[1.1] Định nghĩa glôcôm góc mở mạn tính và đặc điểm tổn thương thần kinh thị giác.

[1] Glôcôm góc mở mạn tính là gì? Có nguy hiểm không?

1.1.1. Bản chất sinh lý bệnh và định nghĩa cốt lõi của Glôcôm góc mở mạn tính

Hãy hình dung hệ thống tuần hoàn thủy dịch trong mắt giống như một bồn rửa mặt mở vòi nước liên tục (thể mi liên tục tiết thủy dịch) và ống thoát nước (vùng bè củng giác mạc). Trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính, bề mặt ống thoát nước nhìn từ bên trên vẫn rộng rãi, không bị bất kỳ rào cản vật lý nào che lấp, nhưng ẩn sâu bên trong các lớp lưới lọc lại bị cặn bã tích tụ lâu ngày làm tắc nghẽn, khiến mực nước trong bồn (áp lực nội nhãn) tăng lên một cách âm thầm và từ từ.

Bệnh lý Glôcôm góc mở nguyên phát (Primary Open-Angle Glaucoma - POAG) được định nghĩa là một bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự thoái hóa nhanh chóng và chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào hạch võng mạc (Retinal Ganglion Cells - RGCs). Về mặt giải phẫu học, khi tiến hành soi góc tiền phòng (Gonioscopy), góc tiền phòng hoàn toàn mở rộng và không có bất thường hình thái giải phẫu đại thể. Tuy nhiên, ở cấp độ vi thể, rào cản dòng chảy thủy dịch xảy ra ngay tại vùng bè củng giác mạc (Trabecular meshwork) và vách trong của ống Schlemm. Sự lắng đọng bất thường của chất nền ngoại bào (như glycosaminoglycans) và sự suy giảm mật độ tế bào nội mô vùng bè làm tăng sức cản bài xuất thủy dịch. Hệ quả là nhãn áp (Intraocular Pressure - IOP) tăng cao. Cần phân định rạch ròi rằng, nhãn áp cao chỉ là yếu tố nguy cơ dẫn đến phá hủy giải phẫu, bản chất thực sự của bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính nằm ở tổn thương hoại tử cấu trúc sợi trục thần kinh thị giác do nhãn áp hoặc do thiếu máu cục bộ.

(Căn cứ theo Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên - Preferred Practice Pattern của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ - AAO, định nghĩa Glôcôm góc mở nguyên phát được xác lập dựa trên bằng chứng tổn thương thần kinh thị giác và thị trường, không dùng mức nhãn áp làm tiêu chuẩn chẩn đoán vàng duy nhất).

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều bệnh nhân và thậm chí một số nhân viên y tế không chuyên khoa lầm tưởng rằng "Chỉ cần đo nhãn áp ở mức bình thường (dưới 21 mmHg) thì chắc chắn loại trừ được bệnh Glôcôm góc mở mạn tính, mắt hoàn toàn khỏe mạnh".

Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Đây là một lầm tưởng có thể dẫn đến sự bỏ sót bệnh lý nghiêm trọng. Bằng chứng giải phẫu học chỉ ra sự tồn tại của một thể lâm sàng gọi là Glôcôm nhãn áp bình thường (Normal Tension Glaucoma - NTG). Ở những bệnh nhân này, chỉ số nhãn áp đo được luôn nằm trong giới hạn bình thường (ví dụ 15-18 mmHg). Tuy nhiên, do cấu trúc lưới giải phẫu của mảnh rây củng mạc (lamina cribrosa) bẩm sinh quá mỏng và yếu ớt, hoặc do hệ thống vi tuần hoàn nuôi dưỡng đầu dây thần kinh thị giác bị thiếu hụt (rối loạn co thắt mạch máu cục bộ), các tế bào hạch võng mạc vẫn bị thiếu oxy và dinh dưỡng. Mức nhãn áp dù là 15 mmHg cũng trở thành áp lực cơ học quá sức chịu đựng đối với cấu trúc mảnh rây yếu ớt này, dẫn đến các tế bào thần kinh thị giác vẫn tiếp tục chết theo chương trình và đĩa thị giác vẫn bị teo lõm, mất chức năng vĩnh viễn dù nhãn áp không hề cao.

1.1.2. Đặc điểm giải phẫu bệnh của tổn thương thần kinh thị giác trong Glôcôm góc mở mạn tính

Hình ảnh soi đáy mắt của đầu dây thần kinh thị giác trong bệnh lý Glôcôm giống như một thân cây trụ cột bị mối mọt đục rỗng từ lõi bên trong. Bờ viền bên ngoài mỏng dần đi, trong khi phần trung tâm sụp xuống, tạo thành hình ảnh chiếc phễu hay chiếc tách lõm sâu (cupping) ngày càng mở rộng đường kính.

