đáy mắt gián tiếp kết hợp Ấn củng mạc (Scleral depression) là công cụ chẩn đoán sinh lý học duy nhất. Bác sĩ dùng một thanh kim loại ấn ép từ vỏ củng mạc bên ngoài nhãn cầu, đẩy vùng võng mạc chu biên vốn đang khuất sau mống mắt nhô lên bề mặt quang học. Chỉ bằng lực đẩy cơ học này, các vết rách vi thể (micro-breaks) hoặc các nếp gấp thoái hóa mới há miệng ra để bác sĩ quan sát thấy và xác định tọa độ cần can thiệp.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân có tư duy sai lệch: "Nếu màng thần kinh mắt của tôi bị rách toạc ra, chắc chắn tôi phải thấy đau đớn dữ dội, hoặc bắp thịt ở mắt phải co giật, hoặc mắt phải chảy máu đỏ rực như đứt tay. Mắt tôi đang bình thường không đau nhức thì làm gì có vết rách nào".

Ví dụ phản biện: Một nam thanh niên đi khám sức khỏe, thỉnh thoảng thấy chớp sáng nhẹ ở đuôi mắt nhưng bỏ qua vì mắt không hề đau và lòng trắng vẫn trắng tinh. Hai ngày sau, khi đang ngồi làm việc, một bóng đen khổng lồ sụp xuống mù hẳn một mắt. Bác sĩ xác định nguyên nhân là một lỗ rách móng ngựa ở chu biên đã há miệng từ nhiều ngày trước, nay dịch lỏng đã tràn qua làm bong toàn bộ võng mạc.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Võng mạc là mô thần kinh trung ương kéo dài từ não bộ, nó chỉ có các thụ thể cảm quang (tế bào nón và tế bào que) để tiếp nhận ánh sáng, tuyệt đối không có dây thần kinh cảm giác đau. Việc võng mạc bị xé rách KHÔNG BAO GIỜ tạo ra cơn đau. Nếu vết rách không đi qua mạch máu, nó cũng không gây xuất huyết đỏ mắt (vì máu chảy vào buồng dịch kính sâu bên trong, không ra ngoài kết mạc). Dấu hiệu duy nhất của sự rách là các chớp sáng (do tế bào thần kinh bị kích thích cơ học phóng điện). Trì hoãn đi khám vì "chưa thấy đau" là hành vi tự sát về mặt thị lực, bởi vì nhãn cầu sẽ mù lòa hoàn toàn trong sự êm ái không một tiếng động.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, thủ thuật soi đáy mắt gián tiếp có ấn củng mạc là tiêu chuẩn vàng (Gold Standard) và là phương pháp duy nhất được công nhận để chẩn đoán chính xác rách võng mạc chu biên ở giai đoạn tiền lâm sàng).

9.2.2 Điều trị dự phòng bằng Quang đông bằng tia Laser (Laser Photocoagulation): Thiết lập chốt chặn cơ học sinh lý

Việc bắn tia Laser bao quanh vết rách giống hệt như việc thợ hàn dùng mỏ hàn hồ quang chấm các điểm thép nóng chảy bao quanh một lỗ thủng trên mạn tàu thủy. Các điểm hàn này sẽ nung chảy hai lớp kim loại lại với nhau. Khi mối hàn nguội đi và đông cứng lại, nó tạo ra một vành đai kín nước tuyệt đối, ngăn chặn nước biển (dịch kính) len qua lỗ thủng để xé toạc các lớp vỏ thép ở diện rộng hơn.

Khi phát hiện vết rách hoặc thoái hóa dạng rào nhưng võng mạc chưa bị bong bóc tách, phương pháp Quang đông bằng tia Laser là chỉ định phòng ngừa tối thượng. Bác sĩ sử dụng chùm tia Laser (thường là Laser Argon hoặc Laser Diode) ngắm bắn chính xác tạo thành 2 đến 3 vòng tròn bao bọc xung quanh vết rách.

