Hãy hình dung thị trường của người bệnh giống như việc quan sát thế giới qua một ống kính máy ảnh mà hệ thống màn trập bị lỗi, đang từ từ khép chặt lại từ ngoài rìa vào trong. Ban đầu, người bệnh có thể không nhận thấy chiếc xe máy vượt lên từ điểm mù hai bên thân mình (mất thị trường ngoại vi), nhưng họ vẫn đọc rất rõ biển số của chiếc ô tô đi ngay phía trước mũi xe.
Sự suy giảm thị trường trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân thủ nghiêm ngặt theo bản đồ định khu giải phẫu của các bó sợi thần kinh võng mạc (Retinal Nerve Fiber Layer - RNFL). Về mặt cấu trúc, các sợi trục thần kinh xuất phát từ võng mạc phía thái dương phải uốn vòng cung (bó vòm - arcuate fibers) để tránh vùng hoàng điểm trước khi chui vào đĩa thị giác ở cực trên và cực dưới. Ngay tại cực trên và cực dưới của mảnh rây củng mạc (lamina cribrosa), các lỗ rây có kích thước lớn hơn nhưng hệ thống mô liên kết nâng đỡ lại mỏng mảnh nhất. Do đó, khi nhãn áp (Intraocular Pressure - IOP) tăng cao hoặc xảy ra tình trạng thiếu máu cục bộ, các bó sợi vòm tại hai cực này sẽ bị biến dạng cơ học, chèn ép và hoại tử đầu tiên. Hậu quả chức năng trên biểu đồ thị trường (Perimetry) là sự xuất hiện của các khuyết thị trường đặc hiệu: khởi đầu là khuyết phía mũi (nasal step), sau đó là các ám điểm cạnh trung tâm (paracentral scotoma), tiến triển thành ám điểm hình cung (arcuate scotoma) bao quanh điểm cố định. Ở giai đoạn cuối, khi toàn bộ các bó sợi ngoại vi đã chết theo chương trình, thị trường chỉ còn lại một hòn đảo trung tâm nhỏ bé, gọi là thị trường hình ống (tunnel vision).
(Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên về Glôcôm - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, tổn thương thực thể trên giải phẫu mô học của lớp sợi thần kinh võng mạc luôn đi trước sự suy giảm chức năng có thể đo đạc được trên biểu đồ thị trường từ nhiều tháng đến nhiều năm).
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân thường cho rằng "Nếu tôi nhắm một mắt lại, mắt kia vẫn có thể tự quan sát bao quát được toàn bộ căn phòng mà không thấy mảng tối nào, thì tức là thị trường của tôi hoàn toàn bình thường, không bị Glôcôm".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Đây là một lầm tưởng chết người bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết về hệ thần kinh trung ương. Bằng chứng sinh lý học thần kinh chỉ ra rằng, bộ não con người sở hữu cơ chế "nội suy thị giác" (visual interpolation) vô cùng tinh vi. Khi một đám tế bào hạch võng mạc bị hoại tử tạo ra một điểm mù (ám điểm) trên võng mạc, não bộ sẽ tự động "đánh cắp" màu sắc và hình ảnh từ các vùng võng mạc lân cận đang còn khỏe mạnh để "lấp đầy" vào mảng tối đó. Quá trình vá lỗi tự động này khiến người bệnh mất đi nhận thức về sự khuyết hụt không gian. Y văn chuyên ngành và các nghiên cứu mô học đã chứng minh, vào thời điểm người bệnh tự nhận thức được bằng mắt thường rằng tầm nhìn của mình có các mảng đen che khuất, thì về mặt giải phẫu bệnh, đã có từ 40% đến 50% tổng số tế bào hạch võng mạc bị hoại tử vĩnh viễn. Việc tự kiểm tra thị trường bằng cảm giác chủ quan là sự tự sát về mặt thị giác.
Một bệnh nhân mắc bệnh Glôcôm góc mở mạn tính giai đoạn muộn có thể bước vào phòng khám, ngồi lên ghế và đọc vanh vách dòng chữ nhỏ nhất (thị lực 10/10) trên bảng đo thị lực điện tử. Tuy nhiên, trên đường bước từ cửa vào đến chiếc ghế đó, họ đã vấp ngã hai lần vì không nhìn thấy chiếc bậc thềm ngay dưới chân mình, và về mặt pháp lý y khoa, họ được phân loại là người khiếm thị nặng.