Tổn thương thần kinh thị giác trong bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính là hậu quả của tổn thương cơ học và suy giảm tuần hoàn. Về mặt giải phẫu, khoảng 1,2 triệu sợi trục của tế bào hạch võng mạc phải hội tụ tại đĩa thị giác, gấp khúc 90 độ để xuyên qua các lỗ rây của mảnh rây củng mạc đi ra khỏi nhãn cầu. Khi áp lực nội nhãn vượt quá mức dung nạp, các tấm collagen của mảnh rây củng mạc bị biến dạng và uốn cong về phía sau. Sự oằn vặn cấu trúc này chèn ép trực tiếp lên các sợi trục thần kinh và các vi mao mạch nuôi dưỡng quanh đầu thị thần kinh. Việc chèn ép cơ học này làm tắc nghẽn dòng chảy bào tương dọc theo sợi trục (axoplasmic flow), triệt tiêu sự vận chuyển các yếu tố dinh dưỡng thần kinh (neurotrophins) từ não bộ trở lại mắt, kích hoạt chuỗi phản ứng hoại tử tế bào hạch võng mạc. Hậu quả trên giải phẫu bệnh là sự bào mòn của viền thần kinh (neuroretinal rim) - đặc biệt mất mô sớm nhất ở cực dưới và cực trên theo quy luật ISNT, làm tăng tỷ lệ lõm gai trên đường kính đĩa thị (tỷ lệ C/D - Cup to Disc ratio), kéo theo sự mỏng đi của lớp sợi thần kinh võng mạc (Retinal Nerve Fiber Layer - RNFL) quanh gai thị. Sự đứt gãy mao mạch vi thể do biến dạng mảnh rây tạo ra các vết xuất huyết hình ngọn lửa (flame-shaped hemorrhages) dọc theo bờ đĩa thị giác.

(Căn cứ theo Hướng dẫn của Hội Nhãn khoa Châu Âu - European Glaucoma Society (EGS) Guidelines, sự biến đổi hình thái viền thần kinh và sự khuyết mỏng của lớp sợi thần kinh võng mạc đo được qua hệ thống chụp cắt lớp quang học OCT xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với sự hao hụt chức năng trên đo thị trường chuẩn hóa).

Lầm tưởng phổ biến: Người bệnh thường tự trấn an rằng "Mắt tôi vẫn nhìn rõ các chữ số nhỏ nhất trên bảng đo thị lực (đạt 10/10), tức là dây thần kinh thị giác chưa bị hỏng hoặc bệnh Glôcôm mạn tính chưa ảnh hưởng gì đáng kể".

Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Đây là lầm tưởng giải phẫu học tai hại nhất khiến bệnh nhân Glôcôm góc mở mạn tính rơi vào cảnh mù lòa không thể cứu vãn. Về mặt phân bố sinh lý học thần kinh, cấu trúc bó sợi vòm (arcuate nerve fibers) chi phối cho vùng thị trường ngoại vi quanh ranh giới hoàng điểm là khu vực dễ bị tổn thương cơ học nhất tại mảnh rây củng mạc. Trong khi đó, bó gai - hoàng điểm (macillopapillary bundle), nhóm tế bào chịu trách nhiệm dẫn truyền thị lực trung tâm sắc nét nhất (giúp mắt đạt thị lực 10/10), lại nằm ở vị trí giải phẫu trung tâm, được bảo vệ tốt nhất và sống sót dai dẳng nhất. Do sự phân bố cấu trúc này, bệnh lý Glôcôm góc mở mạn tính sẽ âm thầm tiêu diệt các tế bào thần kinh phụ trách thị trường ngoại vi trước, tạo ra các ám điểm vòng cung vắng mặt trong tầm nhìn mà người bệnh không hề hay biết do não bộ tự động nội suy bù trừ hình ảnh. Khi chức năng thị lực trung tâm (khả năng đọc chữ) của bệnh nhân bắt đầu suy giảm và mờ đi, giải phẫu bệnh chứng minh rằng lúc đó đã có hơn 80% đến 90% tổng số tế bào hạch võng mạc toàn nhãn cầu bị hoại tử hoàn toàn. Thị lực 10/10 là vỏ bọc giả tạo che giấu sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống thần kinh ngoại vi bên trong mắt.

1.1.3. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

A. Góc độ chuyên môn: Nhận diện hệ lụy suy thoái giải phẫu

B. Góc độ tư vấn bệnh nhân: Đập tan tư duy trì hoãn

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.