Hãy hình dung hệ thống dây thần kinh thị giác giống như một bó cáp quang phải xuyên qua một bức tường có nhiều lỗ thủng (đại diện cho cấu trúc mảnh rây củng mạc). Khi áp suất bên trong căn phòng (áp lực nội nhãn) tăng cao liên tục, bức tường này sẽ bị biến dạng và uốn cong ra phía sau. Sự oằn vặn của bức tường sẽ trực tiếp kéo căng, chèn ép và nghiền nát các sợi cáp quang đang đi xuyên qua nó.
Trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính, nhãn áp (Intraocular Pressure - IOP) là lực đẩy vật lý từ trong ra ngoài nhãn cầu. Điểm yếu nhất trên toàn bộ vỏ bọc củng mạc của nhãn cầu chính là đầu dây thần kinh thị giác, nơi chứa cấu trúc mảnh rây củng mạc (lamina cribrosa) bao gồm các mạng lưới lá collagen xếp chồng lên nhau. Khi áp lực nội nhãn vượt quá ngưỡng chịu đựng sinh lý của cấu trúc này, các lá collagen bị xô lệch và biến dạng cong về phía sau (posterior bowing).
Sự biến dạng cơ học này tạo ra ứng suất cắt (shear stress), chèn ép trực tiếp lên các sợi trục của tế bào hạch võng mạc (Retinal Ganglion Cells - RGCs) khi chúng chui qua các lỗ rây. Hậu quả cốt lõi về mặt sinh lý học là sự gián đoạn của dòng vận chuyển sợi trục (axoplasmic transport) theo cả chiều thuận và chiều nghịch. Sự tắc nghẽn này ngăn cản các yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (như Brain-derived neurotrophic factor - BDNF) đi ngược từ não bộ về đến thân tế bào hạch tại võng mạc. Việc thiếu hụt nguồn dinh dưỡng sinh tồn này sẽ kích hoạt chuỗi phản ứng sinh hóa, đẩy tế bào hạch võng mạc vào quá trình chết theo chương trình (apoptosis).
Phân định rạch ròi: Cần phân định rõ, ở giai đoạn này, chức năng thị lực trung tâm của người bệnh có thể vẫn duy trì ở mức tối đa do não bộ nội suy hình ảnh, nhưng về bản chất giải phẫu bệnh, hàng nghìn sợi trục thần kinh tại mảnh rây đã bị đứt gãy, thắt nghẹt và hoại tử không thể phục hồi.
(Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO và Thử nghiệm Glôcôm có biểu hiện sớm - Early Manifest Glaucoma Trial - EMGT, việc hạ áp lực nội nhãn làm giảm lực tác động cơ học lên mảnh rây là phương pháp duy nhất hiện nay được chứng minh làm chậm tiến trình hoại tử này).
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người bệnh và bác sĩ lâm sàng lầm tưởng rằng: "Chỉ cần chỉ số đo nhãn áp nằm trong giới hạn bình thường (dưới 21 mmHg) thì chắc chắn không có áp lực cơ học nào đang chèn ép lên dây thần kinh thị giác, và do đó loại trừ được nguyên nhân tổn thương do nhãn áp".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Đây là một lầm tưởng cơ sinh học vô cùng nguy hiểm. Bằng chứng giải phẫu và cơ sinh học (biomechanics) chứng minh rằng, cấu trúc và độ vững chắc của mảnh rây củng mạc ở mỗi cá thể là hoàn toàn khác biệt. Ở một bệnh nhân có cấu trúc mảnh rây củng mạc bẩm sinh quá mỏng, các lá collagen thưa thớt và yếu ớt, thì ngay cả một áp lực nội nhãn ở mức trung bình bình thường (ví dụ 14 mmHg hoặc 15 mmHg) cũng đã trở thành một lực cơ học quá tải. Mức áp lực 14 mmHg này vẫn đủ sức uốn cong cấu trúc mảnh rây yếu ớt đó, gây ra sự chèn ép đứt gãy các sợi trục thần kinh hệt như khi nhãn áp tăng lên 30 mmHg ở một người bình thường. Khái niệm "nhãn áp bình thường" chỉ là một con số thống kê quần thể, không đại diện cho ngưỡng an toàn cơ học của từng mô giải phẫu cụ thể. Do đó, tổn thương cơ học vẫn tiếp diễn âm thầm bất chấp con số đo trên máy tonometer hiển thị "bình thường".
Hãy hình dung hệ thống tế bào hạch võng mạc giống như một cánh đồng lúa, được nuôi dưỡng bởi một mạng lưới kênh rạch thủy lợi (hệ thống vi tuần hoàn quanh đầu thị thần kinh). Dù thời tiết không có giông bão hay đập nước không xả lũ (đại diện cho việc áp lực nội nhãn không hề tăng cao), nhưng nếu hệ thống trạm bơm bị hỏng, kênh rạch co thắt không dẫn được nước đến nơi, toàn bộ cánh đồng lúa vẫn sẽ chết khô vì hạn hán.
