Dưới góc độ chuyên môn nhãn khoa chuyên sâu, việc đánh giá đối tượng có nguy cơ cao mắc hội chứng mỏi mắt do màn hình điện tử (Digital Eye Strain - DES / Computer Vision Syndrome - CVS) không đơn thuần dựa trên thời lượng sử dụng thiết bị, mà phải căn cứ vào sự khiếm khuyết nền tảng về giải phẫu học và sinh lý học của từng cá nhân.
Xét một phép ẩn dụ trong nhiếp ảnh: Nếu hệ thống thấu kính của máy ảnh ngay từ đầu đã bị mài lệch trục hoặc sai tiêu cự (giống như mắt bị tật khúc xạ), thì dù hệ thống motor lấy nét bên trong có chạy hết công suất đến mức sinh nhiệt và cháy mạch, hình ảnh thu được vẫn không thể sắc nét hoàn hảo.
Nhóm người mắc các tật khúc xạ như viễn thị (Hyperopia), loạn thị (Astigmatism) hoặc cận thị (Myopia) nhưng không đeo kính, hoặc đeo kính sai thông số quang học, là đối tượng chịu tổn thương nặng nề nhất khi dùng màn hình. Về mặt sinh lý giải phẫu, đối với mắt viễn thị chưa chỉnh kính, trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường khiến tiêu điểm ảnh luôn rơi ra phía sau võng mạc. Ngay cả khi nhìn xa, cơ thể mi (ciliary body) đã phải co thắt để đưa ảnh về đúng võng mạc. Khi chuyển sang nhìn gần vào màn hình điện tử, nhu cầu điều tiết tăng vọt, buộc cơ thể mi phải hoạt động với cường độ 200-300% so với mắt bình thường, dẫn đến cạn kiệt năng lượng ATP và tích tụ acid lactic nội bào cực nhanh. Đối với loạn thị không chỉnh kính, giác mạc có độ cong không đồng đều ở các kinh tuyến khác nhau, tạo ra nhiều tiêu điểm ảnh trong mắt. Vỏ não thị giác liên tục nhận được hình ảnh bị nhòe hướng, kích hoạt cơ thể mi thực hiện các vi dao động điều tiết không ngừng nghỉ nhằm tìm kiếm một tiêu điểm trung bình nhưng vô vọng, vì bản chất giải phẫu là không tồn tại một điểm hội tụ duy nhất. Kết quả chức năng là người bệnh đau nhức hốc mắt dữ dội, đau đầu lan tỏa vùng trán; trong khi bản chất giải phẫu bệnh là sự co thắt đẳng trường vô ích và sự vi chỉnh điên cuồng của hệ thống cơ nội nhãn.
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân và phụ huynh có tư duy sai lệch rắng: "Nếu bị cận thị nhẹ hoặc loạn thị nhẹ thì tuyệt đối không được đeo kính, hoặc cố tình cắt kính thiếu số (under-correction) để mắt phải tự điều tiết, từ đó làm cơ mắt khỏe lên và chống lại việc tăng độ".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Xét trường hợp một sinh viên bị cận thị -1.50 Diop kèm loạn thị -0.75 Diop nhưng kiên quyết không đeo kính khi dùng máy tính vì sợ "phụ thuộc vào kính". Người này liên tục nheo mắt khiến cơ vòng mi co rúm, đồng thời phải cúi sát mặt vào màn hình. Bản chất giải phẫu chứng minh rằng cơ thể mi bên trong nhãn cầu và cơ vòng mi bên ngoài không giống như cơ bắp tay để có thể "tập tạ" cho khỏe lên. Việc bắt một hệ thống quang học đã bị lỗi cấu trúc (giác mạc méo, trục nhãn cầu dài) phải tự bù trừ bằng sức cơ cơ học sẽ tạo ra trạng thái "trễ điều tiết" (accommodative lag) mạn tính. Hình ảnh luôn bị mờ trên võng mạc sẽ kích hoạt các phản ứng hóa sinh làm mỏng lớp màng bồ đào và củng mạc, trực tiếp thúc đẩy nhãn cầu tiếp tục giãn dài ra phía sau, làm tăng độ cận thị thực tổn nhanh hơn rất nhiều. Bằng chứng: Các nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm, bao gồm Hướng dẫn thực hành lâm sàng chuẩn mực (Preferred Practice Pattern - PPP) của Học viện Nhãn khoa Mỹ (AAO) về Tật khúc xạ, đã chứng minh dứt khoát rằng việc cố tình chỉnh kính thiếu số không những không ngăn được tiến triển cận thị mà còn là tác nhân trực tiếp gây ra mỏi mắt suy nhược thần kinh và làm tăng tốc độ giãn lồi trục nhãn cầu.