Về mặt sinh lý học, năng lượng photon từ tia Laser đi xuyên qua lớp mô thần kinh võng mạc trong suốt và được hấp thụ bởi các hạt sắc tố Melanin nằm tại lớp biểu mô sắc tố võng mạc (Retinal Pigment Epithelium - RPE). Năng lượng này chuyển hóa thành nhiệt năng (khoảng 65°C), gây ra hiện tượng đông vón protein (coagulation necrosis) tại lớp RPE và các tế bào quang thụ thể ngay phía trên nó. Sự hoại tử do nhiệt này kích hoạt một dòng thác viêm có chủ đích tại chỗ. Các đại thực bào dọn dẹp tế bào chết, sau đó các nguyên bào sợi (fibroblasts) và tế bào RPE tăng sinh, sản xuất ra một lượng lớn collagen. Sau 7 đến 14 ngày, quá trình này hình thành một mạng lưới sẹo chorioretinal vững chắc, đóng đinh lớp thần kinh cảm quang dính chặt vào màng Bruch và củng mạc, niêm phong hoàn toàn lỗ rách không cho dịch lỏng lách qua.

Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân sau khi bước xuống khỏi bàn bắn tia Laser dự phòng thường nghĩ: "Laser là công nghệ hiện đại, hàn phát là dính ngay lập tức như keo 502, nên vừa bước ra khỏi phòng khám là mắt tôi đã an toàn tuyệt đối, có thể về nhà đi đá bóng hay tập gym thoải mái".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân nam được bắn Laser bao quanh lỗ rách dạng móng ngựa. Ngay sáng hôm sau, bệnh nhân ra sân chơi tennis vì nghĩ vết rách đã được hàn chết. Lực gia tốc và chấn động khi chạy nhảy đã giật tung bờ mép lỗ rách. Dịch tràn xuống dưới đánh bật toàn bộ các "mối hàn" Laser vừa mới bắn hôm qua, gây bong võng mạc toàn phần.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Tia Laser trong y khoa không hoạt động giống như keo siêu dính vật lý. Tia Laser chỉ là tác nhân tạo ra vết bỏng nhiệt độ cao để "chỉ đạo" cơ thể tự tiết ra keo sinh học (collagen). Tại thời điểm vừa bắn xong, lớp màng tế bào chỉ bị đông vón lại bằng các sợi fibrin vô cùng mỏng manh, hoàn toàn chưa có sức mạnh kết dính cơ học. Phải mất ít nhất 10 đến 14 ngày để mạng lưới sẹo xơ tế bào thực sự trưởng thành và bám rễ vào thành nhãn cầu. Trong suốt 2 tuần lễ vàng này, lỗ rách vẫn hoàn toàn có nguy cơ bị xé toạc bởi các luồng dịch kính nếu nhãn cầu bị chấn động. Kiêng vận động mạnh sau bắn Laser không phải là lời dặn dò cho có, mà là thời gian vật lý bắt buộc để cấu trúc sẹo được thành hình.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Y văn nhãn khoa kinh điển và các tài liệu của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth khẳng định độ bền kéo đứt (tensile strength) của sẹo Laser chỉ đạt mức bảo vệ an toàn sau tối thiểu 10 ngày, mọi lực tác động mạnh trước thời gian này đều gây thất bại điều trị dự phòng).

9.2.3 Điều trị Lạnh đông xuyên củng mạc (Cryopexy): Giải pháp sinh lý thay thế khi quang học bị chặn đứng

Nếu tia Laser là dùng lửa (nhiệt) để hàn từ bên trong, thì Lạnh đông (Cryopexy) là dùng băng đá để hàn từ bên ngoài. Tưởng tượng một căn phòng kính bị nứt ở xa (võng mạc), nhưng căn phòng đầy khói mù mịt (đục thủy tinh thể, xuất huyết dịch kính) khiến tia sáng Laser không thể chiếu tới chỗ nứt. Người thợ phải áp một thanh kim loại siêu lạnh vào lớp tường bên ngoài căn phòng đúng vị trí đó, tạo ra một cục băng đóng băng xuyên qua tường, kẹp chặt lớp kính nứt vào tường cho đến khi chúng tự tạo sẹo dính vào nhau.

Trong nhiều trường hợp bệnh lý, bác sĩ phát hiện ra lỗ rách võng mạc, nhưng môi trường trong suốt của mắt đã bị cản trở (ví dụ bệnh nhân có đục thủy tinh thể nhân cứng, xuất huyết dịch kính nhẹ, hoặc lỗ rách nằm ở vị trí quá xa phía trước sát mống mắt mà tia Laser không thể với tới góc bắn). Lúc này, Lạnh đông xuyên củng mạc (Cryopexy) là phương án điều trị ngoại khoa duy nhất.

