[8.4] Điều trị Hội chứng mỏi mắt do màn hình điện tử - Theo dõi và đánh giá các nguyên nhân khác nếu triệu chứng kéo dài.

[8] Hội chứng mỏi mắt do màn hình điện tử điều trị như thế nào?

Dưới đây là phần phân tích y khoa chuyên sâu về các bệnh lý tiềm ẩn nguy hiểm có thể ngụy trang dưới vỏ bọc Hội chứng thị giác màn hình, và nguyên tắc bắt buộc phải đánh giá lại toàn diện nếu các triệu chứng mỏi mắt, nhìn mờ không thuyên giảm sau khi đã áp dụng chuẩn mực các biện pháp nghỉ ngơi và chỉnh kính.

8.4.1 Tăng nhãn áp góc đóng bán cấp (Subacute Angle-Closure Glaucoma) ngụy trang dưới vỏ bọc nhức mỏi cơ nhãn cầu

(1) Ví dụ: Một nhân viên kế toán 45 tuổi thường xuyên bị đau nhức sâu trong hốc mắt, lan lên nửa đầu và nhìn thấy các quầng sáng nhiều màu (halo) xung quanh bóng đèn huỳnh quang mỗi khi làm việc tăng ca vào buổi tối. Bệnh nhân cho rằng đây chỉ là triệu chứng mỏi mắt do nhìn màn hình máy tính quá lâu, nên tự mua thuốc nhỏ mắt và đi ngủ. Buổi sáng thức dậy, triệu chứng biến mất nên bệnh nhân chủ quan không đi khám. Thực chất, bệnh nhân này đang trải qua các cơn tăng nhãn áp góc đóng bán cấp, nhãn áp tăng vọt vào buổi tối và tự hạ xuống vào lúc ngủ.

(2) Phân tích: Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (Preferred Practice Pattern - PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (American Academy of Ophthalmology - AAO) về Bệnh Glôcôm đã chỉ rõ ranh giới sinh lý bệnh giữa mỏi mắt thông thường và tăng nhãn áp. Trong một nhãn cầu bình thường, thủy dịch (aqueous humor) được cơ thể mi (ciliary body) tiết ra liên tục, chảy qua đồng tử ra tiền phòng và thoát qua vùng bè kết mạc (trabecular meshwork) để duy trì áp lực nội nhãn ổn định. Ở những bệnh nhân có cấu trúc giải phẫu góc tiền phòng hẹp (đặc biệt là người châu Á trên 40 tuổi), khi làm việc liên tục trước màn hình trong môi trường thiếu sáng hoặc khi cơ thể căng thẳng (stress), hệ thần kinh giao cảm kích thích làm đồng tử giãn nhẹ. Sự giãn đồng tử này làm mống mắt cuộn lại, áp sát vào mặt trước thể thủy tinh gây ra hiện tượng nghẽn đồng tử (pupillary block).

Thủy dịch không thoát ra được sẽ đẩy toàn bộ gốc mống mắt vồng lên phía trước, bít kín hoàn toàn vùng bè dẫn lưu. Áp lực nội nhãn (IOP) bị đẩy lên cao đột ngột (có thể trên 40-50 mmHg so với mức sinh lý 10-21 mmHg). Áp lực cơ học khổng lồ này đè nén trực tiếp lên đầu dây thần kinh thị giác tại vị trí lỗ sàng (lamina cribrosa), bóp nghẹt dòng máu nuôi dưỡng các sợi trục của tế bào hạch võng mạc (retinal ganglion cells). Triệu chứng đau nhức dữ dội lan lên đầu không phải do sự mệt mỏi của cơ thể mi, mà do dây thần kinh sinh ba (trigeminal nerve) đang bị căng tức quá mức bởi áp suất thủy tĩnh nội nhãn.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

8.4.2 Viêm màng bồ đào trước (Anterior Uveitis) ẩn nấp sau triệu chứng đỏ mắt và sợ ánh sáng dai dẳng

(1) Ví dụ: Một sinh viên thiết kế đồ họa 22 tuổi bị đỏ mắt, chảy nước mắt sống và vô cùng chói buốt khi nhìn vào màn hình điện thoại. Bệnh nhân nghĩ rằng mình bị khô mắt do thức khuya làm đồ án, nên liên tục dùng nước mắt nhân tạo. Sau hai tuần không đỡ, mắt bệnh nhân bắt đầu nhìn mọi vật mờ như qua một lớp sương mù. Khi thăm khám sinh hiển vi (slit-lamp), bác sĩ phát hiện hàng ngàn tế bào viêm lơ lửng trong thủy dịch (anterior chamber cells) và đồng tử đã bị dính chặt vào thể thủy tinh.

