[2.1] nhìn điện thoại, máy tính lâu gây mỏi mắt - Cơ chế quá tải điều tiết khi tập trung nhìn gần kéo dài.

[2] Vì sao nhìn điện thoại, máy tính lâu lại gây mỏi mắt?

Dưới góc độ chuyên môn nhãn khoa chuyên sâu, hiện tượng mỏi mắt do nhìn điện thoại, máy tính kéo dài không phải là một sự khó chịu cơ năng thoáng qua, mà là biểu hiện của một hội chứng quá tải cơ học và sinh lý bệnh học phức tạp tại hệ thống cơ nội nhãn.

2.1.1 Giải phẫu học và sinh lý cơ học của quá trình điều tiết nhãn cầu (Anatomy and Mechanical Physiology of Accommodation)

Hãy hình dung cơ chế hoạt động của một chiếc máy cơ khí nâng tạ: Một motor điện phải cuộn dây cáp liên tục để giữ một quả tạ lơ lửng ở một độ cao cố định chống lại lực hút trái đất. Nếu motor bị ép phải giữ quả tạ đó ở trạng thái căng cứng suốt nhiều giờ đồng hồ không được hạ xuống, cuộn cảm của motor sẽ sinh nhiệt dữ dội và dần dần mất đi từ tính do quá tải. Hệ thống điều tiết của mắt hoạt động dựa trên sự vắt kiệt cơ học tương tự.

Trạng thái nghỉ ngơi sinh lý tuyệt đối của nhãn cầu là khi nhìn các vật thể ở khoảng cách xa vô cực (trong nhãn khoa quy ước là trên 6 mét). Ở trạng thái này, cơ thể mi (ciliary body) - một dải cơ trơn hình vòng nằm bao quanh thủy tinh thể - được thư giãn hoàn toàn. Sự thư giãn này làm căng các dây chằng treo thủy tinh thể, hay còn gọi là dây chằng Zinn (zonules of Zinn), kéo dẹt bao thủy tinh thể (lens capsule) để duy trì công suất khúc xạ thấp nhất. Khi mắt chuyển sang nhìn màn hình điện thoại ở cự ly gần (thường từ 25 đến 40 centimet), vỏ não thùy chẩm phát tín hiệu thông qua dây thần kinh phó giao cảm (thuộc dây thần kinh vận nhãn - dây thần kinh số III) ra lệnh cho các sợi cơ vòng và cơ dọc của cơ thể mi co thắt mạnh mẽ. Sự co thắt này làm chùng hệ thống dây chằng Zinn, giải phóng lực căng lên bao thủy tinh thể, cho phép thấu kính tự nhiên này phồng lên nhờ tính đàn hồi nội tại, từ đó tăng công suất hội tụ (tăng Diop) để bẻ cong tia sáng phân kỳ từ màn hình rơi chuẩn xác vào võng mạc (retina). Cần phân định rạch ròi: về mặt chức năng, người bệnh có thể đọc rõ từng dòng chữ sắc nét trên màn hình; nhưng về mặt giải phẫu sinh lý, toàn bộ dải cơ trơn bên trong hốc mắt đang phải chịu một trạng thái co thắt đẳng trường (isometric contraction) vô cùng khốc liệt, vắt kiệt dự trữ năng lượng sinh học để duy trì độ cong liên tục cho thủy tinh thể.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người bệnh có tư duy sai lệch rằng: "Mắt người cũng giống như camera của điện thoại thông minh, việc lấy nét tự động (autofocus) là một chức năng vật lý quang học tự nhiên không tiêu tốn năng lượng của cơ thể, nên nhìn gần hay nhìn xa thì mắt cũng hoạt động nhẹ nhàng như nhau".

Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Xét tình huống một học sinh cày game trên điện thoại suốt 6 giờ liên tục ở khoảng cách 20cm, sau đó khi ngẩng lên nhìn bảng đen trên lớp thì thấy mọi thứ mờ mịt, phải mất hàng tiếng đồng hồ sau mắt mới nhìn rõ lại. Bản chất giải phẫu học đập tan sự ngụy biện về "camera điện thoại" ở chỗ: Camera dùng điện năng từ pin để dịch chuyển cụm thấu kính thủy tinh vô tri vô giác; trong khi mắt người sử dụng trực tiếp các phân tử ATP và sự bơm ion Canxi nội bào để duy trì sự co rút của các thớ cơ thịt tại cơ thể mi. Việc ép cơ thể mi duy trì sự hội tụ ở 20cm trong nhiều giờ sẽ dẫn đến tình trạng "co thắt điều tiết" (accommodative spasm). Cơ trơn khi bị vắt kiệt năng lượng sẽ bị xơ cứng tạm thời (chuỗi myosin và actin không thể tách rời do thiếu ATP để nhả giãn), khiến thấu kính không thể xẹp xuống ngay lập tức khi nhìn ra xa. Bằng chứng: Hướng dẫn thực hành lâm sàng chuẩn mực (Preferred Practice Pattern - PPP) của Học viện Nhãn khoa Mỹ (AAO) về Rối loạn Khúc xạ khẳng định rõ ràng hiện tượng co thắt cơ thể mi mạn tính do nhìn gần là nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng cận thị giả (pseudomyopia) lâm sàng, một tổn thương cơ học đòi hỏi phải nhỏ thuốc liệt điều tiết (cycloplegic drops) để can thiệp nhả giãn giải phẫu.

