Việc duy trì tư thế đầu sau phẫu thuật giống như việc bạn bơm một quả bóng bay bằng khí Heli nhẹ trong một căn phòng kín và muốn quả bóng đó phải luôn tì chặt vào một miếng băng dính đang dán trên trần nhà. Trần nhà chính là lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE), miếng băng dính là vết rách thần kinh võng mạc, và quả bóng Heli là bọt khí hoặc dầu silicone được bơm vào mắt. Bạn phải nghiêng căn phòng (tư thế đầu của bệnh nhân) theo đúng góc độ mà bác sĩ chỉ định để lực đẩy nổi sinh lý của quả bóng luôn ép chặt vào đúng vị trí miếng băng dính cho đến khi keo khô hoàn toàn.
Trong phẫu thuật cắt dịch kính (Pars Plana Vitrectomy - PPV) để điều trị bong võng mạc, bác sĩ thường bơm các loại khí nở (như C3F8, SF6) hoặc dầu silicone vào trong buồng dịch kính. Các chất độn này có tỷ trọng nhẹ hơn lượng dịch nước tự nhiên trong mắt, do đó chúng tuân theo định luật vật lý là luôn nổi lên vị trí cao nhất.
Mục đích sinh lý của việc này là tạo ra lực ép bề mặt (surface tension) và lực ép cơ học để chèn ép chặt các mép của lỗ rách thần kinh võng mạc áp sát vào lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) nằm bên dưới. Lực chèn ép này ngăn chặn tuyệt đối dòng dịch lỏng nội nhãn rò rỉ qua lỗ rách chui xuống dưới võng mạc, tạo ra một môi trường khô ráo vi thể để các tế bào biểu mô sắc tố võng mạc RPE khởi động hệ thống bơm sinh học hút cạn dịch tồn dư, đồng thời cho phép các vết sẹo do tia Laser hoặc lạnh đông (Cryotherapy) có đủ thời gian (thường từ 1 đến 3 tuần) để tạo thành cầu nối liên kết chorioretinal vững chắc. Nếu tư thế đầu sai, bọt khí sẽ trượt khỏi vị trí lỗ rách, dịch lỏng lập tức chui qua lỗ rách và xé toạc võng mạc ra lần thứ hai.
Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân cho rằng: "Phẫu thuật viên đã dùng tia Laser để hàn rách rồi, mổ xong thì cơ thể mệt mỏi chỉ cần nằm ngửa trên giường nghỉ ngơi cho thoải mái, không cọ xát vào mắt là vết thương sẽ tự lành".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân mổ bong võng mạc có vết rách ở phía trên đáy mắt, được bơm khí SF6. Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân ngồi hơi cúi đầu hoặc nằm sấp. Tuy nhiên, bệnh nhân về nhà và tự ý nằm ngửa để xem tivi cho đỡ mỏi cổ. Hậu quả là bọt khí nổi lên phía trước chèn ép chặt vào lỗ đồng tử và mặt sau thủy tinh thể, gây ra cơn tăng nhãn áp cấp tính (Glocom góc đóng thứ phát do nghẽn đồng tử). Trong khi đó, lỗ rách phía sau đáy mắt lại chìm ngập trong dịch nước, khiến võng mạc tái bong hoàn toàn chỉ sau 48 giờ.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Tia Laser trong phẫu thuật bong võng mạc không hoạt động như một loại keo dán tức thì. Phản ứng đông dính của tia Laser cần ít nhất 7 đến 14 ngày để tạo ra sẹo tế bào thực thụ. Việc nằm ngửa (face-up) khi có khí đầy trong mắt không chỉ làm mất tác dụng chèn ép vết rách ở đáy mắt, mà cấu trúc cơ học của bọt khí sẽ đẩy khối thủy tinh thể và mống mắt về phía trước, đóng sập góc tiền phòng - nơi thoát nước duy nhất của mắt. Áp lực nội nhãn sẽ tăng vọt, tiêu diệt các tế bào hạch thần kinh thị giác chỉ trong vài giờ. Tư thế đầu không phải là lời khuyên sinh hoạt, tư thế đầu là một phần bắt buộc của phác đồ điều trị vật lý.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - PPP của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO về xử trí bong võng mạc, việc tuân thủ tư thế đầu (posturing) trong phẫu thuật có bơm chất độn nội nhãn là yếu tố vật lý sống còn, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ áp võng mạc thành công và ngăn ngừa biến chứng tăng nhãn áp cấp).