(2) Phân tích: Sự nhầm lẫn giữa tình trạng khô mắt bốc hơi (evaporative dry eye) do màn hình và bệnh lý viêm màng bồ đào là một cạm bẫy lâm sàng chết người. Màng bồ đào (uvea) là lớp màng giàu mạch máu nuôi dưỡng nhãn cầu, bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc. Khi xảy ra phản ứng tự miễn hoặc nhiễm trùng, hàng rào máu - thủy dịch (blood-aqueous barrier) bị phá vỡ. Các tế bào bạch cầu (leukocytes) và protein huyết thanh ồ ạt tràn vào khoang tiền phòng.

Triệu chứng chói buốt cực độ (photophobia) trong viêm màng bồ đào xuất phát từ sự co thắt dữ dội (spasm) của cơ thể mi và cơ đồng tử đang bị ngâm trong bể hóa chất trung gian gây viêm (prostaglandins, cytokines), hoàn toàn khác với cảm giác chói do khô bề mặt giác mạc thông thường. Dấu hiệu đỏ mắt trong trường hợp này là cương tụ rìa (ciliary flush) – sự phình to của các mạch máu thượng củng mạc nằm sâu sát rìa giác mạc, khác hẳn với sự cương tụ kết mạc nông do thiếu nước mắt. Nếu không được dập tắt bằng corticosteroid nhỏ mắt hoặc đường toàn thân (theo PPP của AAO về Viêm màng bồ đào), các tế bào sợi (fibroblasts) sẽ tạo ra các dải xơ dính mống mắt vào mặt trước thể thủy tinh (posterior synechiae), gây đục thể thủy tinh thứ phát và bít tắc vĩnh viễn đường thoát thủy dịch.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

8.4.3 Tổn thương thần kinh thị giác và chèn ép giao thoa thị giác (Chiasmal Compression) biểu hiện bằng sự mờ nhòe dao động

(1) Ví dụ: Một kỹ sư phần mềm 35 tuổi phàn nàn về việc thường xuyên đọc nhảy dòng, nhìn sót các đoạn mã code ở phía rìa màn hình, và cảm thấy hình ảnh đôi khi chập chờn. Bệnh nhân đã cắt kính chống ánh sáng xanh, đổi kính mới 3 lần ở các tiệm kính khác nhau nhưng triệu chứng nhìn mờ vẫn không cải thiện. Kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não cuối cùng phát hiện một khối u tuyến yên (pituitary macroadenoma) kích thước lớn đang đè bẹp phần giữa của giao thoa thị giác.

(2) Phân tích: Khi một triệu chứng thị giác suy giảm không tương xứng với tình trạng khúc xạ hoặc bề mặt nhãn cầu, bắt buộc phải rà soát toàn bộ con đường dẫn truyền thần kinh từ võng mạc lên vỏ não chẩm (occipital lobe). Giao thoa thị giác (optic chiasm) nằm ngay phía trên tuyến yên. Các sợi trục thần kinh từ phía mũi của võng mạc (chịu trách nhiệm nhìn vùng thị trường thái dương/ngoại vi) bắt chéo qua trung tuyến tại đây.

Khi một khối u nội sọ phát triển lớn dần, nó sẽ chèn ép cơ học vào mạng lưới vi mạch nuôi dưỡng giao thoa thị giác, làm thiếu máu cục bộ và ngừng dẫn truyền tín hiệu điện (action potentials). Hệ quả lâm sàng là bệnh nhân bị khuyết thị trường bán manh hai mắt phía thái dương (bitemporal hemianopsia). Bệnh nhân thường không nhận thức được sự mất mát thị trường một cách rõ ràng, mà chỉ mô tả mơ hồ bằng các cụm từ "nhìn nhòe", "mắt khó tập trung", "sót chữ khi đọc màn hình". Việc cố gắng ép mắt thay đổi tiêu cự hay cấp một chiếc kính mới hoàn toàn vô nghĩa về mặt vật lý, bởi vì hệ thống thấu kính của mắt vẫn hội tụ ánh sáng hoàn hảo lên hoàng điểm, nhưng đoạn cáp quang (dây thần kinh) truyền tín hiệu đó về não đã bị đứt gãy hoặc tắc nghẽn.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

8.4.4 CẢNH BÁO CẤP CỨU NHÃN KHOA

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

[9] Trẻ em dùng thiết bị điện tử nhiều có bị mỏi mắt không?

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.