Thị lực (độ sắc nét của hình ảnh trung tâm) và thị trường (độ rộng của không gian quan sát) bị chi phối bởi các hệ thống sợi thần kinh có đặc tính sinh tồn khác biệt nhau trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính. Chức năng thị lực trung tâm được dẫn truyền độc quyền bởi bó gai - hoàng điểm (papillomacular bundle) - bó sợi quy tụ tín hiệu từ hố trung tâm (fovea), nơi có mật độ tế bào nón dày đặc nhất. Về mặt giải phẫu cơ sinh học, bó gai - hoàng điểm đâm xuyên qua mảnh rây củng mạc ở khu vực ranh giới phía thái dương trung tâm. Đây là vị trí mà các phiến collagen của mảnh rây dày đặc nhất, đan chéo chằng chịt và có sức chống chịu vật lý bền bỉ nhất toàn bộ đĩa thị. Do đó, các sợi trục thần kinh phụ trách thị lực 10/10 này được bảo vệ kiên cố khỏi áp lực biến dạng do nhãn áp cao và sự chèn ép mạch máu. Kết quả là, sự hoại tử tế bào hạch võng mạc sẽ chừa lại bó gai - hoàng điểm cho đến những giai đoạn cuối cùng của tiến trình bệnh lý. Sự bảo tồn thị lực trung tâm ở bệnh nhân Glôcôm góc mở mạn tính không phải là dấu hiệu bệnh nhẹ, mà là một sự ưu tiên cấu trúc mang tính đánh lừa của tạo hóa.
(Hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về việc quy định một mốc sụt giảm thị lực trung tâm làm tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tiến triển Glôcôm, bởi vì khi thị lực trung tâm sụt giảm do tổn thương bó gai - hoàng điểm, điều đó đồng nghĩa với việc bệnh nhân đã rơi vào tình trạng teo gai thị toàn bộ giai đoạn cuối).
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bác sĩ tuyến cơ sở thiếu kinh nghiệm và người bệnh có lầm tưởng thảm họa rằng: "Tháng trước khám thị lực đo được 10/10, tháng này đo vẫn 10/10. Điều này chứng minh phác đồ dùng thuốc nhỏ hạ nhãn áp đang phát huy tác dụng tuyệt đối, bệnh Glôcôm góc mở mạn tính đã ngừng tiến triển và dây thần kinh hoàn toàn an toàn".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Bẻ gãy lầm tưởng này là yếu tố sống còn trong thực hành nhãn khoa. Bằng chứng giải phẫu bệnh chứng minh sự duy trì chỉ số 10/10 trên bảng Snellen chỉ đại diện cho sự sống sót của vài chục nghìn tế bào thần kinh thuộc bó gai - hoàng điểm nằm ở vùng lõi an toàn. Cùng thời điểm đó, hàng trăm nghìn tế bào thần kinh vòng cung ở ngoại vi có thể đang tiếp tục chết ngạt, chết do áp lực, lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) trên kết quả chụp cắt lớp quang học OCT đang mỏng đi từng micromet, và biểu đồ thị trường đang khuyết đen thêm từng độ mỗi tháng. Việc dùng mức độ sắc nét của thị lực trung tâm để làm thước đo đánh giá sự ổn định của bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính là một sai lầm chuyên môn tàn khốc, che giấu sự sụp đổ cấu trúc giải phẫu đang diễn ra âm thầm. Một khi chức năng thị lực bắt đầu sụt giảm do bệnh lý Glôcôm (không phải do đục thủy tinh thể đi kèm), sự hoại tử đã lan đến vùng lõi cuối cùng và mù lòa vĩnh viễn chỉ còn tính bằng tháng.
A. Góc độ chuyên môn: Nhận diện hệ lụy suy thoái giải phẫu
B. Góc độ tư vấn bệnh nhân: Đập tan tư duy trì hoãn
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.