[4.1] triệu chứng Bệnh võng mạc đái tháo đường  - Đặc điểm giai đoạn sớm thường không có triệu chứng.

[4] Bệnh võng mạc đái tháo đường có triệu chứng gì?

4.1.1 Sự bù trừ chức năng của vùng hoàng điểm: Chìa khóa tạo nên sự tĩnh lặng lâm sàng

(1) Ví dụ: Vùng điểm vàng (hoàng điểm) trên võng mạc giống như một con chip cảm biến trung tâm siêu việt của một chiếc camera an ninh, bao quát khoảng nhỏ ở chính giữa khung hình với độ nét tuyệt đối (thị lực mười phần mười). Toàn bộ phần võng mạc chu biên rộng lớn xung quanh giống như một mạng lưới các cảm biến vệ tinh chất lượng thấp hơn, bao quát toàn cảnh. Bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn sớm giống như những ổ mối đang ăn ruỗng âm thầm hệ thống dây điện của các cảm biến vệ tinh ở tít rìa bức tường. Chừng nào ổ mối chưa lan đến làm đứt dây cáp chính của con chip trung tâm, thì màn hình giám sát hiển thị hình ảnh ở giữa vẫn cực kỳ sắc nét, khiến người chủ nhà lầm tưởng rằng toàn bộ hệ thống camera vẫn đang hoạt động hoàn hảo.

(2) Phân tích: Đặc trưng giải phẫu bệnh học nguy hiểm nhất của bệnh võng mạc đái tháo đường ở giai đoạn đầu (Non-proliferative Diabetic Retinopathy - NPDR mức độ nhẹ đến trung bình) là sự bất tương xứng hoàn toàn giữa các tổn thương cấu trúc đang diễn ra ở mức độ tế bào và biểu hiện chức năng lâm sàng. Bệnh nhân gần như không cảm nhận được bất kỳ triệu chứng mờ mắt hay đau nhức nào.

Nguyên nhân cốt lõi của sự "tĩnh lặng" này nằm ở đặc điểm phân bố giải phẫu cấu trúc của võng mạc. Hố trung tâm hoàng điểm (foveola) là vùng chịu trách nhiệm chính cho thị lực trung tâm và thị lực màu (đạt độ phân giải tối đa mười phần mười). Về mặt sinh lý, vùng này là một vùng vô mạch tự nhiên (Foveal Avascular Zone - FAZ), được nuôi dưỡng hoàn toàn bởi hiện tượng thẩm thấu oxy và dưỡng chất từ lớp biểu mô sắc tố võng mạc và hệ mạch màng mạch bên dưới. Trong khi đó, các tổn thương sớm của bệnh đái tháo đường—như sự chết của tế bào quanh mạch, hiện tượng xơ hóa màng nền làm hẹp lòng mạch, và sự hình thành các bong bóng vi phình mạch (microaneurysms)—lại khởi phát mạnh mẽ và lan rộng ở hệ thống mao mạch nội mô thuộc các vùng võng mạc hậu cực hoặc chu biên ngoại vi.

Về mặt giải phẫu bệnh, hàng chục điểm vi phình mạch có thể đang rỉ rả máu (tạo ra các chấm xuất huyết) hoặc các mao mạch đang bị bít tắc (tạo ra các nốt nhồi máu nhỏ gọi là xuất tiết mềm) ở các lớp sợi thần kinh ngoại vi. Tuy nhiên, chừng nào dịch huyết tương rò rỉ chưa khuếch tán phá vỡ cấu trúc sợi Henle tại lõi hoàng điểm, và các vùng thiếu máu vô mạch ngoại vi chưa đủ rộng để làm chết hàng loạt tế bào que, thì chức năng chuyển đổi quang-điện tại điểm vàng vẫn diễn ra bình thường. Thị lực của người bệnh đo trên bảng chữ cái vẫn đạt mức tuyệt đối, che giấu hoàn toàn một "bãi chiến trường" mạch máu đang đổ nát ở phía sau.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.1.2 Sự thiếu vắng thần kinh cảm giác đau: Cái chết lặng lẽ của nhu mô thần kinh

(1) Ví dụ: Giác mạc (lòng đen) của mắt giống như lớp da có vô số đầu mút thần kinh, chỉ cần một hạt cát nhỏ rơi vào cũng gây đau buốt trào nước mắt để báo động. Trái lại, võng mạc (lớp màng thần kinh lót bên trong đáy mắt) lại giống như não bộ - một khối cấu trúc xử lý thông tin nhưng hoàn toàn không có dây thần kinh cảm giác đau. Việc võng mạc bị đứt gãy mạch máu, chảy máu tràn trề hay hoại tử thiếu oxy diễn ra im lìm trong bóng tối, giống hệt như việc các bức tường phía sau nhà đang rạn nứt và mục nát mà chủ nhà không nghe thấy bất kỳ một tiếng động cảnh báo nào.

(2) Phân tích: Lý do thứ hai khiến bệnh võng mạc đái tháo đường giai đoạn sớm không có triệu chứng lâm sàng là đặc điểm sinh lý giải phẫu học của hệ thần kinh nhãn cầu. Khác với kết mạc, giác mạc hay mống mắt được phân bố dày đặc các đầu mút của dây thần kinh sinh ba (Trigeminal nerve - V1) truyền tải tín hiệu đau nhức, rát, cộm ngay lập tức khi có tổn thương hóa học hoặc cơ học; võng mạc thần kinh (Neurosensory retina) vĩnh viễn KHÔNG có thụ thể cảm giác đau (nociceptors).

Trong giai đoạn sớm của bệnh, nồng độ đường huyết cao gây ra sự tích tụ các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) và kích hoạt stress oxy hóa, trực tiếp làm chết theo chương trình hàng loạt các tế bào quanh mạch (pericytes). Khi áp lực dòng máu làm vỡ các vi phình mạch, hồng cầu thoát quản trào ra ngoài mô kẽ tạo thành các nốt xuất huyết vi thể. Các tiểu động mạch tiền mao mạch bị bít tắc gây nhồi máu cục bộ (microinfarctions) lớp sợi thần kinh.

Toàn bộ quá trình rách vỡ vật lý của thành mạch và sự hoại tử thiếu oxy của tế bào thần kinh này là những tổn thương cấu trúc giải phẫu cực kỳ thảm khốc. Nhưng vì sự vắng mặt của thụ thể đau, não bộ của bệnh nhân hoàn toàn không nhận được bất kỳ tín hiệu cảnh báo nào về các tổn thương đang cấu xé đáy mắt. Bệnh nhân không bị đỏ mắt, không chảy nước mắt, không cảm thấy cộm xé hay đau nhức hốc mắt. Sự tĩnh lặng này tước đi cơ hội phản ứng phòng vệ tự nhiên của cơ thể.

(3) Phản biện và ví dụ phản biện:

4.1.3. CẢNH BÁO HẬU QUẢ CỘNG DỒN DÀI HẠN

Phần A (Góc độ chuyên môn):

Phần B (Góc độ tư vấn bệnh nhân):

TS BS HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
Mở File Gốc
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.