[9.2] Tác động của thời gian màn hình kéo dài lên điều tiết và bề mặt nhãn cầu ở trẻ em.

[9] Trẻ em dùng thiết bị điện tử nhiều có bị mỏi mắt không?

Dưới đây là phần phân tích y khoa chuyên sâu về những tác động vật lý và sinh lý bệnh học của việc thời gian sử dụng màn hình điện tử kéo dài lên hệ thống điều tiết và cấu trúc bề mặt nhãn cầu ở trẻ em, dựa trên các bằng chứng giải phẫu học và nhãn nhi khoa.

9.2.1 Thảm họa sụp đổ hệ thống điều tiết ở trẻ em do làm việc quá tải cường độ cao

(1) Ví dụ: Một học sinh lớp 3 dành toàn bộ 2 tháng nghỉ hè để chơi game sinh tồn trên máy tính bảng với thời lượng trung bình 6 tiếng mỗi ngày, thường xuyên thức đến 1 giờ sáng. Khi bước vào năm học mới, em học sinh này không thể nhìn rõ chữ trên bảng đen, phải liên tục nheo mắt lại. Phụ huynh đưa đi đo kính tại tiệm kính quang học và được kết luận là cận thị -1.50 Diop. Tuy nhiên, khi được đưa đến bệnh viện mắt chuyên khoa và thực hiện nhỏ thuốc liệt điều tiết (cycloplegia), độ cận thị hoàn toàn biến mất, kết quả đo khúc xạ khách quan lại là viễn thị nhẹ sinh lý +0.50 Diop.

(2) Phân tích: Sự khác biệt giữa kết quả đo kính thông thường và kết quả đo sau khi liệt điều tiết phản ánh một tình trạng bệnh lý đặc thù của hệ thống cơ vận nhãn ở trẻ em: Liệt điều tiết thể co thắt (Accommodative Spasm) - hay còn gọi là cận thị giả (pseudomyopia).

Cơ thể mi (ciliary muscle) là vòng cơ trơn nằm bên trong nhãn cầu, có chức năng co thắt để làm phồng thể thủy tinh khi cần nhìn gần. Nhờ cấu trúc sinh lý đang trong giai đoạn phát triển, cơ thể mi của trẻ em cực kỳ khỏe và có khả năng co thắt dữ dội. Khi trẻ em dán mắt vào màn hình liên tục hàng giờ liền (đặc biệt là các màn hình nhỏ gọn bị đưa vào sát mắt dưới 30 cm), vòng cơ thể mi này phải vận hành ở trạng thái co cứng tối đa không ngừng nghỉ. Việc vắt kiệt sức lực kéo dài làm các sợi cơ trơn rơi vào trạng thái chuột rút mạn tính (cramp).

Hậu quả là ngay cả khi trẻ ngừng chơi game và phóng tầm mắt ra xa vô cực (nhìn lên bảng đen), cơ thể mi vẫn bị kẹt ở trạng thái co rút, không thể nhả ra được. Thể thủy tinh vẫn duy trì trạng thái phồng, tạo ra một công suất hội tụ thừa thãi, kéo tiêu điểm quang học rơi ra phía trước võng mạc thay vì nằm đúng trên võng mạc. Hình ảnh truyền về não bộ bị nhòe đi hệt như một người bị cận thị thực thể. Chỉ khi sử dụng thuốc liệt điều tiết nhóm kháng cholinergic (như Atropine hoặc Cyclopentolate) tác động trực tiếp vào thụ thể muscarinic của hệ phó giao cảm để ức chế xung động thần kinh, ép cơ mi phải giãn ra, thì độ cận giả này mới biến mất, trả lại công suất khúc xạ thực của nhãn cầu.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

9.2.2 Tàn phá hàng rào bảo vệ sinh lý và thay đổi môi trường vi mô của bề mặt nhãn cầu

(1) Ví dụ: Một em bé 6 tuổi liên tục đưa tay lên day dụi mắt đỏ ngầu sau 1 giờ xem phim hoạt hình trên máy tính bảng. Phụ huynh nghĩ rằng do ánh sáng xanh từ màn hình "chọc" vào mắt làm bé bị chói, nên vội đi mua kính chống ánh sáng xanh cho bé đeo. Tuy nhiên, sau khi đeo kính, tần suất bé dụi mắt không những không giảm mà mắt còn chảy nước ràn rụa và các nốt chắp (lẹo) bắt đầu mọc lên dọc theo bờ mi.

(2) Phân tích: Tình trạng đỏ, ngứa và chảy nước mắt ở trẻ em trong trường hợp này hoàn toàn không phải do độc tính vật lý của ánh sáng xanh. Bản chất của tổn thương nằm ở sự phá vỡ cấu trúc và chức năng của màng phim nước mắt (tear film), hệ quả trực tiếp từ việc sụt giảm tần số chớp mắt sinh lý.

Sự tập trung cao độ của vỏ não khi trẻ tiếp nhận các luồng thông tin hình ảnh chuyển động nhanh từ màn hình đã ức chế hoạt động của trung tâm phản xạ chớp mắt tại cầu não. Ở trẻ em bình thường, nhịp độ chớp mắt dao động từ 15 - 20 lần/phút. Tuy nhiên, khi dán mắt vào thiết bị, tần số này sụt giảm nghiêm trọng chỉ còn 3 - 5 lần/phút, và đa phần là các cú chớp mắt không hoàn toàn (hai bờ mi không khép kín).

Chớp mắt không chỉ là một cử động che chắn, mà là một hệ thống bơm thủy lực phức tạp. Lực ép cơ học từ cơ vòng mi khi nhắm khít mắt lại sẽ vắt các nang tuyến Meibomius ở sụn mi, ép lớp lipid (mỡ) tiết ra ngoài để phủ lên lớp nước của màng phim nước mắt, tạo thành một lá chắn ngăn nước bốc hơi. Khi trẻ ngừng chớp mắt, lớp nước bên dưới bay hơi nhanh chóng vào không khí. Tồi tệ hơn, lượng mỡ bên trong tuyến Meibomius không được bơm ra ngoài sẽ ứ đọng lại, đông đặc (xà phòng hóa) làm tắc nghẽn các ống tuyến. Sự ứ trệ này là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) thường trú trên bờ mi sinh sôi nảy nở, tạo ra các ổ viêm nhiễm cấp tính (chắp, lẹo) hoặc viêm bờ mi mạn tính.

Sự thiếu hụt lớp màng nước bảo vệ làm cho biểu mô giác mạc bị mất nước đột ngột (hyperosmolarity), các tế bào thần kinh tự do trên bề mặt nhãn cầu bị lộ ra và bị kích thích, gây ra cảm giác rát buốt dữ dội. Phản ứng cơ thể của trẻ trước sự khô rát này là hành động vò dụi mắt. Nước mắt chảy ràn rụa chính là "nước mắt phản xạ" (reflex tearing) do tuyến lệ chính bơm ra ồ ạt để cố gắng xối rửa bề mặt đang bị tổn thương, tuy nhiên lượng nước mắt này lại rất nghèo nàn thành phần nhầy và lipid, do đó chúng bốc hơi đi rất nhanh và không giải quyết được vấn đề khô hạn bản chất.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

9.2.3. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.