Về mặt sinh lý, bác sĩ sử dụng một đầu dò (cryoprobe) chứa khí Nitơ oxit (N2O) áp sát vào vỏ củng mạc bên ngoài nhãn cầu tương ứng với tọa độ lỗ rách. Nhiệt độ hạ đột ngột xuống mức âm 60°C đến âm 80°C tạo ra một "quả cầu băng" (iceball) lan tỏa xuyên qua lớp củng mạc, hắc mạc, RPE và lớp thần kinh võng mạc. Quá trình đông lạnh cấp tốc này tạo ra các tinh thể băng nội bào và ngoại bào, phá vỡ cấu trúc màng phospholipid của tế bào, dẫn đến cái chết tế bào hoại tử (cryonecrosis). Mặc dù cơ chế tổn thương (lạnh thay vì nóng) khác biệt với Laser, nhưng đích đến sinh lý học là hoàn toàn giống nhau: Sự chết tế bào sẽ kích thích phản ứng tiết dịch viêm dữ dội, huy động nguyên bào sợi và tế bào RPE tăng sinh tạo thành sẹo chorioretinal, niêm phong lỗ rách vĩnh viễn.

Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân nghe nói Lạnh đông là phương pháp cũ, gây sưng mắt đau đớn, nên nằng nặc từ chối: "Tôi đọc mạng thấy Laser mới là công nghệ cao, ít tổn thương. Mắt tôi đang bị tụ máu dịch kính một chút thì tôi thà uống thuốc chờ 1 tháng cho máu tan trong vắt ra rồi bắn Laser, nhất quyết không cho bác sĩ áp đầu lạnh đông vào mắt".

Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân có lỗ rách võng mạc kèm theo đứt một mạch máu nhỏ gây xuất huyết dịch kính. Máu che khuất tầm bắn Laser. Bệnh nhân từ chối làm Lạnh đông và về nhà chờ máu tự tiêu. Mười ngày sau, dòng thủy dịch đã âm thầm lách qua lỗ rách đó (dù mắt không nhìn thấy do máu che), bóc tách bong toàn bộ võng mạc. Việc chờ đợi đã đẩy bệnh nhân từ một ca thủ thuật dự phòng mất 5 phút thành một ca đại phẫu cắt dịch kính bơm dầu phức tạp.

Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Lạnh đông (Cryopexy) đúng là phá vỡ hàng rào máu nhãn cầu mạnh hơn Laser, gây sưng phù kết mạc và viêm phản ứng đau nhức hơn trong vài ngày đầu. Nhưng đó là cái giá hoàn toàn xứng đáng và bắt buộc phải trả khi môi trường quang học nội nhãn đã bị chặn đứng. Ánh sáng Laser không thể xuyên qua máu hoặc cườm khô. Nếu bạn chờ đợi môi trường trong lại, lỗ rách sẽ không chờ bạn. Thủy động lực học của dịch kính vẫn tiếp tục bơm nước xuống dưới đáy mắt từng giây. Lạnh đông là giải pháp cứu mạng võng mạc bất chấp mọi rào cản quang học bằng cách xuyên thủng cấu trúc từ bên ngoài vào. Từ chối Lạnh đông trong tình huống này là sự bảo thủ đánh đổi bằng mù lòa vĩnh viễn.

(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Hiện tại, báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Nhãn khoa Quốc tế - ICO về điều trị lỗ rách võng mạc xác nhận hiệu quả kết dính giải phẫu của Lạnh đông (Cryopexy) tương đương hoàn toàn với Quang đông Laser, và là chỉ định tuyệt đối khi có môi trường vẩn đục che lấp tầm nhìn hoặc lỗ rách ở vị trí quá xa phía trước chu biên).

9.2.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu đe dọa Rách Võng mạc:

B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:

TUYỆT ĐỐI KHÔNG mua thuốc nhỏ mắt, thuốc bổ não, hoặc thuốc nhỏ mắt nhân tạo để tự điều trị triệu chứng chớp sáng và ruồi bay mới.

TUYỆT ĐỐI KHÔNG day dụi mắt, không lắc đầu mạnh, không làm việc nặng vì lực cơ học sẽ xé rách toạc lỗ thủng lớn gấp nhiều lần.

PHẢI NGAY LẬP TỨC nhờ người thân chở đến phòng cấp cứu của bệnh viện chuyên khoa mắt có máy Laser đáy mắt. Việc bắn Laser bao vây lỗ rách ngay trong ngày hôm đó là con đường sống sót duy nhất để giữ lại đôi mắt lành lặn của bạn.

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.