Cơ chế thứ hai quyết định tính nhạy cảm của thần kinh thị giác trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính là thuyết mạch máu (Vascular theory). Đầu dây thần kinh thị giác được cấp máu bởi hệ thống vi tuần hoàn phức tạp xuất phát từ các động mạch mi sau ngắn. Trong điều kiện sinh lý bình thường, các mao mạch này có khả năng "tự điều hòa" (autoregulation) rất tốt: chúng tự co giãn để duy trì lưu lượng máu ổn định cung cấp oxy và dưỡng chất cho sợi trục thần kinh bất chấp sự dao động của huyết áp toàn thân hay áp lực nội nhãn.
Tuy nhiên, ở bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính (đặc biệt là thể nhãn áp bình thường), tính nhạy cảm thần kinh tăng vọt do sự suy sụp của cơ chế tự điều hòa mạch máu này. Hiện tượng rối loạn chức năng tế bào nội mô mao mạch, sự mất cân bằng giữa các chất gây co mạch (như Endothelin-1) và chất gây giãn mạch (như Nitric Oxide) tạo ra tình trạng co thắt mạch máu cục bộ (vasospasm). Hậu quả sinh lý bệnh là đầu thị thần kinh rơi vào trạng thái thiếu máu cục bộ (ischemia) và thiếu oxy (hypoxia) mạn tính. Môi trường thiếu máu này kích hoạt sự sản sinh các gốc tự do (oxidative stress) và dẫn đến hiện tượng độc tính kích thích tế bào (excitotoxicity) thông qua việc giải phóng quá mức chất dẫn truyền thần kinh Glutamate tại khe sinap, trực tiếp giết chết các tế bào hạch võng mạc.
Phân định rạch ròi: Bệnh nhân hoàn toàn không cảm thấy đau nhức mắt hay nhìn mờ ở giai đoạn sớm (chức năng giả tạo), nhưng bản chất sinh lý bệnh học là dòng máu nuôi dưỡng đã bị phong bế một phần, các tế bào thần kinh đang chết ngạt và hoại tử từng ngày do đói oxy.
(Căn cứ theo Nghiên cứu Glôcôm nhãn áp bình thường đa trung tâm - Collaborative Normal-Tension Glaucoma Study - CNTGS, yếu tố suy giảm tuần hoàn và thiếu máu cục bộ đóng vai trò độc lập, tác động song song và làm trầm trọng thêm tổn thương của áp lực nội nhãn lên giải phẫu thần kinh).
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân và bác sĩ có suy nghĩ phiến diện rằng: "Để ngăn chặn bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính, phương pháp duy nhất cần quan tâm là dùng đủ mọi loại thuốc để ép áp lực nội nhãn xuống mức thấp nhất có thể. Miễn là nhãn áp thấp, dây thần kinh sẽ sống sót".
Ví dụ phản biện và bằng chứng sinh lý học: Sinh lý học về Áp lực tưới máu nhãn cầu (Ocular Perfusion Pressure - OPP) đập tan lầm tưởng này. Áp lực tưới máu nhãn cầu được tính bằng hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình của cơ thể và áp lực nội nhãn. Rất nhiều bệnh nhân lớn tuổi mắc bệnh Glôcôm góc mở mạn tính có kèm bệnh tăng huyết áp và uống thuốc hạ áp vào buổi tối. Trong khi ngủ, huyết áp toàn thân của họ tụt xuống quá thấp (nocturnal hypotension). Lúc này, dù áp lực nội nhãn đã được kiểm soát rất tốt bằng thuốc nhỏ mắt ở mức 13 mmHg, nhưng do huyết áp bơm máu lên mắt cũng bị tụt sâu, Áp lực tưới máu nhãn cầu sẽ giảm xuống dưới ngưỡng tới hạn. Dòng máu không đủ sức thắng được sức cản tại đầu thị thần kinh. Kết quả giải phẫu bệnh là các bó sợi trục thần kinh vẫn tiếp tục thiếu máu cục bộ, hoại tử và chết mòn ngay trong giấc ngủ của bệnh nhân. Nếu chỉ chăm chăm hạ áp lực nội nhãn mà bỏ qua sự sụt giảm huyết áp toàn thân và sự suy yếu tuần hoàn cục bộ, thần kinh thị giác vẫn sẽ bị tàn phá không thể cứu vãn.
A. Góc độ chuyên môn: Nhận diện hệ lụy suy thoái giải phẫu
B. Góc độ tư vấn bệnh nhân: Đập tan tư duy trì hoãn
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.