2.1.2 Cơ chế sinh lý bệnh của sự thiếu máu cục bộ vi mô và cơn đau chuyển vị (Micro-ischemia and Referred Pain Mechanism)

Hãy xem xét ví dụ về bài tập thể lực: Khi một người thực hiện động tác vắt kiệt sức như tập Plank (nằm sấp chống đẩy bằng khuỷu tay và giữ thân người thẳng đứng). Toàn bộ cơ bụng phải gồng cứng liên tục không cử động. Chỉ sau 2 phút, cơ bắp bắt đầu run rẩy, nóng rát và đau buốt dữ dội do dòng máu nuôi cơ bị ép chặt. Sự co thắt của cơ thể mi khi nhìn màn hình cũng gây ra tình trạng ngạt thở tế bào giống hệt như vậy.

Khi cơ thể mi bị buộc phải co thắt đẳng trường liên tục trong nhiều giờ để duy trì công suất khúc xạ nhìn màn hình điện thoại, trương lực cơ tăng cao bất thường sẽ chèn ép trực tiếp lên hệ thống vi mạch máu nội nhãn có nhiệm vụ cung cấp oxy và dưỡng chất cho chính cơ thể mi. Hiện tượng này tạo ra một trạng thái thiếu máu cục bộ vi mô (micro-ischemia) tại màng bồ đào. Các tế bào cơ trơn khi bị thiếu oxy buộc phải chuyển từ hô hấp hiếu khí sang hô hấp kỵ khí, sinh ra một lượng lớn các sản phẩm phụ độc hại như acid lactic, đồng thời giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm như Bradykinin và Prostaglandin vào khoảng kẽ tế bào. Những độc tố chuyển hóa này kích thích dữ dội vào hàng ngàn đầu mút tận cùng của các sợi thần kinh cảm giác thuộc nhánh mắt (nhánh V1) của dây thần kinh sinh ba (trigeminal nerve) phân bổ dày đặc tại cơ thể mi. Về mặt chức năng/triệu chứng, người bệnh cảm thấy nhức buốt sâu bên trong hốc mắt, lan tỏa lên vùng trán và thái dương thành những cơn đau đầu nặng nề; nhưng về mặt bản chất giải phẫu bệnh, đó là tiếng thét cầu cứu của các tế bào cơ nội nhãn đang bị ngộ độc hóa học và thiếu oxy nghiêm trọng, truyền tín hiệu tổn thương về nhân thần kinh ở thân não.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người bệnh thường tự huyễn hoặc và chẩn đoán sai lầm rằng: "Cảm giác đau buốt hốc mắt và đau đầu khi dùng máy tính là do não bộ bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ, sóng wifi hoặc bức xạ phát ra từ màn hình, do đó chỉ cần dán miếng chắn sóng điện từ vào lưng điện thoại hoặc uống thuốc hoạt huyết dưỡng não là sẽ chữa tận gốc cơn đau".

Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Phân tích trường hợp một nhân viên văn phòng đã sử dụng mọi thiết bị chắn sóng điện từ trên thị trường và uống thuốc bổ não đắt tiền hàng ngày, nhưng cứ nhìn vào bảng tính Excel cỡ chữ nhỏ trong 30 phút là cơn đau trán lại tái phát dữ dội. Bản chất giải phẫu học và vật lý bức xạ chứng minh rằng: Các thiết bị kỹ thuật số thương mại phát ra mức năng lượng sóng điện từ cực thấp, hoàn toàn không có khả năng xuyên thấu qua hộp sọ để gây tổn thương nhu mô não hay hệ mạch máu não mạn tính. Cơn đau thực thể này hoàn toàn bắt nguồn từ cung phản xạ nhãn cầu - sinh ba (oculo-trigeminal reflex) do sự quá tải cơ học của cơ thể mi như đã phân tích. Bằng chứng: Các y văn đã qua bình duyệt trên tạp chí nhãn khoa Investigative Ophthalmology & Visual Science (IOVS) đã làm rõ rằng các thuốc giảm đau thần kinh trung ương hay thuốc bổ não hoàn toàn vô tác dụng trong việc dập tắt tận gốc cơn đau do mỏi mắt, bởi vì chúng không giải quyết được nguồn gốc sinh lý bệnh là sự co thắt gây thiếu máu cục bộ của khối cơ trơn nằm sâu bên trong nhãn cầu.

