Hốc mắt là một khoang xương hình tháp bốn mặt với đỉnh hướng về phía sau hốc sọ và đáy mở ra phía trước khuôn mặt, được cấu thành từ sự ghép nối phức tạp của bảy xương mặt và xương sọ (bao gồm xương trán, xương bướm, xương sàng, xương hàm trên, xương gò má, xương khẩu cái và xương lệ). Chức năng giải phẫu tối thượng của hốc mắt là tạo ra một hộp sọ thu nhỏ, bao bọc và bảo vệ nhãn cầu cùng toàn bộ hệ thống thần kinh thị giác, mạch máu, cơ vận nhãn khỏi các chấn thương cơ học từ môi trường bên ngoài. Lớp mỡ hốc mắt lấp đầy các khoảng trống bên trong đóng vai trò như một hệ thống giảm xóc sinh học, giúp nhãn cầu di chuyển trơn tru và hấp thụ hiệu quả các lực va đập tác động lên vùng mặt.
Mi mắt là các nếp gấp da cơ học có khả năng cử động linh hoạt, đóng vai trò che phủ phía trước nhãn cầu. Cấu trúc giải phẫu của mi mắt đi từ nông vào sâu bao gồm lớp da, lớp cơ vòng mi (chịu trách nhiệm cho động tác nhắm mắt), sụn mi (tạo khung đỡ vòm mi cứng chắc để duy trì hình dáng) và lớp kết mạc mi. Chức năng sinh lý của mi mắt không chỉ dừng lại ở phản xạ chớp mắt hay nhắm mắt để bảo vệ giác mạc khỏi dị vật, mà động tác chớp mắt còn hoạt động như một hệ thống gạt nước cơ học. Nhờ cử động này, mi mắt liên tục dàn đều màng phim nước mắt lên toàn bộ bề mặt nhãn cầu, từ đó duy trì độ ẩm tuyệt đối và đảm bảo môi trường quang học hoàn hảo cho giác mạc.
Kết mạc là một màng niêm mạc mỏng, trong suốt và mạng lưới mạch máu phong phú, lót mặt trong của mi mắt (được gọi là kết mạc mi) và quặt ngược ra che phủ bề mặt trước của củng mạc (được gọi là kết mạc nhãn cầu) cho đến tận vùng rìa giác mạc. Xét về mặt sinh lý học, các tế bào đài (goblet cells) nằm xen kẽ trong lớp biểu mô kết mạc liên tục tiết ra lớp nhầy (mucin) - thành phần trong cùng của màng phim nước mắt. Lớp nhầy này có nhiệm vụ giúp nước mắt bám dính chặt chẽ vào màng tế bào giác mạc vốn có bản chất kỵ nước. Bên cạnh đó, hệ thống nang lympho phân bố dưới lớp biểu mô kết mạc đóng vai trò là tuyến phòng thủ miễn dịch tại chỗ đầu tiên, tiết ra các kháng thể để chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật và các tác nhân gây viêm từ môi trường.
Lệ bộ là một tổ hợp cơ quan hoàn chỉnh bao gồm hệ thống chế tiết và hệ thống bài xuất nước mắt. Tuyến lệ chính nằm ở hố tuyến lệ tại góc trên ngoài của hốc mắt, chịu trách nhiệm tiết ra khối lượng lớn thành phần nước (aqueous layer) trong trường hợp mắt bị kích thích cần phản xạ khóc hoặc rửa trôi dị vật. Hệ thống bài xuất là một đường ống dẫn lưu một chiều, bắt đầu từ các lỗ lệ (puncta) ở góc trong mi mắt, hút nước mắt chảy qua tiểu quản lệ, đổ vào túi lệ, và cuối cùng thoát xuống ngách mũi dưới thông qua ống lệ mũi. Sự cân bằng sinh lý động học giữa lưu lượng chế tiết của tuyến lệ và tốc độ dẫn lưu của hệ thống bài xuất là điều kiện tiên quyết để duy trì bề mặt nhãn cầu luôn ẩm ướt mà không gây ra hiện tượng trào ngược hay chảy nước mắt sống.
Sáu cơ vận nhãn ngoại lai đảm nhiệm vai trò chi phối mọi chuyển động phức tạp của nhãn cầu, bao gồm bốn cơ trực (cơ trực trên, cơ trực dưới, cơ trực trong, cơ trực ngoài) và hai cơ chéo (cơ chéo trên, cơ chéo dưới). Về mặt giải phẫu, các cơ vận nhãn bám từ đỉnh hốc mắt (vòng Zinn) và bám tận vào bề mặt củng mạc ở các vị trí tọa độ cực kỳ chính xác. Hệ thống cơ này được cấp máu và chi phối trực tiếp bởi ba dây thần kinh sọ não (dây thần kinh vận nhãn - dây III, dây thần kinh ròng rọc - dây IV, và dây thần kinh vận nhãn ngoài - dây VI). Sự phối hợp đồng bộ, tinh vi và mang tính đối kháng hoàn hảo giữa sáu cơ vận nhãn dưới sự chỉ huy của vỏ não giúp hai mắt có thể khóa mục tiêu đồng thời, từ đó hệ thần kinh trung ương có thể tổng hợp hai hình ảnh riêng biệt thành một hình ảnh duy nhất có chiều sâu không gian (thị giác hai mắt đồng thị).
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.