Giác mạc (Cornea) là phần màng trong suốt vô mạch nằm ở phía trước nhất của nhãn cầu, được cấu tạo bởi năm lớp tế bào riêng biệt bao gồm lớp biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và lớp nội mô. Chức năng giải phẫu cốt lõi của giác mạc là đóng vai trò như một thấu kính hội tụ chính yếu của mắt với công suất khúc xạ khoảng 43 Dioptre. Đặc tính trong suốt tuyệt đối của giác mạc có được nhờ sự sắp xếp song song, đồng nhất của các sợi collagen trong lớp nhu mô và trạng thái khử nước liên tục do bơm ion ở lớp nội mô đảm nhiệm.
Củng mạc (Sclera) là phần mô liên kết xơ đặc, màu trắng đục, chiếm 5/6 diện tích vỏ nhãn cầu phía sau. Củng mạc có hệ thống sợi collagen đan chéo nhau chằng chịt, tạo ra một bộ khung cơ học vô cùng vững chắc để duy trì hình dáng nhãn cầu, bảo vệ các cấu trúc nội nhãn trước áp lực bên ngoài, đồng thời là điểm bám vững chãi cho sáu cơ vận nhãn hoạt động. Ranh giới chuyển tiếp sinh lý giữa giác mạc trong suốt và củng mạc đục được gọi là vùng rìa (limbus), nơi chứa quần thể tế bào gốc đóng vai trò sinh tử trong việc tái tạo liên tục biểu mô giác mạc.
Mống mắt (Iris) là phần trước nhất của màng bồ đào, mang các tế bào hắc tố quy định màu sắc đặc trưng của mắt. Về mặt quang học, mống mắt hoạt động như một hệ thống khẩu độ sinh học của máy ảnh. Mống mắt sử dụng cơ vòng đồng tử (do hệ thần kinh phó giao cảm chi phối) và cơ tia đồng tử (do hệ thần kinh giao cảm chi phối) để tự động thu hẹp hoặc mở rộng kích thước lỗ đồng tử, từ đó điều tiết chính xác lượng ánh sáng đi vào võng mạc sao cho phù hợp với cường độ ánh sáng của môi trường.
Thể mi (Ciliary body) là cấu trúc mô liên kết cơ học và bài tiết nối tiếp ngay phía sau mống mắt. Thể mi bao gồm phần cơ mi có nhiệm vụ co giãn để thay đổi lực căng của hệ thống dây chằng Zinn, từ đó làm thay đổi độ cong của thể thủy tinh trong quá trình điều tiết. Phần tua mi của thể mi đóng vai trò như một tuyến nội tiết, liên tục sản xuất và tiết ra thủy dịch, tạo ra áp lực nội nhãn (nhãn áp) ổn định và cung cấp dòng dưỡng chất luân chuyển cho các cấu trúc vô mạch như giác mạc và thể thủy tinh.
Hắc mạc (Choroid) là một thảm mạch máu xốp, dày đặc nằm kẹp giữa củng mạc và võng mạc. Mạng lưới mao mạch hắc mạc có lưu lượng máu khổng lồ, làm nhiệm vụ cung cấp oxy và dưỡng chất thiết yếu cho lớp biểu mô sắc tố võng mạc và một phần ba ngoài của võng mạc cảm thụ thần kinh. Bên cạnh đó, các hắc tố trong hắc mạc biến cấu trúc này thành một "buồng tối", giúp hấp thụ hoàn toàn các tia sáng tán xạ dư thừa để tăng độ tương phản và sắc nét cho hình ảnh quang học.
Võng mạc (Retina) là một màng mô thần kinh mỏng manh, phức tạp lót ở mặt trong của hắc mạc, được cấu thành từ mười lớp giải phẫu sinh lý học. Về cơ bản, võng mạc chia làm hai khối chức năng chính là lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) và chín lớp võng mạc cảm thụ thần kinh. Tại vùng trung tâm hoàng điểm (macula), đặc biệt là tại lõm trung tâm, các tế bào nón tập trung với mật độ cực cao để chuyên đảm nhiệm thị lực chi tiết và khả năng nhận diện màu sắc chuẩn xác. Ngược lại, các tế bào que phân bố rộng rãi ra vùng chu biên, giúp mắt có khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu và cảm nhận các chuyển động trong không gian. Nhiệm vụ tối thượng của võng mạc là thực hiện các phản ứng quang hóa học phức tạp, chuyển đổi năng lượng của các photon ánh sáng thành các xung động điện thần kinh, sau đó truyền tải toàn bộ dữ liệu qua thần kinh thị giác lên vỏ não chẩm để giải mã thành hình ảnh nhận thức.
Thể thủy tinh (Crystalline lens) là một thấu kính sinh học hội tụ hình thấu kính hai mặt lồi, hoàn toàn không có mạch máu và dây thần kinh, nằm treo ngay sau mống mắt nhờ hệ thống dây chằng Zinn. Thể thủy tinh bao gồm một lớp bao màng đáy bên ngoài, lớp vỏ gồm các sợi tế bào liên tục sinh trưởng và phần nhân xơ đặc ở trung tâm. Đặc tính đàn hồi sinh lý của màng bao và chất thể thủy tinh cho phép cấu trúc này phồng lên hoặc dẹt xuống khi cơ mi co giãn, giúp mắt thay đổi tiêu cự linh hoạt để lấy nét các vật thể từ xa đến gần một cách sắc nét trên võng mạc.
Dịch kính (Vitreous humor) là một khối gel sinh học trong suốt chứa 99% là nước cùng mạng lưới phân tử sợi collagen và axit hyaluronic, lấp đầy không gian buồng pha lê (chiếm bốn phần năm thể tích nhãn cầu) nằm ngay sau thể thủy tinh. Dịch kính không chỉ duy trì một môi trường quang học đồng nhất cho ánh sáng đi xuyên qua mà còn cung cấp một áp lực thủy tĩnh liên tục, ép sát lớp võng mạc thần kinh vào lớp biểu mô sắc tố võng mạc, từ đó ngăn chặn tình trạng bong rách võng mạc tự phát.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.