2.1.3 Hiện tượng trễ điều tiết (Accommodative Lag) và sự thay đổi cấu trúc võng mạc - củng mạc (Retinal-Scleral Structural Changes)

Giống như một lò xo giảm xóc của xe tải bị chở quá tải trọng ngày qua ngày. Ban đầu, lò xo vẫn cố gắng nhún nảy để bù trừ lực, nhưng đến một thời điểm, giới hạn đàn hồi bị phá vỡ, lò xo bị xẹp vĩnh viễn và mất khả năng nâng đỡ khung xe. Hệ thống điều tiết của mắt khi đối diện với màn hình điện tử cũng bị đánh gục và mất bù trừ quang học theo cách tương tự.

Khi quá trình co thắt liên tục diễn ra quá sức chịu đựng, hệ thống thần kinh - cơ của cơ thể mi rơi vào trạng thái cạn kiệt năng lượng kiệt quệ, dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng biên độ điều tiết (amplitude of accommodation). Lúc này, cơ thể mi không còn đủ sức cơ học để giữ thấu kính phồng lên ở độ cong tối đa. Thủy tinh thể bị xẹp xuống một phần bất chấp tín hiệu ra lệnh từ vỏ não, làm giảm công suất khúc xạ nội nhãn. Hiện tượng này gọi là trễ điều tiết (accommodative lag). Về mặt vật lý quang học, khi nhãn cầu không thể duy trì đủ lượng Diop dương (+) cần thiết, tiêu điểm hội tụ của hình ảnh màn hình điện thoại bị đẩy tụt ra phía sau võng mạc, tạo ra một trạng thái viễn thị chức năng (hyperopic defocus). Về mặt chức năng/triệu chứng, bệnh nhân biểu hiện bằng việc nhìn mờ nhòe chữ từng lúc, phải liên tục chớp mắt hoặc nheo mắt để cố gắng vắt kiệt chút sức lực cuối cùng của cơ mi nhằm lấy lại nét; nhưng về mặt bản chất giải phẫu bệnh, sự xuất hiện liên tục của các hình ảnh mờ (viễn thị chức năng) trên võng mạc sẽ kích hoạt một chuỗi tín hiệu hóa sinh nguy hiểm. Tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) sẽ tiết ra các yếu tố tăng trưởng làm thay đổi cấu trúc màng mạch (choroid) và làm mỏng cấu trúc mạng lưới sợi collagen tại lớp củng mạc (sclera) ở cực sau nhãn cầu, từ đó phá hủy tính toàn vẹn cơ học của thành nhãn cầu.

Lầm tưởng phổ biến: Rất nhiều người bệnh và đôi khi là dược sĩ tư vấn ngụy biện rằng: "Hiện tượng nhìn mờ nhòe, nhức mỏi khi dùng điện thoại lâu chỉ là do mắt bị thiếu hụt Vitamin A, Lutein hay Omega-3. Chỉ cần uống thực phẩm chức năng bổ mắt đắt tiền là cấu trúc mắt sẽ tự động khỏe lại và thị lực sẽ sắc nét 10/10 dù có nhìn điện thoại bao lâu đi nữa".

Ví dụ phản biện và bằng chứng giải phẫu: Xét trường hợp một thanh niên uống vitamin A và Omega-3 liều cao mỗi ngày trong suốt 1 năm liền, nhưng thị lực nhìn gần vẫn mờ mịt và độ cận thị vẫn tăng thêm 1.00 Diop sau khi kiểm tra. Bản chất sinh hóa và giải phẫu học khẳng định: Vitamin A và Lutein chỉ tham gia vào chu trình thị giác (visual cycle) - tức là quá trình quang hóa chuyển đổi ánh sáng thành xung điện tại các tế bào nón và tế bào que trên võng mạc - giúp mắt nhìn tốt hơn trong bóng tối và cảm nhận màu sắc. Các vi chất này hoàn toàn vô dụng và không có bất kỳ một cơ chế sinh lý nào để can thiệp vào quá trình co thắt cơ học của cơ trơn tại cơ thể mi. Việc uống vitamin không thể bơm thêm ATP cho cơ thể mi, càng không thể chữa được sự suy kiệt vật lý của thấu kính nội nhãn. Bằng chứng: Cần minh bạch rằng hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về việc sử dụng thực phẩm chức năng để thay thế thuốc điều trị nhãn khoa trong trường hợp này, tuy nhiên, dựa trên nguyên lý sinh lý học nhãn khoa nền tảng, việc lạm dụng vitamin để chữa rối loạn điều tiết là phi khoa học, làm mất đi thời gian vàng để can thiệp bảo vệ cấu trúc giải phẫu của củng mạc và võng mạc.

2.1.4. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A: Góc độ chuyên môn

Phần B: Góc độ tư vấn bệnh nhân

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.