(1) Ví dụ:
Một bệnh nhân bị viêm màng bồ đào trước với triệu chứng ban đầu chỉ là hơi chói sáng và nhìn mờ nhẹ, nhưng do bận rộn công việc nên quyết định không đi khám mà chỉ mua nước mắt nhân tạo để nhỏ. Vài ngày sau, bệnh nhân đột ngột đau nhức mắt dữ dội lan lên đỉnh đầu, thị lực sụt giảm chỉ còn thấy bóng bàn tay khua trước mặt, toàn bộ tròng đen bị đẩy lồi ra phía trước.
(2) Phân tích (Sự hình thành sẹo dính cơ học và Glocom thứ phát):
Viêm màng bồ đào không đơn thuần là một phản ứng sưng tấy thông thường, mà bản chất giải phẫu bệnh của quá trình này là sự rò rỉ ồ ạt các protein huyết thanh, đặc biệt là fibrin (chất sinh tơ huyết), từ mao mạch mống mắt vào khoang tiền phòng.
Về mặt giải phẫu sinh lý học, mống mắt nằm áp sát ngay trên mặt trước của thể thủy tinh (thấu kính nội nhãn). Khi fibrin tràn ra mà không có thuốc kháng viêm và thuốc giãn đồng tử can thiệp, nó sẽ đóng vai trò như một loại "keo sinh học" đóng rắn lại, gắn chặt bờ đồng tử của mống mắt vào mặt trước của thể thủy tinh. Tình trạng này được gọi là dính đồng tử sau (posterior synechiae). Khi đồng tử bị dính bít toàn bộ vòng tròn (seclusio pupillae), dòng chảy sinh lý của thủy dịch từ hậu phòng ra tiền phòng bị khóa chặt hoàn toàn. Thủy dịch liên tục được thể mi tiết ra sẽ ứ đọng phía sau mống mắt, đẩy mống mắt phồng vồng lên phía trước (iris bombé) và bít kín góc tiền phòng.
Phân định ranh giới chức năng và bản chất giải phẫu: Người bệnh cảm nhận chức năng thị lực sụt giảm tối đa và đau đầu dữ dội (triệu chứng chức năng). Tuy nhiên, bản chất giải phẫu bệnh ẩn chứa bên trong là do áp lực nội nhãn (nhãn áp) tăng vọt lên mức hủy diệt do nước ứ đọng. Sự gia tăng áp lực cơ học này trực tiếp đè bẹp và làm thiếu máu cục bộ hàng triệu sợi trục của dây thần kinh thị giác tại gai thị, gây ra bệnh lý Glocom thứ phát góc đóng.
(3) Phản biện lầm tưởng bằng giải phẫu học:
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân và nhiều người không có chuyên môn y khoa thường cho rằng "mắt nhìn mờ trong lúc đang viêm chỉ là do mủ che khuất, đợi vài ngày cơ thể tự tiêu viêm, mủ tan đi thì mắt sẽ sáng lại như cũ".
Bằng chứng phản biện: Dưới góc độ giải phẫu bệnh học, lầm tưởng này hoàn toàn sai lệch và gây hậu quả chết người cho nhãn cầu. Các tế bào viêm lơ lửng trong thủy dịch có thể tự dọn dẹp bởi đại thực bào, nhưng lớp keo fibrin một khi đã tạo thành dải xơ dính (sẹo cơ học) giữa mống mắt và thể thủy tinh thì TUYỆT ĐỐI KHÔNG THỂ tự tan nát hay tự đứt gãy. Khi áp lực nhãn áp tăng lên do tình trạng dính bít này, các tế bào hạch võng mạc và sợi thần kinh thị giác bị bóp nghẹt sẽ trải qua quá trình chết theo chương trình (apoptosis) chỉ trong vòng vài ngày. Tế bào thần kinh trung ương một khi đã hoại tử là mất vĩnh viễn, không có bất kỳ cơ chế sinh lý nào của cơ thể có thể tái tạo sợi thần kinh thị giác mới. Do đó, việc chờ đợi mủ tự tan chính là đang chờ đợi sự chết đi vĩnh viễn của thần kinh thị giác.
Bằng chứng chuyên môn: Cơ chế dính đồng tử và biến chứng tăng nhãn áp thứ phát được khẳng định rõ trong Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng (Preferred Practice Pattern - PPP) về Viêm màng bồ đào của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO).
(1) Ví dụ:
Một bệnh nhân nữ mắc viêm màng bồ đào giữa diễn biến âm ỉ. Bệnh nhân không hề thấy mắt đỏ hay đau nhức, chỉ cảm nhận vùng trung tâm của tầm nhìn bị bóp méo, nhìn đường thẳng thành đường cong lượn sóng và có một đốm xám mờ ngay giữa mắt. Bệnh nhân đi cắt kính cận thị mới với hy vọng nhìn rõ hơn nhưng dù tăng bao nhiêu độ số kính, đốm mờ trung tâm vẫn không cải thiện.