Giống như việc một động cơ ô tô bị rò rỉ dầu bôi trơn từ trước, nếu chỉ chạy chậm ở cự ly ngắn thì chưa phát sinh sự cố, nhưng ngay khi đưa lên đường cao tốc chạy với cường độ cao (tương đương việc nhìn chằm chằm vào màn hình điện tử), các chi tiết kim loại sẽ ma sát trực tiếp vào nhau, sinh nhiệt và phá hủy toàn bộ hệ thống xilanh.
Những bệnh nhân đã có sẵn bệnh lý Rối loạn chức năng tuyến Meibomian (Meibomian Gland Dysfunction - MGD), bệnh tự miễn hội chứng Sjögren, hoặc phụ nữ trong giai đoạn tiền mãn kinh/mãn kinh bị suy giảm nội tiết tố Androgen, là nhóm đối tượng có bề mặt nhãn cầu cực kỳ mong manh. Màng phim nước mắt tự nhiên của nhóm này vốn dĩ đã bị khiếm khuyết lớp lipid giữ ẩm (do tuyến Meibomian teo hẹp) hoặc thiếu hụt lớp nước (do tuyến lệ chính suy giảm chức năng). Khi nhóm người này tiếp xúc với màn hình kỹ thuật số, phản xạ thần kinh trung ương bị tập trung cao độ làm giảm tần số chớp mắt từ 15 lần/phút xuống còn 5 lần/phút. Đối với một người bình thường, việc giảm chớp mắt đã gây khô mắt; nhưng đối với nhóm nguy cơ cao này, lớp nước mắt mong manh của họ sẽ bốc hơi hoàn toàn chỉ trong vỏn vẹn 2-3 giây (thời gian phá vỡ màng phim nước mắt TBUT cực ngắn). Khi lớp màng phim nước mắt biến mất, hàng triệu đầu mút thần kinh trần thuộc dây thần kinh sinh ba (dây thần kinh số V) phân bổ trên bề mặt biểu mô giác mạc bị phơi bày trực tiếp ra không khí và chịu lực cọ xát thô bạo của mi mắt mỗi khi chớp. Về mặt chức năng, bệnh nhân có cảm giác rát bỏng, cộm như có thủy tinh vỡ trong mắt; nhưng về mặt giải phẫu bệnh, hàng rào biểu mô bảo vệ giác mạc đang bị xước và hoại tử thành từng chấm li ti (punctate epithelial keratopathy), tạo ra môi trường viêm xuất tiết mạn tính.
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân nhóm này thường lầm tưởng rằng: "Triệu chứng cay rát, đỏ mắt khi dùng máy tính đơn thuần là do mắt bị dị ứng với 'tia bức xạ' từ màn hình, do đó chỉ cần đeo kính chống tia bức xạ hoặc giảm độ sáng màn hình là mắt sẽ hết đỏ, hết cộm".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Xét trường hợp một phụ nữ 50 tuổi bị rối loạn tuyến Meibomian, đã chi rất nhiều tiền mua kính lọc ánh sáng xanh 100% và màn hình E-ink không phát sáng, nhưng mắt vẫn đỏ ngầu và đau nhói sau 30 phút đọc tin tức. Bản chất giải phẫu học ở đây là sự tổn thương cơ học do ma sát biểu mô chứ không phải do năng lượng bức xạ ánh sáng. Không có bất kỳ lăng kính hay màn hình công nghệ cao nào có thể thay thế được lớp lipid bôi trơn nhãn cầu. Tín hiệu thần kinh kích ứng do bề mặt nhãn cầu bị tróc vẩy không thể bị dập tắt bằng cách thay đổi tính chất quang học của ánh sáng chiếu vào. Bằng chứng: Báo cáo đồng thuận toàn cầu của Hội Khô mắt Thế giới (TFOS DEWS II) xác nhận rằng các bệnh lý viêm bề mặt nhãn cầu nền tảng là yếu tố khuếch đại nghiêm trọng nhất đối với hội chứng mỏi mắt do màn hình điện tử, và chỉ có thể can thiệp bằng cách bù đắp cấu trúc màng phim nước mắt bằng thuốc nhỏ mắt chuyên dụng.