Chăm sóc bằng thuốc nhỏ mắt sau mổ giống như việc quản lý một công trường sau trận động đất. Kháng sinh là lực lượng bảo vệ ngăn chặn những kẻ cướp bóc (vi khuẩn) xâm nhập qua cửa ngõ đang mở. Thuốc liệt điều tiết là việc ngắt cầu dao điện để máy móc ngừng rung lắc (cơ thể mi ngừng co thắt), giúp công trường yên tĩnh. Thuốc Corticoid là lực lượng lính cứu hỏa đi dập tắt những đám cháy ngầm (phản ứng viêm) để tránh việc lửa nung chảy và làm biến dạng các cấu trúc vừa được dựng lại.
Phẫu thuật bong võng mạc (dù là đai củng mạc hay cắt dịch kính) đều là những can thiệp cơ học cực kỳ thô bạo vào cấu trúc nhãn cầu, phá vỡ hoàn toàn hàng rào máu - nhãn cầu (Blood-Ocular Barrier). Sự chấn thương mô này giải phóng ồ ạt các hóa chất trung gian gây viêm như Prostaglandin và Cytokine. Quá trình viêm này nếu không được dập tắt sẽ kích hoạt các nguyên bào sợi và tế bào biểu mô sắc tố võng mạc di trú, dệt thành màng xơ tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) – nguyên nhân số 1 gây tái bong.
Việc sử dụng thuốc nhỏ mắt Corticoid thâm nhập qua giác mạc sẽ ức chế chuỗi men Phospholipase A2, phong tỏa dòng thác viêm ở cấp độ tế bào. Thuốc liệt điều tiết (như Atropin hoặc Cyclopentolate) có tác dụng làm liệt cơ thể mi và cơ vòng mống mắt, vừa có tác dụng giảm đau đớn do co thắt cơ nội nhãn, vừa ngăn ngừa biến chứng dính mống mắt vào mặt trước thủy tinh thể (posterior synechiae) do dịch viêm ứ đọng. Thuốc kháng sinh phổ rộng tiêu diệt vi khuẩn thường trú trên bờ mi, ngăn chặn mầm bệnh đi dọc theo các lỗ chỉ khâu ở kết mạc chui vào nội nhãn gây viêm mủ nội nhãn (Endophthalmitis).
Lầm tưởng phổ biến: Bệnh nhân nhỏ thuốc theo đơn được 1 tuần, thấy mắt trắng trẻo, hết đỏ, không còn đau nhức nên tự ý dừng nhỏ thuốc Corticoid vì đọc trên mạng thấy "nhỏ Corticoid lâu dài sẽ làm mù mắt do cườm nước và đục thủy tinh thể".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân nam 40 tuổi phẫu thuật bong võng mạc thành công, nhưng tự ý bỏ dở đơn thuốc Corticoid sau 10 ngày do sợ tác dụng phụ. Ba tuần sau, mắt bùng phát phản ứng viêm màng bồ đào nội sinh mạnh mẽ, xuất tiết bám đầy mặt sau giác mạc, đồng tử dính chặt, hàng rào biểu mô sắc tố rò rỉ dịch nghiêm trọng làm phù hoàng điểm dạng nang (CME) và màng PVR hình thành giật tung võng mạc lần hai.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Việc đánh giá mắt đã "hết viêm" không bao giờ được phép chỉ dựa vào quan sát bằng mắt thường xem lòng trắng (kết mạc) còn đỏ hay không. Phản ứng viêm sau mổ võng mạc diễn ra ở các lớp mạch máu hắc mạc sâu thẳm dưới đáy mắt và buồng tiền phòng vi thể. Tự ý cắt đứt đột ngột nguồn Corticoid sẽ tạo ra hiệu ứng bùng phát dội ngược (rebound effect), khiến cơn bão Cytokine tái bùng phát với cường độ tàn phá mạnh gấp nhiều lần. Bác sĩ luôn có phác đồ hạ liều Corticoid từ từ (tapering) theo từng tuần để cơ thể từ từ thích nghi mà không gây ra biến chứng tăng nhãn áp ác tính. Việc tự ý can thiệp vào phác đồ này là hành vi hủy hoại sự sống của võng mạc.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Theo hướng dẫn thực hành của Trường Cao đẳng Nhãn khoa Hoàng gia Anh - RCOphth, phác đồ kiểm soát viêm bằng Corticoid tại chỗ sau mổ võng mạc bắt buộc phải kéo dài trung bình từ 4 đến 6 tuần với liều lượng giảm dần, và tuyệt đối không được dừng đột ngột để phòng ngừa biến chứng PVR).
Việc phẫu thuật dán võng mạc giống như việc khống chế thành công một quả bom nổ chậm. Mổ xong không có nghĩa là an toàn vĩnh viễn. Việc tái khám định kỳ chính là việc bạn phải mang máy dò sóng siêu âm đi rà soát lại hiện trường mỗi tháng, mỗi quý, để phát hiện các ngòi nổ siêu nhỏ khác (màng xơ sẹo, rò rỉ dịch) đang âm ỉ kích hoạt trước khi chúng làm nổ tung hệ thống lần nữa.