(2) Phân tích (Cơ chế phù hoàng điểm dạng nang và hoại tử tế bào cảm thụ quang):
Hoàng điểm (macula) là trung tâm của võng mạc, nơi tập trung mật độ tế bào nón cao nhất, chịu trách nhiệm cho 90% thị lực tinh tế và nhận biết màu sắc.
Bản chất giải phẫu bệnh của việc mất thị lực trong viêm màng bồ đào sau hoặc viêm màng bồ đào giữa không được kiểm soát là sự sụp đổ của hàng rào máu - võng mạc trong (nội mô mao mạch võng mạc) hoặc ngoài (biểu mô sắc tố võng mạc). Các hóa chất trung gian gây viêm (như prostaglandin, cytokine, yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu - VEGF) khuếch tán từ màng bồ đào vào võng mạc, làm tăng tính thấm mao mạch một cách mất kiểm soát. Dịch huyết thanh từ trong lòng mạch thoát ra, tích tụ lại thành các túi dịch (nang) nằm chèn giữa lớp rối ngoài và lớp nhân trong của võng mạc, gây ra biến chứng Phù hoàng điểm dạng nang (Cystoid Macular Edema - CME). Nếu tác nhân gây viêm màng bồ đào là virus (như Herpes, CMV) hoặc ký sinh trùng (như Toxoplasma), mầm bệnh sẽ trực tiếp ăn mòn và gây hoại tử đông (coagulative necrosis) trên toàn bộ cấu trúc các lớp của võng mạc.
Phân định ranh giới chức năng và bản chất giải phẫu: Triệu chứng chức năng bệnh nhân thấy là hình ảnh bị méo mó, mờ trung tâm. Bản chất giải phẫu bệnh sinh ra kết quả này là do các lớp tế bào cảm thụ quang học vốn phải nằm sát nhau trên một mặt phẳng hoàn hảo nay bị các bọc dịch viêm đẩy tách rời ra, phá vỡ cấu trúc truyền tín hiệu ánh sáng, hoặc thậm chí tế bào nón đã bị virus tiêu hủy thành các ổ sẹo.
(3) Phản biện lầm tưởng bằng giải phẫu học:
Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh cho rằng mọi nguyên nhân gây nhìn mờ, nhìn méo đều có thể khắc phục được bằng việc thay đổi một cặp kính gọng mới hoặc phẫu thuật tia laser chỉnh tật khúc xạ (như LASIK) để lấy lại thị lực 10/10.
Bằng chứng phản biện: Quang học và giải phẫu học chứng minh điều ngược lại. Kính gọng hay phẫu thuật LASIK chỉ có tác dụng thay đổi công suất hội tụ của ánh sáng khi đi qua giác mạc, giúp dời tiêu điểm hình ảnh rơi đúng vào võng mạc. Tuy nhiên, trong biến chứng phù hoàng điểm do viêm màng bồ đào, hệ thống thấu kính của mắt vẫn hoàn toàn bình thường, vấn đề nằm ở "tấm phim thu nhận hình ảnh" (võng mạc) đã bị ngâm sưng phù trong dịch huyết thanh hoặc đã bị hoại tử thủng lỗ chỗ. Khi cấu trúc tế bào nón đã bị tách rời hoặc chết đi do ngập trong dịch viêm kéo dài, thì dù ánh sáng có được hội tụ hoàn hảo đến đâu, võng mạc cũng không thể chuyển hóa tín hiệu ánh sáng thành xung động thần kinh truyền lên não. Việc đeo kính lúc này hoàn toàn vô nghĩa và việc cố chấp trì hoãn điều trị kháng viêm nội nhãn sẽ dẫn đến teo hoàng điểm vĩnh viễn.
Bằng chứng chuyên môn: Cơ chế tổn thương tế bào cảm thụ quang học do phù hoàng điểm dạng nang được xác nhận bởi các nghiên cứu lâm sàng nền tảng và hướng dẫn điều trị của Đại học Nhãn khoa Hoàng gia Anh (RCOphth).
Phần A (Góc độ chuyên môn):
Các biến chứng đe dọa thị lực do viêm màng bồ đào không được điều trị là quá trình tàn phá cơ học và thần kinh không thể vãn hồi, đẩy nhãn cầu vào trạng thái tổn thương cấu trúc cấp tính.
Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):
Trì hoãn điều trị trong các đợt bùng phát viêm màng bồ đào là sự thỏa hiệp với mù lòa, nơi sự chủ quan của bệnh nhân sẽ phải trả giá bằng bóng tối vĩnh viễn.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.