Hãy hình dung một chiếc lò xo cao su cũ kỹ đã bị xơ cứng và mất đi tính đàn hồi sau hàng chục năm sử dụng. Khi ta cố gắng kéo căng hoặc ép chặt chiếc lò xo đó, nó không những không thay đổi hình dạng mà còn có nguy cơ bị đứt gãy. Sự xơ cứng của hệ thống điều tiết ở tuổi trung niên cũng hoạt động theo nguyên lý cạn kiệt cơ học tương tự.
Bắt đầu từ độ tuổi 40, nhãn cầu con người trải qua một quá trình thoái hóa giải phẫu không thể tránh khỏi gọi là lão thị (Presbyopia). Bản chất sinh lý bệnh học của lão thị nằm ở hai cấu trúc: bao và nhân của thủy tinh thể (crystalline lens) bị xơ cứng do sự biến đổi cấu trúc protein màng, đồng thời các sợi cơ trơn của cơ thể mi cũng bắt đầu giảm trương lực và bị thay thế dần bằng mô liên kết. Sự thay đổi cấu trúc này khiến thủy tinh thể mất đi khả năng phồng lên để tăng công suất hội tụ khi nhìn vật ở gần (từ 40-70cm). Màn hình máy tính thường được đặt ở chính xác cự ly trung gian này. Khi bệnh nhân lão thị sử dụng máy tính, vỏ não vẫn phát tín hiệu lệnh cho cơ thể mi co thắt tối đa, nhưng do thủy tinh thể đã cứng lại, mặt trước thủy tinh thể không thể tăng độ cong. Sự bất lực cơ học này tạo ra một sự bất đồng bộ giữa tín hiệu thần kinh và đáp ứng giải phẫu. Kết quả chức năng là người bệnh thấy chữ trên màn hình nhòe đi, phải đẩy màn hình ra xa hoặc ngửa cổ nheo mắt để tìm tiêu cự rõ; bản chất sinh lý là sự sụp đổ hoàn toàn của biên độ điều tiết, gây ra cơn đau căng tức rễ thần kinh vận nhãn do cơ thể mi bị vắt kiệt sức trong nỗ lực hội tụ vô vọng.
Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh trung niên thường có suy nghĩ tự hợp lý hóa: "Mắt bị mờ đi khi nhìn máy tính chỉ là do dạo này làm việc quá sức, tôi chỉ cần phóng to cỡ chữ (Font size) trên máy tính lên tối đa và tăng độ sáng là có thể tiếp tục làm việc mà không cần phải dùng đến kính viễn thị/lão thị".
Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Khi bệnh nhân phóng to cỡ chữ lên gấp 3 lần, về mặt chức năng, họ có thể lờ mờ nhận diện được mặt chữ dựa vào trí nhớ hình thể. Tuy nhiên, về mặt quang học nhãn khoa, khoảng cách hội tụ từ mắt đến màn hình vẫn là 50cm. Các tia sáng từ màn hình vào mắt vẫn là các tia sáng phân kỳ, đòi hỏi một công suất khúc xạ dương (+ Diop) để hội tụ tại hoàng điểm. Vì không đeo kính lão thị (thấu kính hội tụ) để bù đắp, tiêu điểm ảnh trên nguyên tắc vật lý vẫn nằm ở phía sau võng mạc. Cơ thể mi vẫn đang phải co rúm trong vô vọng, kích hoạt các chất trung gian hóa học gây đau lan tỏa theo cung phản xạ thần kinh sinh ba. Hậu quả là mắt đỏ rực, đau nhức hốc mắt và đau mỏi vai gáy do sai tư thế ngửa cổ kéo dài. Bằng chứng: Cần minh bạch rằng hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về chi tiết này, tuy nhiên dựa trên nguyên lý quang sai và động lực học điều tiết cơ bản trong y văn nhãn khoa, việc tăng kích thước vật thể không làm thay đổi được bản chất vật lý của bình diện tiêu cự, do đó việc bắt buộc phải dùng kính lão thị (kính đa tròng hoặc kính nhìn máy tính đơn tròng) là can thiệp giải phẫu học duy nhất để cứu vãn hệ thống cơ nội nhãn ở nhóm tuổi này.
Phần A: Góc độ chuyên môn
Phần B: Góc độ tư vấn bệnh nhân
[2] Vì sao nhìn điện thoại, máy tính lâu lại gây mỏi mắt?
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.