Tiến trình phục hồi giải phẫu của mắt sau mổ bong võng mạc diễn ra theo các mốc thời gian đặc thù mang theo các rủi ro khác nhau. Trong 24-48 giờ đầu tiên, nhãn cầu đối mặt với nguy cơ tăng nhãn áp cấp tính do sự giãn nở của khí nội nhãn hoặc phản ứng viêm cấp. Trong 1 đến 4 tuần đầu, nguy cơ bong võng mạc tái phát do lỗ rách chưa liền sẹo hoặc phản ứng viêm mủ nội nhãn (Endophthalmitis) là cao nhất.
Từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 6, màng xơ tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR) đạt đỉnh điểm của sự co rút cơ học vi thể. Đồng thời, lúc này dầu silicone nội nhãn (nếu có) bắt đầu có hiện tượng nhũ tương hóa thành các hạt siêu nhỏ (emulsification), chui vào và bít tắc vùng bè góc tiền phòng (Trabecular meshwork) gây Glocom thứ phát, hoặc ngấm độc tính trực tiếp vào lớp tế bào hạch thần kinh thị giác. Bác sĩ cần nội soi đáy mắt bằng kính sinh hiển vi 3 chiều, đo nhãn áp, và chụp cắt lớp kết hợp quang học (OCT) để đánh giá cấu trúc vi thể của hoàng điểm và quyết định thời điểm can thiệp tháo dầu silicone.
Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh sau khi mổ 3 tháng thấy mắt nhìn rõ ràng, sinh hoạt bình thường nên quyết định không đi tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ vì tâm lý "mắt đang sáng khỏe đi khám nhỡ bác sĩ lại bắt mổ đụng dao kéo thì tiền mất tật mang".
Ví dụ phản biện: Một bệnh nhân mổ cắt dịch kính bơm dầu silicone, được hẹn khám ở tháng thứ 3 để đánh giá chỉ định tháo dầu. Thấy mắt thị lực đạt 7/10, bệnh nhân bỏ khám. Gần 2 năm sau bệnh nhân mới đi kiểm tra do thấy mờ sương. Lúc này võng mạc hoàn toàn áp phẳng, nhưng dầu silicone đã nhũ tương hóa gây viêm mống mắt mạn tính, nhãn áp luôn ở mức 35 mmHg tàn phá hoàn toàn lõm gai thị thần kinh, bệnh nhân mất thị lực vĩnh viễn do biến chứng Glocom.
Bản chất giải phẫu đập tan lầm tưởng: Thị lực tốt (chức năng thị giác biểu hiện ra ngoài) hoàn toàn không phản ánh sự ổn định của cấu trúc giải phẫu vi thể bên trong. Nhãn áp có thể tăng lên mức phá hủy tế bào thần kinh mà bệnh nhân hoàn toàn không thấy đau nhức vì mạng lưới thần kinh cảm giác giác mạc đã bị tổn thương một phần sau ca mổ đại phẫu. Sự hình thành các màng sẹo PVR có thể diễn ra âm thầm ở vùng chu biên, tích tụ lực kéo cơ học và sẽ xé toạc võng mạc đột ngột vào một ngày bệnh nhân đang sinh hoạt bình thường. Tái khám đáy mắt định kỳ là việc làm bắt buộc suốt đời đối với người từng bị bong võng mạc.
(Bằng chứng bảo vệ luận điểm: Hiện tại, báo cáo đồng thuận của Hiệp hội Nhãn khoa Quốc tế - ICO đều xác nhận việc quản lý theo dõi muộn bằng hệ thống chụp OCT và đo nhãn áp định kỳ là yếu tố quyết định để bảo tồn chức năng thị giác lâu dài và xử lý các di chứng do chất độn nội nhãn như nhũ tương hóa dầu silicone).
A. Góc độ chuyên môn về Cấp cứu Biến chứng cấp tính sau phẫu thuật:
B. Góc độ tư vấn bệnh nhân - Đập tan sự chủ quan chết người:
TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý dùng thuốc giảm đau mạnh hoặc thuốc an thần để che giấu triệu chứng đau nhức sau mổ.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG thay đổi tư thế nằm trái với chỉ định y lệnh, dù có mỏi mệt đến đâu.
PHẢI NGAY LẬP TỨC quay trở lại khoa cấp cứu của bệnh viện chuyên khoa mắt bất kể ngày đêm nếu có sự xuất hiện của cơn đau đầu dữ dội, tụt thị lực đột ngột hoặc sưng tấy mủ. Việc can thiệp tháo bớt khí nội nhãn hoặc tiêm kháng sinh trực tiếp vào nội nhãn phải được thực hiện tính bằng phút để cứu vãn cấu trúc mắt.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.