4.3. Thủ thuật Tiêm nội nhãn và Laser đáy mắt

NHÓM 4: PHẪU THUẬT VÕNG MẠC - ĐÁY MẮT

Các phẫu thuật bao gồm: Tiêm nội nhãn (Anti-VEGF, Corticosteroid); Quang đông võng mạc bằng Laser.

4.3.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của nhóm thủ thuật tiêm nội nhãn và laser đáy mắt

Trước khi tiến hành chăm sóc hậu phẫu tại nhà, người bệnh cần nắm vững bản chất giải phẫu của nhóm thủ thuật bao gồm Thủ thuật tiêm nội nhãn (đưa thuốc Anti-VEGF hoặc Corticosteroid) và Thủ thuật quang đông võng mạc bằng Laser để gạt bỏ những lo âu vô căn cứ.

Đối với thủ thuật tiêm nội nhãn, bác sĩ sử dụng một kim tiêm vi phẫu cực nhỏ (kích cỡ 30G hoặc 32G) đâm xuyên qua vùng Pars Plana (vùng tròng trắng không có mạch máu và thần kinh) để bơm trực tiếp một lượng thuốc rất nhỏ vào buồng dịch kính, nhằm điều trị các bệnh lý võng mạc như thoái hóa hoàng điểm hay bệnh võng mạc đái tháo đường.

Đối với thủ thuật quang đông bằng Laser, bác sĩ hoàn toàn không dùng kim tiêm hay dao mổ, mà sử dụng năng lượng ánh sáng hội tụ chiếu xuyên qua đồng tử để đốt cháy và tạo sẹo trên các vùng võng mạc bị thiếu máu, ngăn chặn sự sinh sôi của các mạch máu bất thường. Cả hai can thiệp này đều là thủ thuật ngoại trú diễn ra vô cùng nhanh chóng, tập trung điều trị bệnh lý đáy mắt mà không gây phá hủy cấu trúc tổng thể của nhãn cầu, do đó người bệnh hoàn toàn yên tâm vì thủ thuật không gây tổn thương các cơ quan lân cận.

4.3.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau thủ thuật

Việc đưa một dung dịch ngoại lai vào buồng dịch kính hoặc sử dụng nhiệt lượng laser đốt võng mạc sẽ tạo ra các phản ứng sinh lý vô hại, người bệnh cần ghi nhớ kỹ để duy trì tâm lý ổn định.

4.3.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu

Dù chỉ là các thủ thuật diễn ra trong vài phút, nhưng rủi ro nhiễm trùng nội nhãn luôn rình rập nếu người bệnh vi phạm các nguyên tắc vô khuẩn y khoa.

Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc chuẩn y khoa:

Chỉ định về bảo vệ cơ học nhãn cầu:

4.3.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám

Giai đoạn 24 đến 48 giờ đầu tiên: 

Giai đoạn 1 tuần đầu: 

Giai đoạn 1 tháng đầu: 

4.3.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp

Mặc dù thường được xếp chung vào nhóm thủ thuật đáy mắt ngoại trú, nhưng Thủ thuật tiêm nội nhãn và Thủ thuật quang đông võng mạc bằng Laser có bản chất giải phẫu hoàn toàn khác biệt, dẫn đến sự khác biệt sống còn trong kiêng cữ nước.

Đối với Thủ thuật quang đông võng mạc bằng Laser: 

Đối với Thủ thuật tiêm nội nhãn (Anti-VEGF, Corticosteroid): 

4.3.6. Trích dẫn và Bằng chứng học thuật nền tảng

Toàn bộ các quy tắc về chuẩn bị bề mặt nhãn cầu, quản lý vô khuẩn phòng chống viêm nội nhãn, và hướng dẫn theo dõi nhãn áp sau tiêm được biên soạn tuân thủ nghiêm ngặt theo Hướng dẫn thực hành lâm sàng (Preferred Practice Pattern - PPP) về Bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già và Bệnh võng mạc đái tháo đường của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO) cùng các khuyến cáo của Hiệp hội Chuyên gia Võng mạc Châu Âu (EURETINA).

4.3.7 DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU

Phần A (Cơ sở chuyên môn): 

Phần B (Tư vấn hành động cho bệnh nhân): 

NHÓM 5: PHẪU THUẬT GIÁC MẠC VÀ MỘNG THỊT

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.